Phương pháp điều chỉnh của Luật Hiến pháp là cách thức ngành luật này tác động lên các quan hệ xã hội cơ bản, quan trọng nhất thuộc phạm vi điều chỉnh của mình. Theo giáo trình phổ biến, có bốn phương pháp: xác lập nguyên tắc chung mang tính định hướng, cho phép (trao quyền), bắt buộc và cấm. Một số giáo trình chỉ nêu ba phương pháp sau.
Tóm tắt nhanh
- Khái niệm: phương pháp điều chỉnh là những cách thức pháp luật tác động lên các quan hệ xã hội thuộc đối tượng điều chỉnh, nhằm thiết lập trật tự phù hợp với ý chí của Nhà nước.
- Bốn phương pháp: xác lập nguyên tắc định hướng; cho phép (trao quyền); bắt buộc; cấm.
- Đặc trưng nổi bật: Luật Hiến pháp quy định ở mức khái quát, nguyên tắc, chứ không đi vào chi tiết từng quan hệ cụ thể như luật dân sự hay luật hình sự.
- Cách phân loại khác nhau: có giáo trình chỉ nêu ba phương pháp (trao quyền, cấm, bắt buộc). Bạn nên bám theo giáo trình của trường mình khi làm bài thi.
- Văn bản gốc hiện hành: Hiến pháp 2013, đã được sửa đổi, bổ sung một số điều bằng Nghị quyết 203/2025/QH15.
Luật Hiến pháp là gì và điều chỉnh những quan hệ nào?
Bạn cần phân biệt hai khái niệm hay bị nhầm lẫn:

- Hiến pháp là một văn bản pháp luật cụ thể. Hiến pháp 2013 là luật cơ bản của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, có hiệu lực pháp lý cao nhất (Điều 119).
- Luật Hiến pháp (ngành luật hiến pháp) là một ngành luật trong hệ thống pháp luật. Ngành luật này gồm tổng thể các quy phạm điều chỉnh những quan hệ xã hội cơ bản nhất. Các quy phạm đó nằm trong Hiến pháp và một số văn bản khác, như luật về tổ chức Quốc hội, tổ chức Chính phủ, bầu cử, quốc tịch.
Mỗi ngành luật có hai yếu tố giúp phân biệt với ngành luật khác: đối tượng điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh. Đối tượng điều chỉnh của Luật Hiến pháp là các quan hệ xã hội cơ bản và quan trọng nhất, gắn với:
- chế độ chính trị, chế độ kinh tế;
- chính sách văn hóa – xã hội, giáo dục, khoa học – công nghệ, quốc phòng – an ninh, đối ngoại;
- quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân;
- tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước.
Luật Hiến pháp không điều chỉnh mọi quan hệ xã hội. Nó chỉ điều chỉnh những quan hệ làm nền tảng cho các ngành luật khác. Ví dụ, Hiến pháp ghi nhận quyền sở hữu, còn việc mua bán, thừa kế, thế chấp cụ thể do luật dân sự quy định.
Phương pháp điều chỉnh của Luật Hiến pháp là gì?
Phương pháp điều chỉnh của ngành Luật Hiến pháp là tổng thể các cách thức mà ngành luật này dùng để tác động lên các quan hệ xã hội thuộc đối tượng điều chỉnh của mình. Mục đích là thiết lập một trật tự nhất định phù hợp với ý chí của Nhà nước.
Nói đơn giản: đối tượng điều chỉnh trả lời câu hỏi “điều chỉnh cái gì?”, còn phương pháp điều chỉnh trả lời câu hỏi “điều chỉnh bằng cách nào?”. Quy phạm Hiến pháp có thể:
- nêu một nguyên tắc để mọi chủ thể phải tuân theo;
- cho phép chủ thể được làm gì;
- buộc chủ thể phải làm gì;
- cấm chủ thể không được làm gì.
Các phương pháp điều chỉnh cụ thể
1. Phương pháp xác lập nguyên tắc chung mang tính định hướng
Đây là phương pháp đặc trưng nhất của Luật Hiến pháp. Quy phạm không nêu quyền và nghĩa vụ chi tiết. Nó đặt ra tư tưởng, quan điểm và nguyên tắc để các chủ thể phải tôn trọng khi tham gia các quan hệ cụ thể.
Ví dụ trong Hiến pháp 2013:
- Điều 2: Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
- Điều 8: Nhà nước tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ.
- Điều 3: Nhà nước công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
Quy phạm loại này không giao cho ai một việc cụ thể. Nhưng mọi văn bản luật, mọi hoạt động của cơ quan nhà nước đều phải phù hợp với nó. Bạn có thể tìm hiểu thêm về một nguyên tắc nền tảng trong bài bản chất của nhà nước là gì.
2. Phương pháp cho phép (trao quyền)
Phương pháp này ghi nhận, trao cho chủ thể quyền được thực hiện hành vi nhất định. Chủ thể có thể là cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan nhà nước.
- Đối với cá nhân: các quyền con người, quyền công dân. Ví dụ, Điều 33 cho phép mọi người tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Điều 35 cho công dân quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và nơi làm việc. Điều 23 cho công dân quyền tự do đi lại và cư trú trong nước; luật cụ thể hóa quyền này, chẳng hạn quy định về đăng ký tạm trú online.
- Đối với cơ quan nhà nước: thẩm quyền, nhiệm vụ, quyền hạn. Ví dụ, Điều 70 quy định Quốc hội có quyền làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp, làm luật và sửa đổi luật.
Với cơ quan nhà nước, quyền hạn gắn với trách nhiệm. Cơ quan chỉ được làm những gì pháp luật cho phép và phải thực hiện đúng thẩm quyền.
3. Phương pháp bắt buộc
Phương pháp này đặt ra nghĩa vụ: chủ thể buộc phải thực hiện hành vi nhất định.
- Đối với công dân: Điều 46 quy định công dân có nghĩa vụ tuân theo Hiến pháp và pháp luật. Điều 47 quy định mọi người có nghĩa vụ nộp thuế theo luật định. Các Điều 44 và 45 quy định nghĩa vụ trung thành với Tổ quốc, bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ quân sự.
- Đối với cơ quan, cán bộ nhà nước: Điều 8 yêu cầu các cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức phải tôn trọng Nhân dân, tận tụy phục vụ Nhân dân, lắng nghe ý kiến và chịu sự giám sát của Nhân dân.
Một điểm cần nhớ: Hiến pháp ghi nhận quyền gắn liền với nghĩa vụ. Việc thực hiện quyền con người, quyền công dân không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác (Điều 15).
4. Phương pháp cấm
Phương pháp cấm đặt ra những hành vi mà chủ thể không được thực hiện. Đây là “giới hạn cứng” mà Hiến pháp áp cho cả Nhà nước lẫn xã hội để bảo vệ quyền con người.
- Điều 20: mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể; không ai bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay đối xử xâm phạm thân thể, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm. Bạn có thể xem thêm trong bài quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân.
- Điều 16: không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội.
- Điều 35: nghiêm cấm phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động, sử dụng nhân công dưới độ tuổi lao động tối thiểu. Mức tuổi cụ thể do luật lao động quy định (xem bài độ tuổi lao động tối thiểu).
Ba phương pháp cho phép, bắt buộc và cấm gần như xuất hiện song song trong cùng một điều luật. Khi Hiến pháp trao quyền cho cá nhân, nó thường kèm điều kiện hoặc giới hạn. Điều 14 quy định quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng.
Lưu ý: cách đặt tên và số lượng phương pháp có thể khác nhau giữa các giáo trình. Có nơi viết là “phương pháp trao quyền, phương pháp cấm, phương pháp bắt buộc” và coi việc xác lập nguyên tắc định hướng là đặc điểm chung. Nội dung các phương pháp về cơ bản giống nhau. Khi thi, bạn nên dùng cách phân loại trong giáo trình của trường.
Đặc điểm chung của phương pháp điều chỉnh
- Tính khái quát, định hướng: quy phạm Hiến pháp thường nêu nguyên tắc, cần các luật và văn bản dưới luật cụ thể hóa. Ví dụ, Hiến pháp quy định quyền công dân, còn Luật Căn cước, Luật Cư trú, Luật Lao động quy định chi tiết.
- Đa dạng: các phương pháp được kết hợp với nhau trong cùng một chế định, tùy tính chất của quan hệ cần điều chỉnh.
- Chủ thể rộng: chủ thể chịu tác động gồm Nhân dân, công dân, các cơ quan nhà nước, các tổ chức chính trị – xã hội và các chủ thể khác.
- Cơ sở cho các ngành luật khác: Hiến pháp có hiệu lực pháp lý cao nhất, nên các phương pháp của ngành luật khác không được trái với tinh thần, nguyên tắc mà Luật Hiến pháp đã xác lập.
So sánh với phương pháp của một số ngành luật khác
Bảng dưới đây giúp bạn thấy rõ vì sao phương pháp của Luật Hiến pháp có nét riêng.
| Ngành luật | Phương pháp điều chỉnh chủ yếu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Luật Hiến pháp | Xác lập nguyên tắc định hướng; cho phép; bắt buộc; cấm | Khái quát, nền tảng, tác động đến cả cá nhân và bộ máy nhà nước |
| Luật Dân sự | Bình đẳng, thỏa thuận, tự định đoạt | Các bên bình đẳng về địa vị pháp lý |
| Luật Hành chính | Mệnh lệnh – quyền uy, phục tùng | Một bên nhân danh Nhà nước ra mệnh lệnh, bên kia phải chấp hành |
| Luật Hình sự | Quyền uy, áp dụng hình phạt | Nhà nước xác định tội phạm và hình phạt |
Khác với luật dân sự hay luật hình sự, Luật Hiến pháp ít khi quy định hậu quả cụ thể cho từng hành vi vi phạm. Việc xử lý vi phạm do các ngành luật chuyên ngành đảm nhiệm, trên cơ sở nguyên tắc mà Hiến pháp đặt ra.
Cập nhật: Hiến pháp sửa đổi năm 2025
Hiến pháp 2013 gồm 11 chương, 120 điều. Ngày 16/6/2025, Quốc hội khóa XV thông qua Nghị quyết 203/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp; nghị quyết có hiệu lực từ ngày thông qua. Lần sửa đổi này chỉ chạm tới một số điều (Điều 9, 10, 84, 110, 111), tập trung vào:
- vị trí, vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội;
- đơn vị hành chính được tổ chức thành hai cấp: tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và đơn vị hành chính dưới tỉnh, thành phố do luật định;
- tổ chức chính quyền địa phương và đơn vị hành chính – kinh tế đặc biệt do Quốc hội thành lập.
Nội dung này không làm thay đổi các phương pháp điều chỉnh nêu trên. Nó chỉ cho thấy Luật Hiến pháp vẫn dùng chính các phương pháp ấy (xác lập nguyên tắc, trao quyền, bắt buộc, cấm) khi quy định về tổ chức bộ máy. Khi dẫn ví dụ, bạn nên ghi rõ đang dùng điều khoản của Hiến pháp 2013 gốc hay bản đã sửa đổi. Tổ chức Đoàn Thanh niên, một tổ chức chính trị – xã hội, được nhắc ở phần Mặt trận Tổ quốc; bạn có thể xem nhiệm vụ và quyền của đoàn viên để hiểu thêm.
Lưu ý: theo rà soát đến tháng 10/2026, bài viết dựa trên Hiến pháp 2013 đã sửa đổi bằng Nghị quyết 203/2025/QH15. Nếu sau này có văn bản sửa đổi Hiến pháp mới, bạn cần đối chiếu lại số điều khoản.
Cách trình bày khi làm bài thi, bài tập
Với câu hỏi dạng “Phân tích phương pháp điều chỉnh của ngành Luật Hiến pháp”, bạn có thể làm theo cấu trúc sau:

- Bước 1: nêu khái niệm phương pháp điều chỉnh (cách thức tác động của pháp luật lên quan hệ xã hội thuộc đối tượng điều chỉnh).
- Bước 2: nêu ngắn gọn đối tượng điều chỉnh để làm rõ tính chất “cơ bản, quan trọng nhất” của quan hệ.
- Bước 3: trình bày từng phương pháp: nội dung, ví dụ lấy từ điều khoản cụ thể của Hiến pháp.
- Bước 4: nhận xét đặc điểm: tính khái quát, tính kết hợp các phương pháp.
- Bước 5: so sánh ngắn với ngành luật khác để làm nổi bật tính đặc thù.
Ví dụ phân tích nhanh: Điều 33 Hiến pháp quy định mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Đây là phương pháp cho phép đối với cá nhân. Nhưng cụm “mà pháp luật không cấm” cho thấy phương pháp cấm đi kèm: Nhà nước đặt giới hạn bằng luật. Còn Điều 47 buộc mọi người nộp thuế theo luật định là phương pháp bắt buộc.
Căn cứ pháp lý
- Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
- Nghị quyết số 203/2025/QH15 của Quốc hội sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp (thông qua ngày 16/6/2025).
- Giáo trình Luật Hiến pháp Việt Nam của các cơ sở đào tạo luật (về khái niệm, đối tượng và phương pháp điều chỉnh).
Thông tin cập nhật tháng 10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Phương pháp điều chỉnh của Luật Hiến pháp gồm những gì?
Theo cách phân loại phổ biến, gồm bốn phương pháp: xác lập những nguyên tắc chung mang tính định hướng, phương pháp cho phép (trao quyền), phương pháp bắt buộc và phương pháp cấm. Một số giáo trình chỉ nêu ba phương pháp trao quyền, cấm và bắt buộc.
Phương pháp nào là đặc trưng nhất của Luật Hiến pháp?
Đó là phương pháp xác lập nguyên tắc chung mang tính định hướng. Quy phạm Hiến pháp thường nêu tư tưởng, nguyên tắc và giao cho luật, văn bản dưới luật cụ thể hóa, thay vì quy định chi tiết quyền và nghĩa vụ của từng chủ thể.
Phương pháp điều chỉnh khác đối tượng điều chỉnh ở điểm nào?
Đối tượng điều chỉnh là nhóm quan hệ xã hội mà ngành luật tác động tới, ví dụ quan hệ về chế độ chính trị, quyền con người, tổ chức bộ máy nhà nước. Phương pháp điều chỉnh là cách thức tác động lên các quan hệ đó, ví dụ cho phép, bắt buộc hay cấm.
Luật Hiến pháp có dùng phương pháp thỏa thuận như luật dân sự không?
Về cơ bản là không. Phương pháp thỏa thuận, bình đẳng là đặc trưng của luật dân sự. Luật Hiến pháp chủ yếu xác lập nguyên tắc, trao quyền, đặt nghĩa vụ và đặt ra các điều cấm.
Hiến pháp sửa đổi năm 2025 có làm thay đổi phương pháp điều chỉnh không?
Không. Nghị quyết 203/2025/QH15 chỉ sửa đổi, bổ sung một số điều về Mặt trận Tổ quốc, đơn vị hành chính và chính quyền địa phương. Các phương pháp điều chỉnh là vấn đề lý luận và không thay đổi theo lần sửa đổi này.
Tóm lại, phương pháp điều chỉnh của Luật Hiến pháp thể hiện ở việc đặt nguyên tắc định hướng, trao quyền, đặt nghĩa vụ và đặt giới hạn cho các chủ thể, từ người dân đến cơ quan nhà nước. Nắm vững bốn phương pháp này, kèm ví dụ điều khoản cụ thể của Hiến pháp, bạn sẽ trả lời được hầu hết các câu hỏi lý thuyết về chủ đề này.











