Pháp luật Việt Nam không quy định một mức thu nhập cụ thể để được quyền nuôi con sau ly hôn. Tòa án xem xét toàn diện quyền lợi của con: điều kiện kinh tế, chỗ ở, thời gian chăm sóc, sự gắn bó và nguyện vọng của con. Riêng với con dưới 36 tháng tuổi, người mẹ chỉ bị coi là “không đủ điều kiện” nếu có thu nhập dưới 1/2 lương tối thiểu vùng và không có tài sản nào khác để nuôi con (hoặc rơi vào các trường hợp khác theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao).
Tóm tắt nhanh
- Không có con số thu nhập cố định nào quyết định ai được nuôi con.
- Thu nhập cao hơn không đồng nghĩa với việc thắng quyền nuôi con; Tòa án đánh giá cả điều kiện tinh thần, thời gian, môi trường sống.
- Con dưới 36 tháng tuổi: ưu tiên giao cho mẹ, trừ khi mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
- Con từ đủ 7 tuổi: Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.
- Bên không trực tiếp nuôi con vẫn phải cấp dưỡng, nên thu nhập thấp không làm mất quyền làm cha, mẹ.
Pháp luật có quy định mức thu nhập để được nuôi con không?
Không. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (Điều 81) chỉ đặt ra nguyên tắc: sau ly hôn, vợ chồng thỏa thuận ai trực tiếp nuôi con. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con. Không có điều khoản nào ghi “thu nhập từ X đồng trở lên mới được nuôi con”.
Đến thời điểm tháng 10/2026, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 vẫn là văn bản hiện hành, chưa có luật mới thay thế. Cách hiểu và áp dụng điều luật này được hướng dẫn chi tiết tại Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (hiệu lực từ 01/7/2024).
Điều này có nghĩa là thu nhập chỉ là một yếu tố trong bức tranh chung. Tòa án không so sánh đơn giản “ai kiếm nhiều tiền hơn thì được nuôi con”.
Ngưỡng thu nhập với con dưới 36 tháng tuổi
Đây là trường hợp duy nhất mà văn bản hướng dẫn nhắc đến một mốc thu nhập cụ thể. Theo khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP giải thích “người mẹ không đủ điều kiện” là trường hợp mẹ thuộc một trong các tình huống sau:
- Có thu nhập mỗi tháng thấp hơn một nửa mức lương tối thiểu tháng của vùng nơi mẹ đang cư trú và không có tài sản nào khác để trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
- Không có điều kiện về thời gian tối thiểu để trực tiếp chăm sóc con;
- Các trường hợp khác mà Nghị quyết nêu (ví dụ mẹ mắc bệnh nặng khiến không thể chăm sóc con).
Như vậy, thu nhập thấp đơn lẻ chưa đủ để mẹ mất quyền ưu tiên. Mẹ chỉ rơi vào diện này khi vừa thu nhập dưới ngưỡng, vừa không có tài sản hay nguồn hỗ trợ nào khác bảo đảm việc nuôi con.
Một nửa lương tối thiểu vùng là bao nhiêu năm 2026?
Từ 01/01/2026, mức lương tối thiểu tháng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP là 5.310.000 đồng (vùng I), 4.730.000 đồng (vùng II), 4.140.000 đồng (vùng III) và 3.700.000 đồng (vùng IV). Một nửa mỗi mức như sau:
| Vùng | Lương tối thiểu tháng | Ngưỡng 1/2 (làm tròn theo phép chia) |
|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000 đồng | 2.655.000 đồng |
| Vùng II | 4.730.000 đồng | 2.365.000 đồng |
| Vùng III | 4.140.000 đồng | 2.070.000 đồng |
| Vùng IV | 3.700.000 đồng | 1.850.000 đồng |
Lưu ý: Sau khi sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, vùng lương được xác định theo danh mục xã, phường tại phụ lục Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Bạn cần đối chiếu nơi cư trú hiện tại của mình để biết thuộc vùng nào. Bảng trên chỉ là phép tính tham khảo, không phải mức “đủ tiền nuôi con”.
Tòa án xem xét những yếu tố nào khi giao con?
Khi cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án đánh giá khách quan, toàn diện theo hướng dẫn của Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP. Các nhóm yếu tố thường được xem xét gồm:
- Điều kiện vật chất: thu nhập từ lương, kinh doanh hoặc tài sản hợp pháp; chỗ ở ổn định, an toàn; khả năng lo chi phí ăn ở, học tập, khám chữa bệnh cho con.
- Điều kiện tinh thần: ai là người chăm sóc con hằng ngày từ trước đến nay, sự gắn bó giữa con với cha hoặc mẹ, sự quan tâm đến việc học và sinh hoạt của con.
- Thời gian: công việc có cho phép trực tiếp trông nom con hay thường xuyên đi công tác xa.
- Nhân thân và môi trường sống: hành vi bạo lực, bỏ bê con, tệ nạn, tiền án liên quan đến xâm hại trẻ em… đều là yếu tố bất lợi.
- Khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột; việc không ép buộc, không gây áp lực lên con.
- Nguyện vọng của con nếu con từ đủ 7 tuổi trở lên.
- Quyền duy trì quan hệ của con với bên không trực tiếp nuôi: người không cản trở bên kia thăm nom con sẽ có lợi thế hơn.
Nghị quyết cũng nêu rõ: nếu điều kiện chăm sóc của người cha không tốt hơn điều kiện của người mẹ thì Tòa án giao con dưới 36 tháng cho mẹ.
Con từ 36 tháng tuổi trở lên: thu nhập đóng vai trò gì?
Với con từ đủ 36 tháng, pháp luật không còn ưu tiên mặc định cho mẹ. Vợ chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định theo quyền lợi của con và xem xét nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi.
Ở độ tuổi này, thu nhập và chỗ ở được cân nhắc nhiều hơn vì chi phí học tập, y tế tăng lên. Tuy nhiên, Tòa án vẫn đánh giá tương quan giữa hai bên. Một người thu nhập thấp hơn nhưng trực tiếp chăm con suốt nhiều năm, con gắn bó nhiều hơn, vẫn có thể được giao nuôi. Phần chênh lệch kinh tế có thể được bù bằng nghĩa vụ cấp dưỡng của bên kia.
Ví dụ: Anh A làm quản lý, thu nhập 40 triệu đồng/tháng nhưng thường đi công tác 15–20 ngày mỗi tháng. Chị B bán hàng online, thu nhập khoảng 10 triệu đồng/tháng, ở cùng con từ khi sinh, tự đưa đón con đi học. Nếu con 5 tuổi, Tòa án nhiều khả năng cân nhắc kỹ yếu tố thời gian và sự gắn bó; thu nhập cao của anh A không tự động quyết định kết quả. Đây là ví dụ minh họa, kết quả thực tế phụ thuộc chứng cứ từng vụ việc.
Thu nhập thấp có mất quyền nuôi con không?
Thu nhập thấp không đương nhiên làm mất quyền nuôi con. Bạn vẫn có thể được giao nuôi nếu chứng minh được các nguồn lực khác như:
- Nguồn thu phụ ổn định (bán hàng, làm tự do, cho thuê tài sản…);
- Tài sản hợp pháp đứng tên mình, nhà ở của gia đình có thể cùng sinh sống;
- Sự hỗ trợ thực tế từ ông bà, người thân trong việc trông nom con;
- Khoản cấp dưỡng từ bên còn lại theo thỏa thuận hoặc quyết định của Tòa án.
Ngược lại, nếu bạn gần như không có nguồn sống, thường xuyên thay đổi chỗ ở, không có thời gian chăm con, thì khả năng giành quyền nuôi sẽ yếu đi, nhất là khi bên kia có điều kiện tốt hơn rõ rệt về mọi mặt.
Cảnh báo: Không nên khai khống thu nhập hay cung cấp chứng cứ không đúng sự thật. Tòa án có thể yêu cầu xác minh tại cơ quan thuế, ngân hàng, nơi làm việc. Khai gian dối không chỉ làm mất uy tín mà còn có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.
Chứng minh thu nhập và điều kiện nuôi con như thế nào?
Bạn nên chuẩn bị chứng cứ hợp pháp, đúng thực tế và liên tục theo thời gian:
- Bước 1 – Giấy tờ về thu nhập: hợp đồng lao động, bảng lương hoặc phiếu lương vài tháng gần nhất, sao kê tài khoản ngân hàng nhận lương; người kinh doanh tự do có thể dùng giấy phép kinh doanh, hóa đơn, xác nhận doanh thu, kê khai thuế.
- Bước 2 – Giấy tờ về chỗ ở: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất/nhà ở, hợp đồng thuê nhà dài hạn, xác nhận cư trú.
- Bước 3 – Chứng cứ về việc chăm sóc con: giấy xác nhận của trường học về người đưa đón, sổ khám bệnh của con, tin nhắn, ảnh, lời xác nhận của hàng xóm, nhà trường.
- Bước 4 – Giấy tờ về sức khỏe và nhân thân: giấy khám sức khỏe, xác nhận nhân thân khi cần.
- Bước 5 – Nêu rõ yêu cầu trong đơn: ghi rõ đề nghị được trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng mong muốn và cách thức để bên kia thăm nom con.
Nếu đang chuẩn bị hồ sơ ly hôn, bạn có thể tham khảo thủ tục ly hôn, giấy tờ cần có và nơi nộp hồ sơ, mẫu đơn ly hôn viết tay theo quy định mới và điều kiện ly hôn đơn phương. Hiện nay, hồ sơ ly hôn được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo quy định về tố tụng.
Lưu ý: Thu nhập có thể gắn với nghĩa vụ thuế. Nếu bạn nuôi con và muốn đăng ký con là người phụ thuộc, có thể xem mức giảm trừ gia cảnh hiện hành tại bài hướng dẫn tra cứu giảm trừ gia cảnh mới nhất.
Cấp dưỡng và thay đổi người trực tiếp nuôi con
Bên không trực tiếp nuôi con có phải cấp dưỡng không?
Có. Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng. Mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định dựa trên thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con. Vì vậy, thu nhập của bên còn lại là căn cứ để xác định cấp dưỡng, không phải để “giành” quyền nuôi con.
Khi nào được yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con?
Theo Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc thay đổi có thể xảy ra khi cha mẹ có thỏa thuận phù hợp với lợi ích của con, hoặc khi người trực tiếp nuôi không còn đủ điều kiện, ví dụ mất việc kéo dài, không còn chỗ ở, bỏ bê con, có hành vi gây nguy hại cho con. Người yêu cầu cần có chứng cứ cụ thể. Con từ đủ 7 tuổi thì nguyện vọng của con cũng được xem xét.
Người trực tiếp nuôi con được chăm sóc, giáo dục con và đại diện cho con trong giao dịch dân sự phù hợp độ tuổi; đồng thời không được cản trở bên kia thăm nom con. Việc cản trở có thể trở thành căn cứ bất lợi khi Tòa án xem xét lại.
Căn cứ pháp lý
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (các Điều 81, 82, 83, 84, 116 và các điều liên quan);
- Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP ngày 16/5/2024 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, hướng dẫn áp dụng một số quy định của pháp luật trong giải quyết vụ việc về hôn nhân và gia đình (hiệu lực từ 01/7/2024);
- Nghị định 293/2025/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động (hiệu lực từ 01/01/2026);
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và quy định về Tòa án nhân dân khu vực từ 01/7/2025.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Thu nhập bao nhiêu thì được quyền nuôi con?
Không có mức thu nhập cố định. Tòa án xét tổng hợp điều kiện kinh tế, chỗ ở, thời gian chăm sóc, sự gắn bó và nguyện vọng của con. Chỉ riêng với con dưới 36 tháng tuổi, mốc 1/2 lương tối thiểu vùng được dùng để xác định mẹ có “không đủ điều kiện” hay không.
Chồng thu nhập cao hơn thì có chắc được nuôi con không?
Không chắc. Thu nhập cao hơn là lợi thế nhưng không phải yếu tố quyết định. Nếu con dưới 36 tháng tuổi, điều kiện của người cha phải tốt hơn điều kiện của mẹ thì mới có cơ sở giao con cho cha. Với con lớn hơn, Tòa án vẫn xét sự gắn bó, thời gian chăm sóc và nguyện vọng của con.
Mẹ không có việc làm có được nuôi con dưới 3 tuổi không?
Có thể. Con dưới 36 tháng tuổi được ưu tiên giao cho mẹ. Mẹ chỉ mất ưu tiên nếu thuộc trường hợp “không đủ điều kiện” như thu nhập dưới ngưỡng mà không có tài sản hay nguồn hỗ trợ nào khác, hoặc không có thời gian tối thiểu chăm con. Có tài sản, nhà ở hoặc sự hỗ trợ ổn định thì vẫn có thể được giao nuôi.
Con bao nhiêu tuổi thì được tự chọn ở với bố hay mẹ?
Con từ đủ 7 tuổi trở lên thì Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con khi quyết định giao con cho ai. Nguyện vọng này là căn cứ quan trọng nhưng không phải căn cứ duy nhất; Tòa án vẫn đánh giá quyền lợi tốt nhất của con.
Người không được nuôi con có còn quyền thăm con không?
Có. Người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền thăm nom, chăm sóc, giáo dục con và phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng. Không ai được cản trở việc thăm nom này.
Sau khi ly hôn, có thể xin thay đổi người nuôi con không?
Được, nếu cha mẹ thỏa thuận lại phù hợp với lợi ích của con, hoặc người đang nuôi con không còn đủ điều kiện. Bạn cần có chứng cứ cụ thể để Tòa án xem xét.
Tóm lại, không có con số thu nhập “chuẩn” để được quyền nuôi con. Thu nhập ổn định giúp bạn có lợi thế nhưng chỉ là một phần trong đánh giá chung về điều kiện kinh tế, thời gian, sự gắn bó và nguyện vọng của con. Điều quan trọng nhất là chuẩn bị chứng cứ trung thực, đầy đủ và đặt quyền lợi của con lên trước.











