Cưỡng bức là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép người khác làm hoặc không làm một việc trái ý muốn của họ. Bộ luật Hình sự không có một tội danh chung tên “cưỡng bức”. Thay vào đó, luật xử lý từng hành vi cụ thể, như cưỡng bức lao động, cưỡng dâm, cưỡng đoạt tài sản hoặc cưỡng bức người khác sử dụng ma túy.
Tóm tắt nhanh
- “Cưỡng bức” là cách gọi chung. Điểm chung là ý chí của nạn nhân bị ép buộc bằng bạo lực, đe dọa hoặc áp lực tinh thần.
- Các tội thường gặp: cưỡng bức lao động (Điều 297), cưỡng bức người khác sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 257), cưỡng dâm (Điều 143), cưỡng đoạt tài sản (Điều 170), cưỡng ép kết hôn, ly hôn (Điều 181).
- Mức phạt từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến tù có thời hạn, cao nhất là 20 năm hoặc tù chung thân (Điều 257).
- Không nhầm với “cưỡng chế” – biện pháp hợp pháp do cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng.
Cưỡng bức là gì theo quy định pháp luật?
Về ngôn ngữ, “cưỡng bức” nghĩa là ép buộc người khác phải làm điều họ không muốn. Trong pháp luật, hành vi này xâm phạm quyền tự do ý chí và quyền bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự, nhân phẩm của con người. Bạn có thể tìm hiểu thêm về nguyên tắc này tại bài quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân.

Một hành vi bị coi là cưỡng bức thường có ba dấu hiệu:
- Thủ đoạn: dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, uy hiếp tinh thần, lợi dụng sự lệ thuộc hoặc hoàn cảnh quẫn bách của nạn nhân.
- Kết quả mong muốn: nạn nhân phải làm hoặc chịu một việc trái ý muốn (lao động, dùng ma túy, giao tài sản, quan hệ tình dục, kết hôn…).
- Lỗi cố ý: người thực hiện biết hành vi của mình bị pháp luật cấm nhưng vẫn làm.
Tùy mục đích và hậu quả, hành vi sẽ được xác định là tội danh khác nhau. Có trường hợp chỉ bị xử phạt hành chính, chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
Các loại cưỡng bức trong luật hình sự
Bảng dưới đây tổng hợp các tội danh phổ biến có yếu tố cưỡng bức theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025). Mức phạt nêu ở khung cơ bản (khoản 1), chưa tính các khung tăng nặng.
| Tội danh | Điều luật | Hành vi chính | Khung cơ bản |
|---|---|---|---|
| Cưỡng bức lao động | Điều 297 | Dùng vũ lực, đe dọa hoặc thủ đoạn khác ép người khác phải lao động | Phạt tiền 50–200 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù 6 tháng – 3 năm |
| Cưỡng bức người khác sử dụng trái phép chất ma túy | Điều 257 | Dùng vũ lực, đe dọa hoặc uy hiếp tinh thần để buộc người khác dùng ma túy | Tù 2–7 năm |
| Cưỡng dâm | Điều 143 | Dùng thủ đoạn khiến người lệ thuộc hoặc đang quẫn bách phải miễn cưỡng quan hệ tình dục | Tù 1–5 năm |
| Cưỡng đoạt tài sản | Điều 170 | Đe dọa dùng vũ lực hoặc uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản | Tù 1–5 năm |
| Cưỡng ép kết hôn, ly hôn | Điều 181 | Ngược đãi, uy hiếp tinh thần, yêu sách của cải hoặc thủ đoạn khác để ép kết hôn, ly hôn | Từ cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến tù có thời hạn (khoản 1) |
Ngoài ra, nhiều tội khác cũng có yếu tố ép buộc nhưng được gọi tên khác, như cướp tài sản, hiếp dâm, mua bán người. Bài này tập trung vào các tội có chữ “cưỡng” hoặc gắn trực tiếp với hành vi cưỡng bức.
Tội cưỡng bức lao động
Cưỡng bức lao động là gì?
Theo Bộ luật Lao động 2019, cưỡng bức lao động là việc dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép người lao động làm việc trái ý muốn. Một dấu hiệu thường gặp là giữ giấy tờ tùy thân hoặc tài sản có giá trị khiến người lao động không dám rời nơi làm việc. Về độ tuổi được làm việc hợp pháp, bạn xem thêm bài độ tuổi lao động tối thiểu hiện nay.
Mức phạt theo Điều 297 Bộ luật Hình sự
Hành vi chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi thuộc các trường hợp luật quy định, ví dụ đã bị xử phạt hành chính về hành vi này mà còn vi phạm, hoặc gây thương tích ở mức nhất định.
- Khung 1: phạt tiền 50–200 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù 6 tháng – 3 năm.
- Khung 2: tù 2–7 năm, áp dụng với các tình tiết như có tổ chức, phạm tội với người dưới 16 tuổi, phụ nữ biết có thai, người già yếu, người khuyết tật nặng, làm chết người hoặc gây thương tích với tỷ lệ cao.
- Khung 3: tù 5–12 năm đối với các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng theo luật định.
- Hình phạt bổ sung: có thể bị phạt tiền 30–100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1–5 năm.
Lưu ý: Chủ thể của tội này không giới hạn ở người sử dụng lao động. Bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi có năng lực trách nhiệm hình sự mà thực hiện hành vi đều có thể bị truy cứu.
Tội cưỡng bức người khác sử dụng trái phép chất ma túy
Điều 257 xử lý người dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần để buộc người khác sử dụng ma túy trái ý muốn. Đây là tội có mức phạt rất nặng, với 4 khung hình phạt:
- Khung 1: tù 2–7 năm.
- Khung 2: tù 7–15 năm, ví dụ có tổ chức, phạm tội từ 2 lần trở lên, vì động cơ đê hèn hoặc tư lợi, đối với người từ đủ 13 đến dưới 18 tuổi, phụ nữ biết có thai, người đang cai nghiện hoặc từ 2 người trở lên.
- Khung 3: tù 15–20 năm.
- Khung 4: tù 20 năm hoặc tù chung thân, khi làm chết từ 2 người trở lên hoặc các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng khác.
Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền bổ sung từ 5 đến 100 triệu đồng. Chủ thể của tội là người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự. Người bị ép dùng ma túy không phải là người phạm tội trong trường hợp này. Về các hành vi liên quan đến chất cấm, bạn có thể đọc thêm bài trồng bao nhiêu cây cần sa thì bị xử lý.
Tội cưỡng dâm
Cưỡng dâm (Điều 143) là hành vi dùng thủ đoạn khiến người lệ thuộc mình hoặc người đang trong tình trạng quẫn bách phải miễn cưỡng giao cấu hoặc miễn cưỡng thực hiện hành vi tình dục khác. Khác với hiếp dâm, cưỡng dâm không nhất thiết dùng bạo lực. Người phạm tội lợi dụng sự phụ thuộc về vật chất, công việc, tinh thần hoặc hoàn cảnh khó khăn của nạn nhân.
Khung cơ bản là tù từ 1 đến 5 năm. Trường hợp có tình tiết tăng nặng, như nhiều người cưỡng dâm một người, mức phạt là tù từ 3 đến 10 năm và có thể cao hơn ở các khung sau. Nếu nạn nhân là trẻ em, hành vi có thể bị xử lý theo tội danh riêng về cưỡng dâm người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi.
Tội cưỡng đoạt tài sản
Điều 170 xử lý người đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần để chiếm đoạt tài sản. Nạn nhân sợ hãi nên buộc phải giao tài sản. Điểm quan trọng là thủ đoạn chỉ là đe dọa, chưa cần dùng bạo lực ngay.
Ví dụ: A quay được video riêng tư của B, rồi đòi B đưa 100 triệu đồng, nếu không sẽ phát tán cho người thân. A có thể bị truy cứu về tội cưỡng đoạt tài sản.
- Khung 1: tù 1–5 năm.
- Khung 3: tù 7–15 năm nếu chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng, hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.
- Khung 4: tù 12–20 năm nếu chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng trở lên, hoặc lợi dụng chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.
- Hình phạt bổ sung: phạt tiền 10–100 triệu đồng hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Lưu ý: Cưỡng đoạt khác cướp tài sản ở chỗ cưỡng đoạt chủ yếu dùng đe dọa, uy hiếp tinh thần. Nếu người phạm tội dùng vũ lực ngay tức khắc để chiếm đoạt, hành vi có thể cấu thành tội cướp tài sản.
Cưỡng ép kết hôn, ly hôn
Điều 181 xử lý người dùng hành vi ngược đãi, uy hiếp tinh thần, yêu sách của cải hoặc thủ đoạn khác để ép người khác kết hôn hoặc ly hôn trái ý muốn, hoặc cản trở hôn nhân tự nguyện, tiến bộ. Ở khung 1, mức phạt từ cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến tù có thời hạn. Mỗi bên đều có quyền tự quyết định hôn nhân của mình. Về điều kiện khi một bên muốn chấm dứt hôn nhân, bạn xem thêm bài ly hôn đơn phương cần những điều kiện gì.
Cưỡng bức khác cưỡng chế như thế nào?
Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn.
- Cưỡng bức là hành vi trái pháp luật của cá nhân, xâm phạm quyền và ý chí của người khác.
- Cưỡng chế là biện pháp hợp pháp, do cơ quan, người có thẩm quyền áp dụng theo trình tự luật định. Ví dụ: biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt hành chính, cưỡng chế thi hành án dân sự.
Cưỡng chế là một đặc trưng của quyền lực nhà nước, nhưng phải đúng căn cứ, đúng thẩm quyền, đúng thủ tục. Bạn có thể đọc thêm về khía cạnh này trong bài bản chất của nhà nước là gì.
Bị cưỡng bức, bạn nên làm gì?

- Bước 1: Ưu tiên an toàn của bản thân. Nếu đang bị đe dọa trực tiếp, hãy rời khỏi nơi nguy hiểm và gọi số khẩn cấp của Công an.
- Bước 2: Lưu giữ chứng cứ như tin nhắn, ghi âm, video, hình ảnh thương tích, giấy tờ liên quan, lời khai của người chứng kiến.
- Bước 3: Khi cần, đi khám hoặc giám định tại cơ sở y tế để xác định tình trạng sức khỏe, thương tích.
- Bước 4: Gửi tố giác, tin báo đến Công an xã, phường nơi xảy ra sự việc, hoặc cơ quan Công an cấp tỉnh. Từ 01/07/2025 chính quyền địa phương chỉ còn hai cấp (tỉnh và xã/phường), không còn cấp huyện.
- Bước 5: Với trường hợp liên quan đến lao động, bạn cũng có thể phản ánh đến cơ quan quản lý lao động ở địa phương.
Cảnh báo: Chính bạn cũng không được dùng đe dọa, ép buộc người khác, kể cả với mục đích đòi lại tiền hoặc “dạy dỗ”. Hành vi này có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, ví dụ về cưỡng đoạt tài sản.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025 (các Điều 143, 170, 181, 257, 297).
- Bộ luật Lao động 2019 (khái niệm cưỡng bức lao động tại Điều 3).
- Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012, sửa đổi, bổ sung 2020.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành khi áp dụng vào vụ việc cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Cưỡng bức có phải là một tội danh riêng trong Bộ luật Hình sự không?
Không. Bộ luật Hình sự không có tội danh chung là “cưỡng bức”. Hành vi được xử lý theo từng tội cụ thể như cưỡng bức lao động, cưỡng dâm, cưỡng đoạt tài sản, cưỡng bức người khác sử dụng ma túy.
Cưỡng bức lao động bị phạt tù bao nhiêu năm?
Theo Điều 297, mức phạt thấp nhất là phạt tiền 50–200 triệu đồng, mức cao nhất là tù đến 12 năm tùy tình tiết. Khung cơ bản có thể là cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù từ 6 tháng đến 3 năm.
Cưỡng đoạt tài sản khác cướp tài sản ở điểm nào?
Cưỡng đoạt dùng đe dọa hoặc uy hiếp tinh thần để nạn nhân sợ hãi mà giao tài sản. Cướp tài sản dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc để chiếm đoạt. Hai tội có khung hình phạt khác nhau.
Cưỡng dâm và hiếp dâm khác nhau thế nào?
Hiếp dâm dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng nạn nhân không thể tự vệ. Cưỡng dâm lợi dụng sự lệ thuộc hoặc hoàn cảnh quẫn bách để nạn nhân phải miễn cưỡng đồng ý, không nhất thiết có bạo lực.
Người bị ép sử dụng ma túy có bị xử lý không?
Người bị cưỡng bức sử dụng ma túy trái ý muốn là nạn nhân của hành vi này. Người cưỡng bức mới bị truy cứu theo Điều 257. Tuy nhiên, cơ quan chức năng vẫn sẽ xác minh đầy đủ các tình tiết thực tế của vụ việc.
Cưỡng bức khác cưỡng chế thế nào?
Cưỡng bức là hành vi trái luật của cá nhân. Cưỡng chế là biện pháp hợp pháp do cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định.
Tóm lại, “cưỡng bức” là cách gọi chung cho hành vi ép buộc người khác trái ý muốn bằng vũ lực, đe dọa hoặc thủ đoạn khác. Pháp luật hình sự xử lý hành vi này qua nhiều tội danh khác nhau, với mức phạt tùy từng loại, từ phạt tiền đến tù chung thân. Xác định đúng thủ đoạn, mục đích và hậu quả là cơ sở để biết hành vi cụ thể thuộc tội nào.











