Ký hiệu TM trên sản phẩm có ý nghĩa gì? Phân biệt TM, ®, ©

Biên soạn:

· Cập nhật:

Ký hiệu TM trên sản phẩm có ý nghĩa gì? Phân biệt TM, ®, ©

TM là viết tắt của Trademark (nhãn hiệu). Ký hiệu ™ đặt cạnh tên hoặc logo cho biết chủ sở hữu xem đó là nhãn hiệu của mình, nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Khác với ®, ký hiệu TM không chứng minh quyền độc quyền. Trong văn bản hành chính, “TM.” lại có nghĩa là “thay mặt”.

Tóm tắt nhanh

  • ™ (TM): nhãn hiệu đang dùng, chưa được cấp văn bằng bảo hộ (hoặc đang chờ xét đơn).
  • ®: chỉ được dùng khi nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ còn hiệu lực tại Việt Nam.
  • ©: ký hiệu về quyền tác giả, không phải ký hiệu nhãn hiệu.
  • Gắn ™ không bị cấm, nhưng cũng không tạo ra quyền bảo hộ. Gắn ® sai tình trạng pháp lý có thể bị xử phạt hành chính.
  • “TM.” trong chữ ký văn bản hành chính = “thay mặt” tập thể lãnh đạo hoặc cơ quan, tổ chức.

Ký hiệu TM trên sản phẩm là gì?

Khi cầm một chai nước, hộp mỹ phẩm hay gói bánh, bạn thường thấy chữ “TM” nhỏ, in nhỏ phía trên bên phải tên thương hiệu, có dạng ™. Đây là viết tắt của Trademark, nghĩa là nhãn hiệu hàng hóa.

Ý nghĩa thực tế của ký hiệu này gồm:

  • Thông báo rằng cụm từ, hình ảnh hoặc logo đi kèm đang được chủ sở hữu dùng như một nhãn hiệu để phân biệt hàng hóa của mình với hàng hóa của người khác.
  • Thường xuất hiện khi nhãn hiệu mới ra mắt, đang nộp đơn đăng ký hoặc chủ sở hữu chưa có văn bằng bảo hộ.
  • Mang tính thông báo, nhắc bên thứ ba cân nhắc trước khi sao chép. Ký hiệu này tự nó không phải giấy chứng nhận quyền.

Nói cách khác, TM cho biết “đây là nhãn hiệu của tôi”, còn ® cho biết “nhãn hiệu này đã được nhà nước cấp văn bằng bảo hộ”.

Phân biệt TM, SM, ® và ©

Bốn ký hiệu này hay bị nhầm lẫn. Bảng dưới đây giúp bạn so sánh nhanh.

Ký hiệu Viết tắt của Dùng cho Cần đăng ký/cấp văn bằng?
™ (TM) Trademark Nhãn hiệu hàng hóa đang dùng, chưa có văn bằng Không
℠ (SM) Service Mark Nhãn hiệu dịch vụ (tư vấn, đào tạo, nhà hàng…) Không
® Registered Nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ Có, văn bằng phải còn hiệu lực tại nước sử dụng
© Copyright Tác phẩm (văn bản, hình ảnh, phần mềm, âm nhạc…) Không bắt buộc

Ký hiệu © khác gì với TM và ®?

© thuộc lĩnh vực quyền tác giả, không liên quan đến nhãn hiệu. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả phát sinh từ khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đăng ký. Vì vậy ký hiệu © chỉ mang tính thông báo, thường đi kèm năm công bố và tên chủ sở hữu.

SM có giống TM không?

Về cách hiểu thì gần như giống nhau. Điểm khác là TM thường gắn với hàng hóa, còn SM thường gắn với dịch vụ. Cả hai đều chưa chứng minh nhãn hiệu đã được bảo hộ.

Pháp luật Việt Nam có quy định về ký hiệu TM không?

Luật Sở hữu trí tuệ không quy định bắt buộc hay cấm riêng đối với ký hiệu ™. Vì vậy, doanh nghiệp, hộ kinh doanh hay cá nhân có thể gắn ™ lên nhãn hàng hóa của mình mà không vi phạm chỉ vì dấu hiệu này.

Tuy nhiên, bạn cần hiểu hai giới hạn:

  • Không tạo ra quyền bảo hộ. Khi có tranh chấp, ký hiệu ™ không thay thế được văn bằng bảo hộ. Quyền đối với nhãn hiệu được xác lập chủ yếu thông qua đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền (trừ nhãn hiệu nổi tiếng, được bảo hộ không phụ thuộc đăng ký).
  • Không được gây hiểu nhầm. Nếu bạn kèm thêm cụm như “độc quyền”, “đã được bảo hộ” trong khi chưa có văn bằng, người tiêu dùng có thể bị đánh lừa. Hành vi đó có thể bị coi là chỉ dẫn sai về tình trạng pháp lý.

Lưu ý: Nhãn hiệu thuộc quyền sở hữu công nghiệp. Việt Nam áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên: ai nộp đơn hợp lệ trước thì thường có lợi thế được cấp văn bằng. Chỉ dùng ™ trong thời gian dài mà không đăng ký sẽ khiến bạn dễ mất nhãn hiệu vào tay người nộp đơn trước.

Dùng ® khi chưa đăng ký bị xử lý thế nào?

Đây là lỗi phổ biến nhất liên quan đến ký hiệu nhãn hiệu. Việc gắn ® lên nhãn hiệu trong các trường hợp sau đều có nguy cơ bị coi là chỉ dẫn sai về tình trạng pháp lý:

  • Nhãn hiệu chưa nộp đơn đăng ký;
  • Đã nộp đơn nhưng chưa được cấp văn bằng;
  • Văn bằng đã hết hiệu lực, bị hủy bỏ hoặc bị tuyên bố vô hiệu;
  • Nhãn hiệu mới chỉ được bảo hộ ở nước khác, chưa được bảo hộ tại Việt Nam (đặc biệt với hàng nhập khẩu).

Hành vi này thuộc phạm vi xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp theo Nghị định 99/2013/NĐ-CP (đã được sửa đổi nhiều lần, gần đây nhất là Nghị định 186/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 15/7/2026, chủ yếu về nguyên tắc, thẩm quyền và thủ tục xử phạt). Theo các nguồn của cơ quan quản lý đã đối chiếu, mức phạt tiền đối với hành vi chỉ dẫn sai về tình trạng pháp lý, phạm vi bảo hộ là 10–20 triệu đồng đối với cá nhân; cùng một hành vi thì tổ chức bị phạt gấp 2 lần mức của cá nhân.

Cảnh báo: Cơ quan hải quan đã có văn bản nhắc nhở vào tháng 4/2026 về việc sử dụng ® trên hàng nhập khẩu không đúng tình trạng bảo hộ tại Việt Nam. Nếu nhãn phụ ghi đúng, đầy đủ tình trạng bảo hộ thì không bị coi là sai phạm. Vì vậy, khi in nhãn, bạn nên dùng ™ hoặc bỏ ký hiệu cho đến khi có văn bằng.

Ví dụ tình huống

Chị Lan mở cửa hàng bánh handmade, đặt tên “Bông Lan Nhỏ” và in ® lên hộp bánh vì thấy các thương hiệu lớn cũng làm vậy. Chị mới nộp đơn đăng ký nhãn hiệu được hai tháng, chưa có văn bằng. Trong trường hợp này, chị nên đổi sang ™ cho đến khi được cấp văn bằng. Sau đó mới thêm ®. Cách làm này vừa đúng luật vừa tránh bị khiếu nại về nhãn mác.

Muốn được bảo hộ nhãn hiệu thì làm gì?

Để từ ™ lên ®, bạn cần nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ (cơ quan thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ). Quy trình tóm tắt:

  1. Bước 1: Tra cứu sơ bộ nhãn hiệu để biết có trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã nộp đơn, đã được bảo hộ hay không.
  2. Bước 2: Chuẩn bị đơn đăng ký, mẫu nhãn hiệu và danh mục hàng hóa, dịch vụ muốn bảo hộ, rồi nộp đơn (trực tiếp, qua bưu điện hoặc trực tuyến).
  3. Bước 3: Cơ quan có thẩm quyền thẩm định hình thức, công bố đơn, sau đó thẩm định nội dung.
  4. Bước 4: Nếu đáp ứng điều kiện, bạn nộp lệ phí và nhận văn bằng bảo hộ. Từ thời điểm này bạn mới được dùng ®.

Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ (hiệu lực từ 01/4/2026) đã rút ngắn thời hạn xử lý đơn: thời gian công bố đơn giảm từ 2 tháng xuống 1 tháng, thẩm định nội dung đơn nhãn hiệu giảm từ 9 tháng xuống 5 tháng, đồng thời có cơ chế thẩm định nhanh 3 tháng trong trường hợp Chính phủ quy định. Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm tính từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn liên tiếp, mỗi lần 10 năm.

Lưu ý: Thời hạn, lệ phí và thủ tục chi tiết có thể thay đổi theo văn bản hướng dẫn. Bạn nên kiểm tra thông tin mới nhất trên trang của cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ trước khi nộp đơn.

“TM” còn có những nghĩa nào khác?

Từ khóa “TM” được tìm rất nhiều vì chữ viết tắt này có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Ngoài nghĩa nhãn hiệu, bạn có thể gặp:

“TM.” trong văn bản hành chính: thay mặt

Theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư, nếu ký thay mặt tập thể thì phải ghi “TM.” trước tên tập thể lãnh đạo hoặc tên cơ quan, tổ chức. Ví dụ: “TM. ỦY BAN NHÂN DÂN” rồi đến chức danh và họ tên người ký. Quy định này áp dụng với cơ quan làm việc theo chế độ tập thể: người đứng đầu thay mặt tập thể ký văn bản, cấp phó cũng được thay mặt tập thể trong những trường hợp được ủy quyền hoặc được phân công phụ trách.

Cần phân biệt với các chữ viết tắt khác ở phần quyền hạn người ký:

Viết tắt Ý nghĩa Ghi ở đâu
TM. Thay mặt tập thể Trước tên tập thể lãnh đạo hoặc tên cơ quan, tổ chức
KT. Ký thay người đứng đầu Trước chức vụ của người đứng đầu
Q. Quyền (được giao quyền cấp trưởng) Trước chức vụ của người đứng đầu
TL. Thừa lệnh Trước chức vụ của người đứng đầu
TUQ. Thừa ủy quyền Trước chức vụ của người đứng đầu

Nếu bạn soạn công văn, tờ trình, biên bản, hãy xem thêm bài về phong cách ngôn ngữ hành chính để dùng từ ngữ chuẩn. Khi hoàn thiện văn bản, bạn cũng nên nắm cách đóng dấu giáp lai cho đúng. Với tổ chức làm việc theo chế độ tập thể như Đoàn, bạn có thể tham khảo thêm về cơ quan lãnh đạo cao nhất của chi đoàn.

“TM” trong tên doanh nghiệp, ngành nghề: thương mại

TM thường là viết tắt của “thương mại”. Ví dụ TMĐT là thương mại điện tử, TMCP là thương mại cổ phần (ngân hàng TMCP). Khi mua hàng, bạn nên giữ chứng từ để đối chiếu nguồn gốc, ví dụ mẫu hóa đơn bán lẻ hợp lệ. Chứng từ này giúp bạn có căn cứ khiếu nại nếu nghi ngờ hàng giả, hàng nhái nhãn hiệu.

Các nghĩa khác

  • Y khoa: TM có thể là viết tắt của đường tiêm tĩnh mạch trong đơn thuốc, hoặc “tim mạch” trong một số tài liệu chuyên ngành.
  • Hóa học: Tm là ký hiệu nguyên tố Thulium (đất hiếm).
  • Cách nói trên mạng: đôi khi dùng như từ viết tắt thông tục. Bạn nên tránh dùng trong văn bản chính thức.

Thông tin cập nhật tháng 10/2026.

Câu hỏi thường gặp

TM là viết tắt của từ gì?

Trên sản phẩm, TM là viết tắt của Trademark (nhãn hiệu). Trong văn bản hành chính, “TM.” là “thay mặt”. Trong tên doanh nghiệp, TM thường chỉ “thương mại”.

Có được tự gắn ký hiệu TM lên sản phẩm không?

Có. Pháp luật Việt Nam không cấm gắn ™, nhưng ký hiệu này không chứng minh quyền sở hữu hay bảo hộ. Bạn vẫn nên nộp đơn đăng ký để có văn bằng.

Dùng ® khi chưa có văn bằng có bị phạt không?

Có thể. Gắn ® khi nhãn hiệu chưa được cấp văn bằng, đang chờ xét đơn hoặc văn bằng đã hết hiệu lực có thể bị coi là chỉ dẫn sai về tình trạng pháp lý và bị xử phạt hành chính. Mức phạt theo Nghị định 99/2013/NĐ-CP được sửa đổi.

Nộp đơn rồi thì dùng ® được chưa?

Chưa. Đơn đăng ký chỉ là bước đầu. Bạn chỉ được dùng ® sau khi được cấp văn bằng bảo hộ và văn bằng còn hiệu lực. Trong thời gian chờ, hãy dùng ™.

Ký hiệu ® ở Mỹ hoặc nước ngoài có dùng được ở Việt Nam không?

Không mặc nhiên. Nhãn hiệu được bảo hộ theo từng quốc gia. Muốn dùng ® cho hàng hóa lưu hành tại Việt Nam, bạn cần có văn bằng bảo hộ tại Việt Nam hoặc nhãn phụ ghi rõ, đúng tình trạng bảo hộ ở từng nước.

Ký hiệu © có bắt buộc không?

Không. Quyền tác giả phát sinh tự động khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định. © chỉ có tác dụng thông báo và nhắc nhở.

Tóm lại, TM trên sản phẩm cho biết đó là nhãn hiệu chủ sở hữu đang dùng, còn ® chỉ dành cho nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ. Hãy dùng đúng ký hiệu theo tình trạng pháp lý thực tế, đồng thời đăng ký sớm để được bảo vệ. Khi gặp “TM.” trong văn bản hành chính, bạn hiểu đó là ký thay mặt tập thể hoặc cơ quan, tổ chức.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, được biên soạn theo quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật. Với vụ việc cụ thể, bạn nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư để được hướng dẫn chính xác. Xem miễn trừ trách nhiệm.

Ban biên tập Luật Sư X

Có thể bạn quan tâm

Xem tất cả →