Thôi việc là gì? Nghỉ việc và thôi việc khác nhau thế nào 2026

Biên soạn:

· Cập nhật:

Thôi việc là gì? Nghỉ việc và thôi việc khác nhau thế nào 2026

Thôi việc là việc chấm dứt quan hệ lao động hoặc quan hệ công vụ giữa bạn và nơi làm việc, thường gắn với quyết định, trợ cấp thôi việc hoặc kỷ luật “buộc thôi việc”. Nghỉ việc là cách nói đời thường, rộng hơn, gồm mọi trường hợp bạn không làm nữa. Về pháp lý, hai từ này không đối lập hoàn toàn, nhưng khác nhau ở cách dùng và hệ quả.

Tóm tắt nhanh

  • Nghỉ việc: cách gọi chung. Luật gọi là “chấm dứt hợp đồng lao động” (hết hạn, thỏa thuận, đơn phương…).
  • Thôi việc: thường dùng khi nói về trợ cấp thôi việc, công chức/viên chức thôi việc, hoặc hình thức kỷ luật buộc thôi việc.
  • Người lao động nghỉ đúng luật phải báo trước 45 ngày, 30 ngày hoặc 3 ngày làm việc tùy loại hợp đồng.
  • Nghỉ trái luật: mất trợ cấp thôi việc, phải bồi thường theo Điều 40 Bộ luật Lao động 2019.
  • Trợ cấp thôi việc = 1/2 tháng lương x số năm làm việc đủ điều kiện; trợ cấp thất nghiệp do quỹ bảo hiểm thất nghiệp chi trả, tách biệt.

Thôi việc là gì?

Bộ luật Lao động 2019 không có điều khoản định nghĩa riêng “thôi việc”. Từ này xuất hiện chủ yếu ở ba ngữ cảnh:

  • Trợ cấp thôi việc (Điều 46): khoản tiền doanh nghiệp trả khi hợp đồng lao động chấm dứt đúng luật và bạn đã làm thường xuyên từ đủ 12 tháng.
  • Công chức, viên chức thôi việc: theo nguyện vọng cá nhân, theo sắp xếp tổ chức, hoặc do không đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ.
  • Kỷ luật buộc thôi việc: hình thức kỷ luật cao nhất, áp dụng với công chức, viên chức vi phạm nghiêm trọng, và là một hình thức xử lý kỷ luật lao động trong doanh nghiệp (sa thải).

Nghỉ việc là gì?

Nghỉ việc là cách gọi thông thường cho việc bạn ngừng làm việc ở một đơn vị. Trong pháp luật, việc này được gọi là chấm dứt hợp đồng lao động. Điều 34 Bộ luật Lao động 2019 liệt kê các căn cứ, ví dụ:

  • Hết hạn hợp đồng hoặc đã hoàn thành công việc theo hợp đồng.
  • Hai bên thỏa thuận chấm dứt.
  • Người lao động hoặc người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt.
  • Người lao động bị kết án tù giam, đủ tuổi nghỉ hưu hoặc chết.

Nếu bạn chỉ xin nghỉ một vài ngày rồi quay lại thì đó là nghỉ phép, không phải nghỉ việc. Bạn có thể xem thêm mẫu đơn xin nghỉ phép đơn giản để không nhầm hai loại đơn.

Nghỉ việc và thôi việc khác nhau như thế nào?

Tiêu chí Nghỉ việc Thôi việc
Bản chất Cách nói chung cho mọi trường hợp ngừng làm việc Thuật ngữ gắn với quyết định chấm dứt, chế độ hoặc kỷ luật
Thuật ngữ trong luật “Chấm dứt hợp đồng lao động” “Trợ cấp thôi việc”, “cho thôi việc”, “buộc thôi việc”
Ai quyết định Người lao động, doanh nghiệp hoặc cả hai thỏa thuận Thường là người đứng đầu cơ quan, đơn vị hoặc người sử dụng lao động
Tiền liên quan Lương, tiền phép năm, có thể có trợ cấp thất nghiệp Trợ cấp thôi việc (nếu đủ điều kiện)
Áp dụng Mọi người lao động Người lao động, công chức, viên chức

Ví dụ: chị Lan làm kế toán theo hợp đồng không xác định thời hạn, xin nghỉ và báo trước 45 ngày. Đây là nghỉ việc đúng luật. Nếu chị đã làm đủ 12 tháng và đủ điều kiện, công ty phải xem xét trả trợ cấp thôi việc. Còn anh Nam bị công ty ra quyết định sa thải do vi phạm nội quy nghiêm trọng thì thuộc trường hợp kỷ luật buộc thôi việc, không được hưởng trợ cấp thôi việc như trường hợp thông thường.

Lưu ý: Trong đời sống, nhiều người dùng hai từ thay thế nhau, nhưng văn bản gửi doanh nghiệp nên ghi rõ “đơn đề nghị chấm dứt hợp đồng lao động” và nêu ngày dự kiến nghỉ để tránh tranh chấp.

Nghỉ việc phải báo trước bao lâu?

Theo Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, bạn có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần nêu lý do, nhưng phải báo trước:

Loại hợp đồng Thời hạn báo trước tối thiểu
Không xác định thời hạn 45 ngày
Xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng 30 ngày
Xác định thời hạn dưới 12 tháng 03 ngày làm việc
Ngành nghề đặc thù Theo quy định của Chính phủ

Một số trường hợp bạn được nghỉ ngay, không cần báo trước đủ thời hạn, như không được bố trí đúng công việc hoặc địa điểm đã thỏa thuận, không được trả đủ lương đúng hạn, bị ngược đãi hoặc quấy rối tình dục, lao động nữ mang thai phải nghỉ theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh, hoặc đủ tuổi nghỉ hưu. Khi nghỉ ngay, bạn vẫn phải thông báo cho doanh nghiệp bằng văn bản.

Về độ tuổi tham gia lao động, bạn có thể xem độ tuổi lao động tối thiểu theo quy định mới nhất.

Nghỉ việc trái luật bị xử lý thế nào?

Nếu bạn nghỉ không đúng căn cứ hoặc không báo trước đủ thời hạn, việc nghỉ bị coi là đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật. Theo Điều 40 Bộ luật Lao động 2019, bạn:

  • Không được nhận trợ cấp thôi việc.
  • Phải bồi thường cho doanh nghiệp nửa tháng tiền lương theo hợp đồng, cộng khoản tiền tương ứng với tiền lương trong những ngày không báo trước.
  • Phải hoàn trả chi phí đào tạo nếu có (theo Điều 62 của Bộ luật).

Tự ý bỏ việc từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên mà không có lý do chính đáng cũng khiến bạn không được trợ cấp thôi việc, và doanh nghiệp có thể căn cứ để chấm dứt hợp đồng.

Cảnh báo: Doanh nghiệp không được giữ sổ bảo hiểm xã hội hay giấy tờ gốc của bạn để ép ở lại. Mọi yêu cầu bồi thường phải dựa trên Bộ luật Lao động và thỏa thuận hợp pháp.

Các khoản tiền được nhận khi nghỉ việc, thôi việc

Tùy từng trường hợp, bạn có thể được nhận một hoặc nhiều khoản sau:

  • Tiền lương những ngày đã làm chưa được thanh toán.
  • Tiền nghỉ phép năm chưa nghỉ hết.
  • Trợ cấp thôi việc (Điều 46).
  • Trợ cấp mất việc làm (Điều 47) khi mất việc vì thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế.
  • Trợ cấp thất nghiệp từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp.

Doanh nghiệp phải thanh toán các khoản liên quan đến quyền lợi của hai bên trong thời hạn luật định, thường là 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng (trường hợp đặc biệt có thể kéo dài đến 30 ngày).

Điều kiện và cách tính trợ cấp thôi việc

Bạn được trả trợ cấp thôi việc khi đồng thời:

  • Đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên.
  • Hợp đồng chấm dứt theo các trường hợp được Điều 46 cho phép (hết hạn, hoàn thành công việc, thỏa thuận chấm dứt, bạn đơn phương chấm dứt đúng luật…).

Bạn không được hưởng nếu đã đủ điều kiện hưởng lương hưu, hoặc bị sa thải do tự ý bỏ việc từ 5 ngày liên tục trở lên không lý do chính đáng.

Công thức: trợ cấp thôi việc = 1/2 x thời gian làm việc để tính trợ cấp (năm) x tiền lương bình quân 6 tháng liền kề theo hợp đồng.

Thời gian để tính trợ cấp là tổng thời gian làm việc thực tế, trừ thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp và thời gian đã được chi trả trợ cấp thôi việc hoặc mất việc làm trước đó. Vì vậy, người đã đóng bảo hiểm thất nghiệp suốt quá trình làm việc thường nhận trợ cấp thôi việc ít hoặc không có.

Ví dụ: bạn làm 6 năm, trong đó 4 năm đã đóng bảo hiểm thất nghiệp, lương bình quân 6 tháng cuối là 12 triệu đồng. Thời gian tính trợ cấp là 2 năm, vậy trợ cấp = 1/2 x 2 x 12 triệu = 12 triệu đồng.

Trợ cấp thất nghiệp từ 2026 khác gì trợ cấp thôi việc?

Trợ cấp thôi việc do doanh nghiệp chi trả. Trợ cấp thất nghiệp do quỹ bảo hiểm thất nghiệp chi trả. Từ 01/01/2026, vấn đề này thực hiện theo Luật Việc làm 2025 (Luật số 74/2025/QH15), thay Luật Việc làm 2013. Một số điểm chính:

  • Mức hưởng hằng tháng bằng 60% bình quân tiền lương đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng gần nhất, tối đa không quá 5 lần lương tối thiểu vùng.
  • Đóng đủ 12 đến 36 tháng thì hưởng 3 tháng; cứ thêm 12 tháng đóng được thêm 1 tháng; tối đa 12 tháng.
  • Hồ sơ nộp trong thời hạn 3 tháng kể từ ngày chấm dứt hợp đồng; tiền được hưởng từ ngày làm việc thứ 11 kể từ khi nộp đủ hồ sơ (trước đây là ngày thứ 16).
  • Hợp đồng lao động từ 1 tháng trở lên thuộc diện phải tham gia bảo hiểm thất nghiệp.

Bạn nghỉ việc đúng luật vẫn có thể nhận trợ cấp thất nghiệp nếu đủ điều kiện về thời gian đóng và chưa có việc làm mới. Với bảo hiểm xã hội, bạn có thể tham khảo cách tính bảo hiểm xã hội 1 lần trên VssID nếu cân nhắc rút một lần.

Lưu ý thuế: Khi nghỉ việc, bạn vẫn dùng số định danh cá nhân làm mã số thuế để quyết toán. Xem thêm mã số thuế cá nhân theo quy định hiện hành nếu cần tra cứu hoặc chuyển nơi làm việc.

Thôi việc với công chức, viên chức

Với khu vực công, “thôi việc” là thuật ngữ chính thức:

  • Công chức: làm đơn gửi cơ quan có thẩm quyền; người đứng đầu quyết định trong thời hạn 30 ngày kể từ khi nhận đơn nếu đồng ý. Có trường hợp chưa giải quyết như đang xem xét kỷ luật, đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chưa phục vụ đủ thời gian theo cam kết.
  • Viên chức: chủ yếu thôi việc qua việc chấm dứt hợp đồng làm việc. Luật Viên chức 2025 (hiệu lực 01/07/2026) quy định thêm các trường hợp bị cho thôi việc như xếp loại không hoàn thành nhiệm vụ vì lý do chuyên môn, nghiệp vụ.
  • Buộc thôi việc: là hình thức kỷ luật cao nhất với công chức (Nghị định 172/2025/NĐ-CP), không đồng nghĩa với xin thôi việc.

Công chức tự ý bỏ việc khi chưa được đồng ý có thể không được hưởng chế độ thôi việc và phải bồi thường chi phí đào tạo theo quy định.

Các cặp “khác nhau như thế nào” không thuộc lao động: Bitis – Bitas, Creamo – Oreo

Nhiều người vào bài này sau khi gõ các câu như “Bitis và Bitas khác nhau như thế nào” hay “Creamo và Oreo khác nhau như thế nào”. Đây là các tên thương hiệu, sản phẩm, không thuộc nội dung pháp luật lao động. Cổng thông tin này cũng không so sánh hay đánh giá doanh nghiệp, sản phẩm cụ thể.

Nếu bạn muốn biết hai tên gọi có phải hai nhãn hiệu khác nhau hay không, cách đúng là tra cứu cơ sở dữ liệu nhãn hiệu đã đăng ký của cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ, đồng thời xem thông tin nhà sản xuất in trên bao bì. Pháp luật sở hữu trí tuệ xem xét nhãn hiệu giống hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn để bảo vệ người tiêu dùng và chủ nhãn hiệu.

Còn nếu thắc mắc của bạn là “nghỉ việc và thôi việc khác nhau như thế nào”, hãy đọc phần so sánh ở trên. Cách làm tương tự áp dụng cho mọi cặp khái niệm: xác định căn cứ pháp lý, người quyết định và hệ quả.

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ việc và thôi việc khác nhau như thế nào?

Nghỉ việc là cách nói chung, luật gọi là chấm dứt hợp đồng lao động. Thôi việc thường dùng khi nói về trợ cấp thôi việc, công chức, viên chức thôi việc hoặc kỷ luật buộc thôi việc. Hai từ có phần chồng lấn nên nội dung văn bản mới quyết định hệ quả pháp lý.

Thôi việc là gì theo Bộ luật Lao động?

Bộ luật không định nghĩa riêng, nhưng dùng thuật ngữ “trợ cấp thôi việc” cho khoản tiền doanh nghiệp trả khi hợp đồng chấm dứt đúng luật và bạn làm đủ 12 tháng trở lên. Mức trả là 1/2 tháng lương cho mỗi năm làm việc đủ điều kiện.

Bitis và Bitas khác nhau như thế nào?

Đây là câu hỏi về thương hiệu, không thuộc pháp luật lao động và cổng này không so sánh doanh nghiệp. Bạn có thể tra cứu nhãn hiệu đã đăng ký tại cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ để biết chủ sở hữu và phạm vi bảo hộ.

Creamo và Oreo khác nhau như thế nào?

Tương tự, đây là tên sản phẩm, không nằm trong phạm vi bài này. Thông tin chính xác nhất là nhãn hiệu đăng ký, thành phần và nhà sản xuất ghi trên bao bì sản phẩm.

Nghỉ việc không báo trước có được trợ cấp thôi việc không?

Không. Nếu không thuộc trường hợp được nghỉ ngay mà không báo trước đủ thời hạn, bạn bị coi là chấm dứt hợp đồng trái luật. Bạn mất trợ cấp thôi việc và phải bồi thường theo Điều 40 Bộ luật Lao động 2019.

Nghỉ việc có được nhận trợ cấp thất nghiệp không?

Có thể, nếu bạn chấm dứt hợp đồng đúng luật, đã đóng bảo hiểm thất nghiệp đủ thời gian theo Luật Việc làm 2025, nộp hồ sơ trong 3 tháng và chưa có việc làm mới.

Tóm lại, nghỉ việc là khái niệm rộng, còn thôi việc là thuật ngữ gắn với quyết định chấm dứt, trợ cấp hoặc kỷ luật. Dù gọi thế nào, bạn nên báo trước đúng hạn, lập văn bản, chốt các khoản lương, phép, trợ cấp và quyền lợi bảo hiểm trước ngày nghỉ để tránh tranh chấp.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, được biên soạn theo quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật. Với vụ việc cụ thể, bạn nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư để được hướng dẫn chính xác. Xem miễn trừ trách nhiệm.

Ban biên tập Luật Sư X

Có thể bạn quan tâm

Xem tất cả →