Nguyên tắc pacta sunt servanda (tận tâm, thiện chí thực hiện cam kết quốc tế) có nghĩa là mọi điều ước quốc tế đã có hiệu lực đều ràng buộc các bên tham gia và phải được thi hành một cách thiện chí. Nguyên tắc này có hai nội dung cốt lõi: điều ước có giá trị ràng buộc và các quốc gia phải thực hiện điều ước đầy đủ, trung thực, không viện cớ pháp luật trong nước để thoái thác.
Tóm tắt nhanh
- Pacta sunt servanda là tiếng La-tinh, nghĩa là “các giao ước phải được tôn trọng”.
- Được ghi nhận tại Điều 26 Công ước Viên 1969 về Luật Điều ước quốc tế và khoản 2 Điều 2 Hiến chương Liên hợp quốc.
- Hai nội dung chính: (1) điều ước có hiệu lực thì ràng buộc các bên; (2) các bên phải thực hiện thiện chí.
- Quốc gia không được lấy pháp luật trong nước làm lý do không thực hiện điều ước (Điều 27 Công ước Viên 1969).
- Nguyên tắc có giới hạn: điều ước trái quy phạm jus cogens, bị vô hiệu, bị đình chỉ hoặc chấm dứt hợp pháp thì không còn ràng buộc như thông thường.
Pacta sunt servanda là gì?
Trong tiếng La-tinh, “pacta” nghĩa là thỏa thuận, giao ước, tương tự khái niệm hợp đồng. Nguyên tắc này còn được gọi là nguyên tắc tận tâm, thiện chí thực hiện cam kết quốc tế và xuất hiện từ rất sớm. Đây là một trong bảy nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế, có lịch sử lâu đời nhất và được công nhận rộng rãi.
Từ thời La Mã cổ đại, ý tưởng “đã cam kết thì phải làm” đã tồn tại. Nó tồn tại hàng nghìn năm dưới dạng tập quán pháp lý quốc tế trước khi được ghi nhận chính thức trong các văn kiện pháp lý hiện đại.
Trong quan hệ giữa các quốc gia, không có một “nhà nước thế giới” cưỡng chế thi hành. Vì vậy, sự tin cậy lẫn nhau vào việc các bên giữ lời là nền tảng để toàn bộ hệ thống điều ước (hiệp ước, công ước, hiệp định, nghị định thư…) vận hành được. Có thể hiểu đây là “xương sống” của luật điều ước quốc tế.
Cơ sở pháp lý quốc tế của nguyên tắc
Điều 26 Công ước Viên 1969
Điều 26 Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế ngày 23/5/1969 (có hiệu lực từ ngày 27/01/1980) nêu rõ: mọi điều ước đã có hiệu lực ràng buộc các bên và phải được các bên thi hành với thiện chí. Đây là điều khoản được trích dẫn nhiều nhất khi nói về nguyên tắc này.
Hiến chương Liên hợp quốc và các văn kiện khác
Khoản 2 Điều 2 Hiến chương Liên hợp quốc năm 1945 cũng là căn cứ của nguyên tắc. Ngoài ra, nguyên tắc còn được nhắc lại trong Tuyên bố năm 1970 về các nguyên tắc của luật quốc tế và Định ước Henxinki năm 1975. Lời nói đầu của Công ước Viên cũng ghi nhận các nguyên tắc tự nguyện, thiện chí và quy phạm pacta sunt servanda đã được toàn thế giới công nhận.
Lưu ý: Công ước Viên 1969 chỉ áp dụng cho điều ước bằng văn bản giữa các quốc gia. Điều ước giữa quốc gia với tổ chức quốc tế hoặc giữa các tổ chức quốc tế được điều chỉnh bởi Công ước Viên 1986, nhưng công ước này chưa có hiệu lực. Tuy vậy, nguyên tắc pacta sunt servanda vẫn là tập quán quốc tế nên ràng buộc mọi chủ thể của luật quốc tế.
Nội dung của nguyên tắc pacta sunt servanda
Nguyên tắc có hai nội dung chính: các điều ước quốc tế có hiệu lực ràng buộc, và các bên ký kết có nghĩa vụ thực thi điều ước một cách thiện chí. Có thể phân tích chi tiết thành các yếu tố sau.
1. Điều ước đang có hiệu lực thì ràng buộc các bên
Điều ước đang có hiệu lực đều ràng buộc các bên, bất kể bản thân điều ước có ghi nhận nguyên tắc pacta sunt servanda hay không. Cụ thể:
- Chỉ quốc gia đã đồng ý chịu ràng buộc (qua ký, phê chuẩn, phê duyệt, gia nhập…) mới là bên của điều ước. Nguyên tắc này không buộc quốc gia thứ ba khi họ chưa đồng ý.
- Việc ký điều ước cần phê chuẩn chưa tạo ra ràng buộc cuối cùng. Tuy nhiên, theo Điều 18 Công ước Viên, quốc gia đã ký vẫn có nghĩa vụ không làm phương hại đến đối tượng và mục đích của điều ước cho đến khi chính thức tuyên bố không phê chuẩn.
- Điều ước được áp dụng tạm thời theo Điều 25 Công ước Viên cũng được xem là đang có hiệu lực trong phạm vi áp dụng tạm thời đó.
- Điều ước không có hiệu lực hồi tố, trừ khi các bên có ý định khác (Điều 28 Công ước Viên).
2. Các bên phải thực hiện điều ước một cách thiện chí
“Thiện chí” (bona fide) là yêu cầu cốt lõi thứ hai. Thiện chí nghĩa là khi tham gia quan hệ quốc tế và thực hiện điều ước, các chủ thể phải vì mục đích tốt đẹp, vì lợi ích của tất cả các bên, trên cơ sở tự nguyện, không chịu sự ép buộc. Trong thực tế, thiện chí thể hiện qua các yêu cầu:
- Thực hiện đầy đủ, trung thực: mọi quốc gia có nghĩa vụ thực hiện tự nguyện, có thiện chí, trung thực và đầy đủ các nghĩa vụ từ điều ước mà mình đã ký kết, tham gia.
- Không làm mất đi mục đích của điều ước: không thực hiện hành vi tuy không vi phạm câu chữ nhưng làm vô nghĩa cam kết.
- Giải thích điều ước thiện chí: Điều 31 Công ước Viên yêu cầu giải thích điều ước theo nghĩa thông thường của từ ngữ trong bối cảnh, đối tượng và mục đích của điều ước.
- Không viện dẫn pháp luật trong nước: theo Điều 27 Công ước Viên, một bên không được lấy quy định của pháp luật nước mình làm lý do để không thực hiện điều ước. Nếu luật trong nước chưa phù hợp, quốc gia phải sửa đổi, bổ sung luật cho phù hợp với cam kết.
Giới hạn và ngoại lệ của nguyên tắc
Nguyên tắc pacta sunt servanda không tuyệt đối. Công ước Viên 1969 đồng thời quy định những trường hợp điều ước không còn hiệu lực ràng buộc hoặc được đình chỉ, chấm dứt hợp pháp:
| Trường hợp | Nội dung chính | Căn cứ (Công ước Viên 1969) |
|---|---|---|
| Điều ước trái quy phạm bắt buộc (jus cogens) | Điều ước mâu thuẫn với quy phạm mệnh lệnh chung của luật quốc tế thì vô hiệu | Điều 53 |
| Sự đồng ý bị vi phạm nghiêm trọng | Điều ước ký do bị cưỡng ép, lừa dối, hối lộ, nhầm lẫn… có thể bị vô hiệu | Các điều 46–52 |
| Vi phạm nghiêm trọng điều ước | Bên kia có thể viện dẫn để đình chỉ hoặc chấm dứt điều ước | Điều 60 |
| Không thể thực hiện được về sau | Đối tượng của điều ước biến mất hoặc bị phá hủy | Điều 61 |
| Hoàn cảnh thay đổi cơ bản (rebus sic stantibus) | Chỉ được viện dẫn trong điều kiện rất hạn chế, không áp dụng với điều ước về biên giới | Điều 62 |
Điều ước cũng chấm dứt hoặc bị đình chỉ theo chính quy định của điều ước đó hoặc theo sự đồng ý của các bên. Quan trọng là việc rút khỏi hoặc chấm dứt điều ước phải đúng căn cứ và thủ tục luật định, không được tùy tiện đơn phương.
Cảnh báo: Cần tránh hiểu sai rằng “điều ước nào cũng phải thi hành bất kể hoàn cảnh”. Nguyên tắc này luôn đi cùng các căn cứ vô hiệu, đình chỉ, chấm dứt hợp pháp nêu trên. Ngược lại, việc đơn phương không thực hiện điều ước mà không có căn cứ hợp pháp là hành vi vi phạm luật quốc tế và làm phát sinh trách nhiệm pháp lý quốc tế.
Việt Nam áp dụng nguyên tắc này như thế nào?
Việt Nam đã gia nhập Công ước Viên 1969 về Luật điều ước vào năm 2001. Việt Nam cũng là thành viên Liên hợp quốc nên chịu ràng buộc bởi Hiến chương.
Ở góc độ pháp luật trong nước, nguyên tắc được cụ thể hóa qua nhiều văn bản:
- Hiến pháp 2013: khẳng định chính sách đối ngoại hòa bình, hợp tác và tôn trọng luật pháp quốc tế.
- Luật Điều ước quốc tế số 108/2016/QH13: có hiệu lực từ ngày 01/7/2016 và được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 137/2025/QH15 ngày 10/12/2025. Luật sửa đổi này có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Luật quy định trình tự đàm phán, ký kết, phê chuẩn, thực hiện và chấm dứt điều ước.
- Quy tắc áp dụng: Luật Điều ước quốc tế quy định khi luật trong nước và điều ước mà Việt Nam là thành viên có quy định khác nhau về cùng một vấn đề, thì áp dụng điều ước quốc tế. Nhờ đó, quy định của điều ước Việt Nam đã ký kết hoặc tham gia vẫn được thực thi kể cả khi pháp luật trong nước chưa quy định đầy đủ.
Ví dụ dễ thấy: Việt Nam là thành viên của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị và Công ước số 138 của ILO về tuổi tối thiểu được đi làm. Khi tham gia, Việt Nam có nghĩa vụ bảo đảm pháp luật quốc gia phù hợp với cam kết. Bạn có thể xem các quy định trong nước tương ứng tại bài quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân và bài độ tuổi lao động tối thiểu theo quy định mới nhất.
Việc Nhà nước tự nguyện cam kết và tự thực hiện cam kết cũng gắn với chủ quyền quốc gia: quốc gia có quyền tự quyết định tham gia điều ước, nhưng đã tham gia thì phải giữ cam kết. Về vai trò, chức năng của nhà nước, bạn có thể tham khảo bài bản chất của nhà nước là gì.
Thực tiễn áp dụng nguyên tắc
Các cơ quan tài phán quốc tế thường xuyên viện dẫn nguyên tắc này. Trong vụ Gabčíkovo–Nagymaros giữa Hungary và Slovakia (Tòa án Công lý Quốc tế, 1997), Tòa khẳng định điều ước vẫn có hiệu lực dù một bên viện dẫn tình trạng cần thiết hoặc hoàn cảnh thay đổi, và các bên phải cùng thiện chí tìm giải pháp để thực hiện mục tiêu điều ước.
Trong các tranh chấp theo cơ chế của Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS), việc một bên là thành viên công ước, kể cả khi không đồng tình với thẩm quyền của cơ quan tài phán, vẫn bị coi là có nghĩa vụ tận tâm, thiện chí thực hiện công ước theo nguyên tắc này. Đây cũng là cách nhiều học giả luật quốc tế phân tích nghĩa vụ thực thi phán quyết.
Lưu ý: Khi làm bài tập, tiểu luận hoặc tình huống luật quốc tế, bạn nên trình bày theo trình tự: nêu nguyên tắc và căn cứ (Điều 26) → xác định điều ước có hiệu lực với các bên hay không → xem có căn cứ vô hiệu/đình chỉ/chấm dứt hợp pháp không → kết luận về trách nhiệm quốc tế.
Phân biệt với nguyên tắc tuân thủ hợp đồng trong luật dân sự
Về tinh thần, pacta sunt servanda giống nguyên tắc “cam kết, thỏa thuận có hiệu lực ràng buộc, phải thực hiện đúng và trung thực” trong hợp đồng dân sự. Tuy nhiên có những khác biệt quan trọng:
| Tiêu chí | Pacta sunt servanda (luật quốc tế) | Tuân thủ hợp đồng (luật dân sự) |
|---|---|---|
| Chủ thể | Quốc gia, tổ chức quốc tế | Cá nhân, pháp nhân |
| Cơ chế bảo đảm | Tự nguyện, đối thoại, trách nhiệm quốc tế, tài phán quốc tế khi các bên chấp nhận thẩm quyền | Tòa án, trọng tài, cưỡng chế thi hành của Nhà nước |
| Căn cứ | Công ước Viên 1969, Hiến chương Liên hợp quốc, tập quán quốc tế | Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành |
| Vai trò | Nền tảng của luật điều ước và trật tự quốc tế | Nền tảng của giao dịch dân sự, thương mại |
Ở đời thường, một thỏa thuận như giấy vay tiền viết tay cũng có giá trị ràng buộc theo tinh thần “đã cam kết thì phải thực hiện”, nhưng được bảo đảm bằng cơ chế tư pháp trong nước, khác với cơ chế thực thi của điều ước quốc tế.
Căn cứ pháp lý
- Hiến chương Liên hợp quốc năm 1945 (khoản 2 Điều 2).
- Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế năm 1969 (các điều 18, 25, 26, 27, 28, 31, 46–53, 60–62).
- Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
- Luật Điều ước quốc tế số 108/2016/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 137/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/01/2026).
- Tuyên bố năm 1970 của Liên hợp quốc về các nguyên tắc của luật quốc tế; Định ước Henxinki năm 1975.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Pacta sunt servanda nghĩa là gì?
Đây là cụm từ La-tinh, nghĩa là “các giao ước phải được tôn trọng”. Trong luật quốc tế, nó chỉ nguyên tắc mọi điều ước có hiệu lực đều ràng buộc các bên và phải được thực hiện một cách thiện chí.
Nguyên tắc pacta sunt servanda được quy định ở đâu?
Nguyên tắc được ghi nhận tại Điều 26 Công ước Viên 1969 về Luật Điều ước quốc tế và khoản 2 Điều 2 Hiến chương Liên hợp quốc. Ngoài ra còn có trong Tuyên bố năm 1970 và Định ước Henxinki năm 1975, đồng thời là tập quán quốc tế.
Quốc gia có được viện dẫn pháp luật trong nước để không thực hiện điều ước không?
Không. Điều 27 Công ước Viên 1969 quy định một bên không được lấy quy định pháp luật nước mình làm lý do biện hộ cho việc không thực hiện điều ước. Quốc gia phải điều chỉnh luật trong nước cho phù hợp với cam kết.
Khi nào điều ước không còn ràng buộc các bên?
Khi điều ước vô hiệu (ví dụ trái quy phạm jus cogens), bị đình chỉ hoặc chấm dứt theo đúng quy định của điều ước hoặc Công ước Viên, như do bên kia vi phạm nghiêm trọng hay hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong điều kiện chặt chẽ.
Việt Nam có bị ràng buộc bởi nguyên tắc này không?
Có. Việt Nam là thành viên Liên hợp quốc và đã gia nhập Công ước Viên 1969 năm 2001. Luật Điều ước quốc tế 2016 (sửa đổi 2025) quy định việc ký kết, thực hiện điều ước và nguyên tắc ưu tiên áp dụng điều ước khi có quy định khác với luật trong nước.
Pacta sunt servanda có thuộc các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế không?
Có. Đây là một trong bảy nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế, thường được gọi là nguyên tắc thiện chí thực hiện các cam kết quốc tế.
Tóm lại, pacta sunt servanda là nền tảng của trật tự pháp lý quốc tế: đã tự nguyện cam kết thì quốc gia phải thực hiện đầy đủ, thiện chí và không dùng pháp luật trong nước để thoái thác. Nguyên tắc luôn đi kèm các căn cứ vô hiệu, đình chỉ, chấm dứt hợp pháp nên cần xem xét cả hai mặt khi phân tích một tình huống cụ thể.











