Có. Bảo hiểm dân sự ô tô, tên đầy đủ là bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, là loại bảo hiểm duy nhất pháp luật buộc mọi chủ xe ô tô phải mua. Xe không kinh doanh dưới 6 chỗ có phí cơ sở 437.000 đồng/năm (chưa VAT). Lái xe không có giấy chứng nhận còn hiệu lực bị phạt 400.000–600.000 đồng.
Tóm tắt nhanh
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) của chủ xe cơ giới là bắt buộc với mọi ô tô tham gia giao thông.
- Phí 1 năm: xe không kinh doanh dưới 6 chỗ 437.000 đồng; 6–11 chỗ 794.000 đồng (chưa VAT 10%).
- Hạn mức bồi thường tối đa: 150 triệu đồng/người/vụ về sức khỏe, tính mạng; 100 triệu đồng/vụ về tài sản.
- Không có hoặc để hết hạn: phạt 400.000–600.000 đồng với người điều khiển ô tô.
- Bảo hiểm thân vỏ, bảo hiểm người ngồi trên xe là tự nguyện, không mua không bị phạt.
Bảo hiểm dân sự ô tô có bắt buộc không?
Có. Chủ xe cơ giới, trong đó có chủ ô tô, phải tham gia bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 cũng yêu cầu người lái xe mang theo chứng nhận bảo hiểm này khi tham gia giao thông.
Điểm cần nhớ: đây là bảo hiểm cho người khác, không phải cho xe của bạn. Khi bạn gây tai nạn, công ty bảo hiểm thay bạn bồi thường cho người bị thiệt hại trong phạm vi hạn mức. Nếu không có bảo hiểm, bạn tự gánh toàn bộ khoản bồi thường, có thể lên tới hàng trăm triệu đồng.
Lưu ý: Nhiều người gọi nhầm bảo hiểm dân sự là “bảo hiểm ô tô nói chung”. Thực tế ô tô chỉ bắt buộc một loại là bảo hiểm TNDS. Bảo hiểm vật chất (thân vỏ) và các gói mở rộng khác do bạn tự chọn.
Bảo hiểm này bảo vệ ai và chi trả cho việc gì?
Bảo hiểm TNDS bắt buộc bồi thường các thiệt hại mà xe của bạn gây ra cho:
- Bên thứ ba: người đi đường, người trên xe khác, chủ tài sản bị hư hỏng (thiệt hại về thân thể, tính mạng và tài sản).
- Hành khách theo hợp đồng vận chuyển hành khách (với xe kinh doanh vận tải): thiệt hại về thân thể, tính mạng.
Bảo hiểm này không trả tiền sửa xe của bạn, cũng không bồi thường cho chính lái xe và người ngồi trên xe không phải hành khách theo hợp đồng vận chuyển. Những khoản đó thuộc các gói bảo hiểm tự nguyện.
Mức phí bảo hiểm dân sự ô tô năm 2026
Phí bảo hiểm do Nhà nước quy định theo biểu phí tại Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Nghị định 220/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/07/2026) có sửa đổi Nghị định 67 nhưng nội dung chủ yếu liên quan bảo hiểm trong đầu tư xây dựng và một số thuật ngữ; biểu phí xe cơ giới vẫn giữ nguyên. Bảng dưới đây là phí cho thời hạn 1 năm.
| Loại xe | Phí/năm (chưa VAT) | Phí gồm VAT 10% (tham khảo) |
|---|---|---|
| Ô tô không kinh doanh vận tải, dưới 6 chỗ | 437.000 đồng | ≈ 480.700 đồng |
| Ô tô không kinh doanh vận tải, 6–11 chỗ | 794.000 đồng | ≈ 873.400 đồng |
| Ô tô không kinh doanh vận tải, 12–24 chỗ | 1.270.000 đồng | ≈ 1.397.000 đồng |
| Ô tô không kinh doanh vận tải, trên 24 chỗ | 1.825.000 đồng | ≈ 2.007.500 đồng |
| Ô tô kinh doanh vận tải, dưới 6 chỗ | 756.000 đồng | ≈ 831.600 đồng |
| Ô tô kinh doanh vận tải, 6 chỗ | 929.000 đồng | ≈ 1.021.900 đồng |
| Ô tô kinh doanh vận tải, 7 chỗ | 1.080.000 đồng | ≈ 1.188.000 đồng |
| Xe tải dưới 3 tấn | 853.000 đồng | ≈ 938.300 đồng |
Một số điểm cần biết về cách tính phí:
- Thời hạn bảo hiểm tối thiểu là 1 năm, tối đa là 3 năm (trừ vài trường hợp đặc biệt như xe nước ngoài tạm nhập có thời hạn dưới 1 năm).
- Doanh nghiệp bảo hiểm được tăng hoặc giảm phí tối đa 15% so với biểu phí, dựa trên lịch sử bồi thường của xe hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe.
- Xe tải, xe đầu kéo, xe chuyên dùng có biểu phí riêng theo trọng tải. Bạn cần đối chiếu đúng loại xe ghi trong giấy đăng ký.
- Các mức trên là phí tối thiểu theo quy định, không có chuyện “mua rẻ hơn” ở nơi khác. Nếu được chào giá thấp hơn nhiều so với biểu phí, hãy kiểm tra lại tính hợp lệ của giấy chứng nhận.
Hạn mức bồi thường tối đa
Theo Điều 6 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, mức trách nhiệm bảo hiểm tối đa với ô tô là:
- Về người: 150 triệu đồng cho mỗi người trong một vụ tai nạn (thiệt hại về sức khỏe, tính mạng).
- Về tài sản: 100 triệu đồng cho mỗi vụ tai nạn do ô tô gây ra.
Mức bồi thường cụ thể về người căn cứ bảng quy định mức bồi thường thương tật, tử vong tại Phụ lục VI của Nghị định 67/2023, hoặc theo thỏa thuận giữa các bên, hoặc theo quyết định của Tòa án nhưng không vượt quy định tại phụ lục đó. Phần thiệt hại vượt hạn mức, chủ xe phải tự bồi thường, trừ khi đã mua thêm bảo hiểm trách nhiệm dân sự tự nguyện.
Ví dụ: Anh Minh lái ô tô 5 chỗ gia đình, đâm vào xe máy làm người đi xe bị thương và hỏng xe. Công ty bảo hiểm sẽ chi trả chi phí y tế, bù đắp thương tật cho nạn nhân trong giới hạn 150 triệu đồng/người, cộng thiệt hại xe máy trong giới hạn 100 triệu đồng/vụ. Nếu thiệt hại thực tế cao hơn, anh Minh tự trả phần chênh lệch.
Những trường hợp không được bồi thường
Doanh nghiệp bảo hiểm có thể từ chối chi trả khi thuộc các trường hợp loại trừ quy định tại Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Phổ biến nhất gồm:
- Chủ xe, người lái xe cố ý gây thiệt hại.
- Người lái xe gây tai nạn rồi bỏ chạy, không thực hiện trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
- Người lái xe không đủ điều kiện lái, như không có giấy phép lái xe hợp lệ.
- Thiệt hại gián tiếp, thiệt hại do chiến tranh, khủng bố, động đất; thiệt hại với một số loại tài sản đặc biệt (vàng, bạc, đá quý, tiền, giấy tờ có giá, thi hài…).
Danh sách đầy đủ nằm ở Điều 7 của nghị định và quy tắc bảo hiểm của doanh nghiệp. Trước khi mua, bạn nên đọc kỹ phần loại trừ trong giấy chứng nhận và quy tắc đi kèm.
Không có hoặc hết hạn bảo hiểm bị phạt bao nhiêu?
Theo Điều 18 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người điều khiển ô tô và các loại xe tương tự ô tô không có hoặc không mang theo chứng nhận bảo hiểm TNDS bắt buộc còn hiệu lực bị phạt 400.000–600.000 đồng. Giấy chứng nhận đã quá ngày hết hạn không còn “còn hiệu lực”, nên cũng bị xử lý như không có bảo hiểm.
| Đối tượng | Mức phạt |
|---|---|
| Người điều khiển ô tô (kể cả xe tương tự ô tô) | 400.000–600.000 đồng |
| Người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy | 200.000–300.000 đồng |
Cảnh báo: Nghị định 168/2024/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 238/2026/NĐ-CP (hiệu lực 15/08/2026). Mức phạt nêu trên là mức đang được các nguồn chính thống áp dụng khi bài được cập nhật; bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành trước khi dùng làm căn cứ giải quyết vụ việc cụ thể.
Vi phạm này thường đi kèm các lỗi giấy tờ khác khi bị kiểm tra, ví dụ giấy phép lái xe (xem mức phạt không có bằng lái) hoặc lỗi hành vi như chạy quá tốc độ (xem ô tô chạy quá tốc độ 10–20 km/h phạt bao nhiêu). Phạt tiền do thiếu bảo hiểm chỉ là chi phí nhỏ; rủi ro lớn hơn là phải tự bồi thường khi gây tai nạn.
Bảo hiểm hết hạn nhưng xe để trong nhà có bị phạt không?
Không. Hành vi bị xử phạt là điều khiển phương tiện tham gia giao thông mà không có chứng nhận bảo hiểm còn hiệu lực. Xe không lưu thông thì không phát sinh lỗi này, nhưng bạn nên gia hạn trước khi đưa xe ra đường.
Quên mang giấy bảo hiểm thì sao?
Hiện nay giấy chứng nhận bảo hiểm có thể là bản giấy hoặc bản điện tử. Bạn có thể xuất trình bản điện tử trên điện thoại khi bị kiểm tra, miễn là còn hiệu lực. Hãy lưu sẵn file hoặc email của giấy chứng nhận.
Phân biệt bảo hiểm bắt buộc và tự nguyện
| Tiêu chí | TNDS bắt buộc | Bảo hiểm tự nguyện (thân vỏ, người ngồi trên xe…) |
|---|---|---|
| Tính chất | Bắt buộc theo pháp luật | Tự nguyện, do chủ xe lựa chọn |
| Bảo vệ ai | Người bị thiệt hại do xe của bạn gây ra | Xe của bạn, người trên xe |
| Mức phí | Theo biểu phí Nhà nước | Do doanh nghiệp bảo hiểm quy định, tùy giá trị xe |
| Thiếu thì bị phạt không? | Có | Không |
Nếu bạn vay ngân hàng mua xe, ngân hàng có thể yêu cầu thêm bảo hiểm thân vỏ. Đó là điều kiện của hợp đồng tín dụng, không phải quy định bắt buộc của pháp luật giao thông.
Cách mua và những lưu ý khi mua
- Bước 1: Chuẩn bị giấy đăng ký xe (hoặc thông tin biển số, số khung, số máy), số chỗ ngồi hoặc trọng tải và mục đích sử dụng (kinh doanh hay không kinh doanh).
- Bước 2: Chọn doanh nghiệp bảo hiểm được cấp phép hoạt động tại Việt Nam, mua trực tiếp hoặc trực tuyến.
- Bước 3: Chọn thời hạn (1–3 năm), thanh toán phí và nhận giấy chứng nhận bản điện tử hoặc bản giấy.
- Bước 4: Kiểm tra thông tin trên giấy: biển số, chủ xe, thời hạn hiệu lực, loại xe. Lưu bản điện tử trong điện thoại.
- Bước 5: Ghi chú ngày hết hạn để gia hạn trước, tránh để giấy quá hạn khi đi đường.
Khi xảy ra tai nạn, bạn cần thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm, giữ nguyên hiện trường theo hướng dẫn của cơ quan chức năng và thu thập đủ hồ sơ (giấy chứng nhận bảo hiểm, giấy tờ xe, giấy phép lái xe, biên bản và các chứng từ về thiệt hại). Đừng tự thỏa thuận bồi thường hoặc sửa chữa trước khi xác định đủ trách nhiệm.
Nếu bạn mua bán xe, cần lưu ý các giấy tờ đi kèm. Xem thêm giấy tờ khi mua xe cũ, mẫu giấy bán xe cá nhân và cách tính lệ phí trước bạ khi sang tên, đăng ký.
Lưu ý: Chỉ mua giấy chứng nhận từ doanh nghiệp bảo hiểm có giấy phép. Giấy chứng nhận giả hoặc không có giá trị có thể khiến bạn vừa bị phạt vừa không được bồi thường khi tai nạn xảy ra, thậm chí bị xử lý theo quy định về giấy tờ giả.
Căn cứ pháp lý
Căn cứ pháp lý
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (sửa đổi, bổ sung).
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.
- Nghị định 220/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2026) sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ, được sửa đổi bởi Nghị định 238/2026/NĐ-CP.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Bảo hiểm dân sự ô tô có bắt buộc không?
Có. Mọi chủ xe ô tô phải mua bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới và mang theo giấy chứng nhận còn hiệu lực khi tham gia giao thông. Đây là loại bảo hiểm ô tô duy nhất mang tính bắt buộc.
Bảo hiểm TNDS ô tô 5 chỗ giá bao nhiêu?
Xe gia đình không kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ có phí cơ sở 437.000 đồng/năm chưa VAT, khoảng 480.700 đồng sau VAT 10%. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể điều chỉnh tăng giảm tối đa 15% theo lịch sử bồi thường.
Bảo hiểm bắt buộc bồi thường tối đa bao nhiêu?
Tối đa 150 triệu đồng/người/vụ về sức khỏe, tính mạng và 100 triệu đồng/vụ về tài sản do ô tô gây ra. Phần vượt hạn mức chủ xe phải tự chịu nếu không mua thêm bảo hiểm tự nguyện.
Bảo hiểm ô tô hết hạn bị phạt bao nhiêu?
Giấy chứng nhận hết hạn được coi như không có bảo hiểm, người điều khiển ô tô bị phạt 400.000–600.000 đồng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Bạn nên gia hạn trước ngày hết hạn.
Bảo hiểm này có bồi thường cho xe và người trong xe của tôi không?
Không. Bảo hiểm TNDS bắt buộc chỉ bồi thường cho bên thứ ba và hành khách theo hợp đồng vận chuyển. Thiệt hại xe của bạn thuộc bảo hiểm vật chất, còn lái xe và người ngồi trên xe thuộc bảo hiểm tự nguyện người ngồi trên xe.
Có thể dùng bảo hiểm bản điện tử không?
Có. Giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS có thể phát hành dưới dạng bản giấy hoặc bản điện tử. Khi bị kiểm tra, bạn xuất trình bản điện tử còn hiệu lực là hợp lệ.
Tóm lại, bảo hiểm dân sự ô tô là nghĩa vụ pháp lý với giá thấp so với rủi ro bồi thường khi xảy ra tai nạn. Bạn nên mua đúng loại xe, đúng mục đích sử dụng, kiểm tra thông tin trên giấy chứng nhận và gia hạn đúng hạn để vừa tránh bị phạt vừa được bảo vệ khi cần.











