Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp là hệ thống các cơ quan, chức danh quản lý và mối quan hệ giữa chúng. Với công ty cổ phần, đó là Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc (Tổng giám đốc) và Ban kiểm soát (nếu có). Công ty TNHH, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân có mô hình riêng theo Luật Doanh nghiệp.
Tóm tắt nhanh
- Luật Doanh nghiệp quy định bộ máy quản lý bắt buộc theo từng loại hình: TNHH, cổ phần, hợp danh, doanh nghiệp tư nhân.
- Công ty cổ phần được chọn 1 trong 2 mô hình: có Ban kiểm soát hoặc có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị.
- Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Hội đồng thành viên – Chủ tịch Hội đồng thành viên – Giám đốc (Tổng giám đốc).
- Phòng, ban chuyên môn (kế toán, nhân sự, kinh doanh…) không do luật ép buộc, doanh nghiệp tự thiết kế theo nhu cầu.
- Hiện hành vẫn là Luật Doanh nghiệp 2020, đã sửa đổi, bổ sung năm 2022 và 2025.
Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp là gì?
Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp (hay cơ cấu tổ chức quản lý) cho biết ai có quyền quyết định, ai điều hành, ai giám sát và ai đại diện doanh nghiệp trước pháp luật. Khi đăng ký thành lập, nội dung này được thể hiện trong điều lệ công ty.
Bạn cần phân biệt hai tầng:
- Cơ cấu quản lý theo luật: các cơ quan, chức danh mà Luật Doanh nghiệp quy định cho từng loại hình. Đây là phần doanh nghiệp phải tuân thủ.
- Cơ cấu tổ chức nội bộ: các phòng, ban, bộ phận, chi nhánh, văn phòng đại diện. Doanh nghiệp được tự chủ lựa chọn, miễn không trái luật.
Lưu ý: Luật Doanh nghiệp không coi “Ban giám đốc” là một cơ quan quản lý riêng. Trên thực tế nhiều công ty vẫn dùng tên gọi này để chỉ nhóm Giám đốc/Tổng giám đốc và các phó giám đốc, nhưng chức danh có ý nghĩa pháp lý là Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.
Sơ đồ cơ cấu tổ chức công ty cổ phần
Công ty cổ phần có quyền chọn một trong hai mô hình quản trị dưới đây.
| Mô hình | Sơ đồ (từ cao xuống thấp) | Điều kiện |
|---|---|---|
| Mô hình 1 | Đại hội đồng cổ đông → Hội đồng quản trị → Giám đốc/Tổng giám đốc; Ban kiểm soát giám sát HĐQT và Giám đốc | Công ty dưới 11 cổ đông và các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần thì không bắt buộc có Ban kiểm soát |
| Mô hình 2 | Đại hội đồng cổ đông → Hội đồng quản trị (có Ủy ban kiểm toán) → Giám đốc/Tổng giám đốc | Ít nhất 20% thành viên HĐQT là thành viên độc lập; Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐQT |
Vai trò từng cơ quan
- Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ): gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết, là cơ quan quyết định cao nhất. ĐHĐCĐ bầu, miễn nhiệm thành viên HĐQT và Ban kiểm soát, quyết định sửa đổi điều lệ, thông qua báo cáo tài chính hằng năm, tổ chức lại hoặc giải thể công ty.
- Hội đồng quản trị (HĐQT): cơ quan quản lý công ty, nhân danh công ty quyết định các vấn đề không thuộc thẩm quyền của ĐHĐCĐ. HĐQT có từ 3 đến 11 thành viên, nhiệm kỳ không quá 5 năm.
- Giám đốc hoặc Tổng giám đốc: điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày, chịu trách nhiệm trước HĐQT. Chủ tịch HĐQT có thể kiêm nhiệm hoặc không, tùy điều lệ và quy định cho từng trường hợp.
- Ban kiểm soát: kiểm tra, giám sát việc quản lý, điều hành của HĐQT và Giám đốc, bảo đảm tuân thủ pháp luật và điều lệ.
Lưu ý: Công ty cổ phần phải có tối thiểu 3 cổ đông. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.
Sơ đồ cơ cấu tổ chức công ty TNHH hai thành viên trở lên
Công ty TNHH hai thành viên trở lên có từ 2 đến 50 thành viên. Bộ máy gồm:
| Cấp | Cơ quan / chức danh | Vai trò chính |
|---|---|---|
| 1 | Hội đồng thành viên | Gồm tất cả thành viên, là cơ quan quyết định cao nhất |
| 2 | Chủ tịch Hội đồng thành viên | Do Hội đồng thành viên bầu; có thể kiêm Giám đốc nếu điều lệ cho phép |
| 3 | Giám đốc hoặc Tổng giám đốc | Điều hành hoạt động hằng ngày |
| Giám sát | Ban kiểm soát | Bắt buộc khi công ty có trên 11 thành viên; từ 11 thành viên trở xuống tùy điều lệ |
Công ty phải có ít nhất một người đại diện theo pháp luật, giữ một trong các chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Điều lệ có thể quy định nhiều hơn một người đại diện.
Sơ đồ cơ cấu tổ chức công ty TNHH một thành viên
Cách tổ chức phụ thuộc chủ sở hữu là tổ chức hay cá nhân.
Chủ sở hữu là tổ chức
Công ty chọn một trong hai mô hình:
- Hội đồng thành viên, Giám đốc (Tổng giám đốc) và Kiểm soát viên; hoặc
- Chủ tịch công ty, Giám đốc (Tổng giám đốc) và Kiểm soát viên.
Chủ sở hữu là cá nhân
Công ty có Chủ tịch công ty và Giám đốc (Tổng giám đốc). Chủ sở hữu có thể tự làm Chủ tịch công ty và kiêm luôn Giám đốc. Loại hình này không bắt buộc có Kiểm soát viên, trừ khi thuộc nhóm doanh nghiệp nhà nước hoặc điều lệ quy định.
Lưu ý: Công ty TNHH một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ có quy định tổ chức riêng, trong đó bắt buộc có Kiểm soát viên hoặc Ban kiểm soát.
Công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân
Công ty hợp danh
Công ty hợp danh có ít nhất hai thành viên hợp danh, ngoài ra có thể có thành viên góp vốn. Bộ máy gồm Hội đồng thành viên (tất cả thành viên hợp danh và thành viên góp vốn), Chủ tịch Hội đồng thành viên do Hội đồng bầu, và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình về nghĩa vụ của công ty.
Doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ. Chủ doanh nghiệp tự quyết định mọi hoạt động, là người đại diện theo pháp luật và chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản. Mỗi cá nhân chỉ được làm chủ một doanh nghiệp tư nhân. Chủ doanh nghiệp có thể tự quản lý hoặc thuê người quản lý, nhưng vẫn chịu trách nhiệm cuối cùng.
Lưu ý: Doanh nghiệp tư nhân không phải thành lập “Hội đồng” hay “Ban kiểm soát”. Sơ đồ chỉ gồm Chủ doanh nghiệp và các bộ phận do chủ tự thiết lập.
Sơ đồ phòng ban nội bộ: các mô hình thường dùng
Ngoài bộ máy quản lý theo luật, doanh nghiệp tự chia phòng, ban để vận hành. Luật không áp đặt tên phòng hay số phòng. Các mô hình phổ biến:
| Mô hình | Đặc điểm | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Trực tuyến | Mỗi nhân viên chỉ nhận lệnh từ một cấp trên trực tiếp | Doanh nghiệp nhỏ, ít bộ phận |
| Chức năng | Chia theo chuyên môn (tài chính, nhân sự, kinh doanh, kỹ thuật) | Doanh nghiệp vừa, hoạt động ổn định |
| Trực tuyến – chức năng | Kết hợp: có tuyến chỉ huy chính và bộ phận tham mưu chuyên môn | Phần lớn doanh nghiệp hiện nay |
| Theo sản phẩm hoặc khu vực | Mỗi sản phẩm/khu vực có bộ máy riêng | Doanh nghiệp nhiều dòng sản phẩm, nhiều chi nhánh |
| Ma trận | Nhân viên báo cáo cho cả quản lý chức năng và quản lý dự án | Doanh nghiệp làm dự án, công nghệ, xây dựng |
Chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh
Đây là các đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp. Chi nhánh thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của doanh nghiệp, kể cả chức năng đại diện theo ủy quyền. Văn phòng đại diện chỉ đại diện theo ủy quyền và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp, không kinh doanh trực tiếp. Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đăng ký hoạt động với cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh theo quy định.
Lưu ý: Một số bộ phận cần bố trí đúng người, đúng vai trò vì liên quan đến nghĩa vụ pháp lý, ví dụ kế toán trưởng hoặc phụ trách kế toán, người phụ trách nhân sự (liên quan độ tuổi lao động tối thiểu), và người quản lý con dấu (xem thêm cách đóng dấu giáp lai).
Cách xây dựng sơ đồ cơ cấu tổ chức cho doanh nghiệp
- Bước 1: Xác định loại hình doanh nghiệp để biết bộ máy bắt buộc (HĐTV, HĐQT, Chủ tịch công ty, Ban kiểm soát…).
- Bước 2: Liệt kê chức năng chính: sản xuất, bán hàng, tài chính – kế toán, nhân sự, pháp chế, hành chính.
- Bước 3: Chọn mô hình phòng ban phù hợp quy mô (trực tuyến, chức năng, ma trận…).
- Bước 4: Đặt tên chức danh, xác định quan hệ báo cáo, phạm vi quyền hạn từng vị trí. Ghi rõ ai là người đại diện theo pháp luật.
- Bước 5: Thể hiện bằng sơ đồ khối (hộp – mũi tên), từ cấp quyết định cao nhất xuống bộ phận thực hiện. Dùng đường nét liền cho quan hệ chỉ đạo, nét đứt cho quan hệ phối hợp hoặc tham mưu.
- Bước 6: Ban hành bằng quyết định hoặc quy chế tổ chức nội bộ; cập nhật khi thay đổi. Văn bản nội bộ nên soạn rõ ràng, đúng phong cách ngôn ngữ hành chính.
Ví dụ tình huống
Anh Nam cùng hai người bạn mở công ty cổ phần thương mại với 3 cổ đông cá nhân. Vì công ty dưới 11 cổ đông và không có cổ đông tổ chức nắm trên 50% cổ phần, công ty không bắt buộc lập Ban kiểm soát. Sơ đồ gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị 3 người, Tổng giám đốc, bên dưới là phòng Kinh doanh, phòng Kế toán và phòng Hành chính – Nhân sự. Khi quy mô tăng và có thêm cổ đông là tổ chức, công ty cần rà lại điều kiện này để bổ sung Ban kiểm soát nếu thuộc diện bắt buộc.
Cảnh báo: Không tự đặt ra chức danh hoặc cơ quan trái với luật và điều lệ rồi dùng để ký kết, đại diện doanh nghiệp. Người ký hợp đồng cần đúng thẩm quyền (người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ), nếu không giao dịch có thể bị tranh chấp về hiệu lực. Với hóa đơn bán hàng, hãy tham khảo thêm mẫu hóa đơn bán lẻ hợp lệ; với nhân sự, đơn từ nội bộ như đơn xin nghỉ phép nên có quy trình phê duyệt rõ ràng theo sơ đồ.
Căn cứ pháp lý
- Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (có hiệu lực từ 01/01/2021).
- Luật số 03/2022/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Doanh nghiệp.
- Luật số 76/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Doanh nghiệp (hiệu lực từ 01/07/2025).
- Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn hiện hành về đăng ký doanh nghiệp.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Quy định có thể thay đổi, bạn nên đối chiếu văn bản hợp nhất mới nhất khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp
Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp gồm những bộ phận nào?
Gồm hai phần: bộ máy quản lý theo luật (Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Giám đốc, Ban kiểm soát… tùy loại hình) và các phòng, ban, chi nhánh do doanh nghiệp tự thiết lập.
Công ty cổ phần có bắt buộc phải có Ban kiểm soát không?
Không phải luôn bắt buộc. Công ty dưới 11 cổ đông mà các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần thì có thể không lập Ban kiểm soát. Công ty cũng có thể chọn mô hình có Ủy ban kiểm toán thay cho Ban kiểm soát.
Công ty TNHH có cần Hội đồng quản trị không?
Không. Hội đồng quản trị là cơ quan của công ty cổ phần. Công ty TNHH hai thành viên trở lên dùng Hội đồng thành viên; công ty TNHH một thành viên dùng Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty tùy loại chủ sở hữu.
Doanh nghiệp tư nhân có phải lập sơ đồ cơ cấu tổ chức không?
Luật không bắt buộc lập sơ đồ phòng ban. Tuy nhiên chủ doanh nghiệp nên có sơ đồ nội bộ để phân công, quản lý nhân sự rõ ràng, nhất là khi có thuê lao động.
Sơ đồ cơ cấu tổ chức có cần nộp cho cơ quan nhà nước không?
Khi đăng ký thành lập, bạn nộp điều lệ có nội dung về cơ cấu tổ chức quản lý và thông tin người đại diện theo pháp luật. Sơ đồ phòng ban nội bộ thường không phải nộp, trừ khi có yêu cầu cụ thể trong hồ sơ chuyên ngành.
Một người có được kiêm nhiều chức danh trong công ty không?
Có thể, tùy loại hình và điều lệ. Ví dụ Chủ tịch công ty hoặc Chủ tịch HĐQT có thể kiêm Giám đốc trong những trường hợp luật và điều lệ cho phép. Riêng thành viên Ban kiểm soát phải tuân thủ các điều kiện về tính độc lập và không được đồng thời giữ một số chức danh quản lý.
Tóm lại, trước khi vẽ sơ đồ phòng ban, bạn cần xác định đúng loại hình doanh nghiệp để áp dụng bộ máy quản lý theo luật. Phần còn lại là quyền tự chủ của doanh nghiệp: chọn mô hình phù hợp quy mô, ghi rõ trong điều lệ hoặc quy chế nội bộ và cập nhật khi thay đổi.











