Tội phạm xâm phạm trật tự xã hội là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, được Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, làm ảnh hưởng đến sự ổn định, an toàn và nếp sinh hoạt bình thường của cộng đồng. Trong Bộ luật Hình sự 2015, nhóm này chủ yếu nằm ở Chương XXI (tội xâm phạm an toàn công cộng, trật tự công cộng) và Chương XXII (tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính).
Tóm tắt nhanh
- “Trật tự, an toàn xã hội” là trạng thái ổn định, an toàn của đời sống cộng đồng, được pháp luật bảo vệ. Bộ luật Hình sự (BLHS) liệt kê nó trong nhóm quan hệ xã hội được bảo vệ.
- BLHS 2015 không có một chương tên “trật tự xã hội”. Cách gọi này là cách hiểu chung cho các tội ở Chương XXI và XXII, thường kèm nhóm tội ma túy ở Chương XX.
- Chương XXI gồm 4 mục, từ Điều 260 đến Điều 329: giao thông, công nghệ thông tin – viễn thông, các tội khác xâm phạm an toàn công cộng và các tội xâm phạm trật tự công cộng.
- Cùng một hành vi có thể chỉ bị phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy tính chất, mức độ và hậu quả.
Khái niệm trật tự, an toàn xã hội là gì?
Pháp luật không có một điều khoản định nghĩa riêng cho cụm “trật tự, an toàn xã hội”. Trong khoa học pháp lý, cụm từ này được hiểu là trạng thái đời sống xã hội ổn định, có quy tắc, trong đó con người, tài sản và các hoạt động chung của cộng đồng được bảo đảm an toàn.
Có thể tách thành hai vế:
- Trật tự xã hội (trật tự công cộng): các quy tắc, nếp sống văn minh khi sinh hoạt, đi lại, làm việc, vui chơi ở nơi công cộng. Ví dụ: không gây gổ, không tụ tập náo loạn, không cản trở sinh hoạt chung.
- An toàn xã hội (an toàn công cộng): các điều kiện để cộng đồng không bị đe dọa bởi nguy cơ chung như tai nạn giao thông, cháy nổ, chất độc, vũ khí, tấn công mạng.
Nhà nước bảo vệ trật tự, an toàn xã hội bằng nhiều công cụ: giáo dục, xử phạt vi phạm hành chính và xử lý hình sự. Về vai trò của Nhà nước trong việc duy trì trật tự này, bạn có thể tham khảo thêm bài bản chất của nhà nước là gì.
Tội phạm là gì theo Bộ luật Hình sự?
Điều 8 BLHS 2015 quy định tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý. Hành vi đó xâm phạm các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ, trong đó có an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
Như vậy, một hành vi chỉ bị coi là tội phạm khi có đủ các đặc điểm:
- Nguy hiểm cho xã hội ở mức đáng kể.
- Được BLHS quy định cụ thể là tội phạm (nguyên tắc không có luật thì không có tội).
- Do người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi (hoặc pháp nhân thương mại trong trường hợp luật cho phép) thực hiện.
- Có lỗi cố ý hoặc vô ý.
Tội phạm về trật tự xã hội là gì và gồm những nhóm nào?
“Tội phạm về trật tự xã hội” (còn gọi là tội phạm xâm phạm trật tự, an toàn xã hội) là cách gọi chung cho nhóm hành vi phạm tội gây mất ổn định cuộc sống cộng đồng. BLHS 2015 không dùng tên gọi này làm tên chương, nên khi tra cứu, bạn cần đối chiếu theo các chương cụ thể:
| Chương | Tên chương | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Chương XX | Các tội phạm về ma túy | Sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán, tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy… (thường được nhắc cùng nhóm tệ nạn xã hội) |
| Chương XXI | Các tội xâm phạm an toàn công cộng, trật tự công cộng (Điều 260–329) | Giao thông, công nghệ thông tin – viễn thông, vũ khí – chất nổ – chất độc, gây rối, đánh bạc, mại dâm… |
| Chương XXII | Các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính | Chống người thi hành công vụ, làm giả con dấu – giấy tờ, vi phạm quy định về quản lý cư trú, xuất nhập cảnh… |
Lưu ý: Một số tài liệu học thuật còn dùng khái niệm “trật tự xã hội” theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhóm tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản. Bài này dùng cách hiểu phổ biến, gắn với Chương XXI và XXII BLHS.
Các tội xâm phạm an toàn công cộng, trật tự công cộng (Chương XXI)
Chương XXI BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) gồm 4 mục, từ Điều 260 đến Điều 329:
Mục 1: Các tội xâm phạm an toàn giao thông (Điều 260–284)
Gồm các tội như vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ (Điều 260), tổ chức đua xe trái phép, đua xe trái phép, đưa vào sử dụng phương tiện không bảo đảm an toàn, giao phương tiện cho người không đủ điều kiện điều khiển… Nhóm này áp dụng cho đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không.
Mục 2: Các tội phạm trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mạng viễn thông (Điều 285–294)
Gồm các hành vi như phát tán chương trình tin học gây hại, truy cập trái phép mạng máy tính, cản trở hoạt động hệ thống thông tin, đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin trên mạng.
Mục 3: Các tội phạm khác xâm phạm an toàn công cộng (Điều 295–317)
Gồm các tội liên quan đến cháy, nổ, chất độc, chất phóng xạ, vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ, khủng bố, cướp biển… Đây là nhóm hành vi có khả năng gây nguy hiểm cho nhiều người cùng lúc.
Mục 4: Các tội xâm phạm trật tự công cộng (Điều 318–329)
Đây là nhóm sát nhất với cách hiểu “tội phạm về trật tự xã hội”. Theo cách phân nhóm của BLHS, mục này gồm các tội: gây rối trật tự công cộng; xâm phạm thi thể, mồ mả, hài cốt; hành nghề mê tín, dị đoan; đánh bạc; tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc; chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có; rửa tiền; dụ dỗ, ép buộc hoặc chứa chấp người dưới 18 tuổi phạm pháp; truyền bá văn hóa phẩm đồi trụy; chứa mại dâm; môi giới mại dâm; mua dâm người dưới 18 tuổi.
Tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318) là ví dụ điển hình: người từ đủ 16 tuổi trở lên có hành vi gây rối ở nơi công cộng, gây náo loạn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự chung hoặc có tình tiết theo luật định thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khung hình phạt cơ bản gồm phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù, tăng nặng nếu có tổ chức, dùng hung khí, gây hậu quả nghiêm trọng.
Các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính (Chương XXII)
Chương này bảo vệ trật tự do cơ quan nhà nước thiết lập để quản lý xã hội. Một số hành vi tiêu biểu:
- Chống người thi hành công vụ (Điều 330).
- Làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức (Điều 341; khoản 1 phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm).
- Các tội liên quan đến quản lý cư trú, xuất nhập cảnh, quản lý và sử dụng con dấu, giấy tờ.
Cảnh báo: Dùng giấy tờ giả, con dấu giả hoặc mua giấy tờ không do cơ quan có thẩm quyền cấp có thể bị xử lý hình sự, không chỉ bị phạt hành chính. Muốn biết rủi ro cụ thể và cách làm đúng, bạn xem bài mua giấy khám sức khỏe xin việc có được không.
Phân loại và hình phạt: tội phạm được chia thế nào?
Điều 9 BLHS 2015 chia tội phạm thành 4 loại theo tính chất, mức độ nguy hiểm, căn cứ vào mức cao nhất của khung hình phạt:
| Loại tội phạm | Mức cao nhất của khung hình phạt |
|---|---|
| Ít nghiêm trọng | Đến 3 năm tù |
| Nghiêm trọng | Trên 3 năm đến 7 năm tù |
| Rất nghiêm trọng | Trên 7 năm đến 15 năm tù |
| Đặc biệt nghiêm trọng | Trên 15 năm tù, chung thân hoặc tử hình |
Tùy từng tội, hình phạt có thể là phạt tiền, cải tạo không giam giữ, phạt tù có thời hạn, tù chung thân hoặc tử hình (ở nhóm tội đặc biệt nghiêm trọng như khủng bố). Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự thường là từ đủ 16 tuổi; người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm với một số tội theo quy định tại Điều 12 BLHS.
Phân biệt tội phạm và vi phạm hành chính về trật tự xã hội
Rất nhiều hành vi xâm phạm trật tự, an toàn xã hội chỉ bị xử phạt hành chính. Từ 15/12/2025, Nghị định 282/2025/NĐ-CP là văn bản chính quy định xử phạt trong lĩnh vực an ninh, trật tự, phòng chống tệ nạn xã hội, cư trú, vũ khí và công cụ hỗ trợ, thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Một số ví dụ:
| Hành vi | Mức phạt hành chính |
|---|---|
| Không đăng ký tạm trú theo quy định | 500.000 – 1.000.000 đồng |
| Mang dao có tính sát thương cao nơi công cộng | 1.000.000 – 2.000.000 đồng |
| Trồng cây có chứa chất ma túy (hành vi chưa đến mức xử lý hình sự) | 5.000.000 – 10.000.000 đồng |
| Sử dụng công cụ hỗ trợ trái phép (Điều 12 Nghị định) | 30.000.000 – 40.000.000 đồng |
Ranh giới giữa hai loại thường nằm ở: tính chất hành vi, số lượng, giá trị, hậu quả, tình tiết tăng nặng, việc đã bị xử phạt hành chính hoặc kết án trước đó mà tái phạm. Bạn có thể xem các tình huống cụ thể tại các bài về sử dụng bóng cười có vi phạm không, bình xịt hơi cay tự vệ có bị cấm không, mang vũ khí nào để tự vệ mà không vi phạm pháp luật và trồng bao nhiêu cây cần sa thì bị bắt.
Lưu ý: Mức phạt cụ thể có thể thay đổi nếu có văn bản sửa đổi. Bạn nên đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm xảy ra hành vi.
Ví dụ tình huống thực tế
Tình huống 1. Anh A và một nhóm bạn uống rượu, to tiếng, đập phá bàn ghế quán ăn khiến khách bỏ chạy, giao thông trước quán bị ùn tắc. Hành vi này có thể thuộc dấu hiệu tội gây rối trật tự công cộng nếu gây náo loạn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự chung. Nếu chỉ cãi vã nhỏ, không gây hậu quả đáng kể, thường bị xử phạt hành chính.
Tình huống 2. Chị B thuê nhà ở nơi khác để làm việc nhưng không khai báo tạm trú. Đây là vi phạm hành chính về cư trú, không phải tội phạm. Chị có thể thực hiện thủ tục theo hướng dẫn tại bài đăng ký tạm trú online được thực hiện như thế nào.
Tình huống 3. Anh C bị đánh gây thương tích, đây là hành vi xâm phạm sức khỏe con người, được xác định theo quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Bạn có thể đọc thêm tại bài quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025): Điều 8, 9, 12, Chương XX, XXI, XXII.
- Nghị định 282/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội, phòng chống tệ nạn xã hội, cư trú, vũ khí và công cụ hỗ trợ (hiệu lực từ 15/12/2025).
- Luật số 42/2024/QH15 về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ.
- Thông tin cập nhật tháng 10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Tội phạm về trật tự xã hội là gì?
Đây là cách gọi chung cho các hành vi phạm tội xâm phạm trật tự, an toàn xã hội, chủ yếu là các tội thuộc Chương XXI và XXII BLHS 2015. Ví dụ: gây rối trật tự công cộng, đua xe trái phép, đánh bạc, chứa mại dâm, chống người thi hành công vụ.
Trật tự công cộng và an toàn công cộng khác nhau thế nào?
Trật tự công cộng là nếp sinh hoạt, quy tắc ứng xử chung ở nơi công cộng. An toàn công cộng là sự an toàn trước các nguy cơ chung như tai nạn giao thông, cháy nổ, chất độc, tấn công mạng. BLHS gộp hai nhóm này trong cùng một chương.
Gây rối trật tự công cộng có bị đi tù không?
Có thể. Tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318) có khung hình phạt gồm phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù, và tăng nặng khi có tổ chức, dùng hung khí hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm bị xử phạt hành chính.
Bao nhiêu tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về các tội này?
Nguyên tắc là từ đủ 16 tuổi. Người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự với những tội mà Điều 12 BLHS liệt kê, thường là tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
Tội phạm về ma túy có thuộc nhóm trật tự xã hội không?
BLHS 2015 quy định tội phạm về ma túy ở Chương XX riêng. Trong thực tiễn quản lý và học thuật, nhóm này thường được xếp cùng các tội xâm phạm trật tự, an toàn xã hội vì ảnh hưởng đến cộng đồng.
Tóm lại, “trật tự, an toàn xã hội” là một nhóm lợi ích được BLHS bảo vệ, thể hiện chủ yếu qua Chương XXI và XXII. Mức xử lý phụ thuộc vào tính chất, mức độ hành vi và hậu quả: có thể là xử phạt hành chính, cũng có thể là xử lý hình sự. Khi cần xác định một hành vi cụ thể, bạn nên đối chiếu điều luật và văn bản đang có hiệu lực.











