Tội giết người theo Điều 123 BLHS 2015: hình phạt mới nhất 2026

Biên soạn:

· Cập nhật:

Tội giết người theo Điều 123 BLHS 2015: hình phạt mới nhất 2026

Tội giết người được quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017): đó là hành vi cố ý tước đoạt tính mạng người khác một cách trái pháp luật. Tùy tình tiết, người phạm tội bị phạt tù từ 7 năm đến 15 năm, hoặc từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hay tử hình. Người chuẩn bị phạm tội cũng bị xử lý hình sự.

Tóm tắt nhanh

  • Căn cứ: Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017; vẫn đang có hiệu lực tại thời điểm tháng 10/2026.
  • Khung cơ bản (khoản 2): tù 7–15 năm. Khung tăng nặng (khoản 1): tù 12–20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.
  • Chuẩn bị giết người: tù 1–5 năm (khoản 3).
  • Người từ đủ 14 tuổi đã phải chịu trách nhiệm hình sự về tội này.
  • Tội giết người vẫn nằm trong nhóm tội còn hình phạt tử hình; dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) đang được Quốc hội xem xét, chưa có hiệu lực.

Tội giết người là gì?

Theo Điều 123 Bộ luật Hình sự, giết người là hành vi cố ý làm chết người khác một cách trái pháp luật. Hai điểm mấu chốt là cố ý và trái pháp luật. Hành vi gây chết người nhưng được pháp luật cho phép, như thi hành án tử hình hoặc phòng vệ chính đáng trong giới hạn, không phải là giết người.

Hành vi có thể là hành động (dùng hung khí, đầu độc, đánh đập…) hoặc không hành động (cố tình không làm điều mà mình có nghĩa vụ phải làm để cứu người). Phương thức không phải dấu hiệu bắt buộc. Điều quan trọng là có ý thức tước đoạt tính mạng người khác.

Dấu hiệu cấu thành tội giết người

Khách thể

Tội này xâm phạm quyền sống của con người, quyền được Hiến pháp bảo vệ. Bạn có thể xem thêm về quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân để hiểu nền tảng của quy định này.

Mặt khách quan

  • Hành vi: hành vi nguy hiểm có khả năng gây chết người.
  • Hậu quả: nạn nhân chết. Nếu nạn nhân không chết vì nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội (được cấp cứu kịp thời, hung khí hỏng…), vẫn có thể bị truy cứu về tội giết người ở giai đoạn chưa đạt.
  • Quan hệ nhân quả: cái chết phải là kết quả trực tiếp của hành vi phạm tội.

Mặt chủ quan

Lỗi là cố ý, gồm cố ý trực tiếp (mong muốn nạn nhân chết) và cố ý gián tiếp (không mong muốn nhưng để mặc hậu quả chết xảy ra). Động cơ, mục đích không phải dấu hiệu bắt buộc, nhưng ảnh hưởng đến khung hình phạt, ví dụ động cơ đê hèn hoặc giết người để che giấu tội phạm khác.

Chủ thể

Là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi theo luật định (xem mục độ tuổi bên dưới).

Khung hình phạt theo Điều 123

Trường hợp Hình phạt chính
Khoản 2: giết người không thuộc các trường hợp ở khoản 1 Tù từ 07 năm đến 15 năm
Khoản 1: giết người thuộc một trong các trường hợp tăng nặng Tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình
Khoản 3: chuẩn bị phạm tội giết người Tù từ 01 năm đến 05 năm
Khoản 4: hình phạt bổ sung (có thể áp dụng) Cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định 01–05 năm; quản chế hoặc cấm cư trú 01–05 năm

Khi quyết định hình phạt cụ thể, Tòa án cân nhắc tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự. Tình tiết giảm nhẹ thường gặp là thành khẩn khai báo, tự thú, bồi thường thiệt hại, được gia đình nạn nhân tha thứ. Tình tiết tăng nặng gồm phạm tội có tổ chức, tái phạm nguy hiểm, lợi dụng chức vụ…

Những trường hợp bị xử lý nặng (khoản 1)

Người giết người thuộc một trong các trường hợp sau sẽ bị xét xử ở khung 12–20 năm tù, chung thân hoặc tử hình:

  • Giết 02 người trở lên;
  • Giết người dưới 16 tuổi;
  • Giết phụ nữ mà biết là có thai;
  • Giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân;
  • Giết ông, bà, cha, mẹ, người nuôi dưỡng, thầy giáo, cô giáo của mình;
  • Giết người mà liền trước đó hoặc ngay sau đó lại thực hiện một tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng;
  • Để thực hiện hoặc che giấu tội phạm khác;
  • Để lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân;
  • Thực hiện tội phạm một cách man rợ;
  • Bằng cách lợi dụng nghề nghiệp;
  • Bằng phương pháp có khả năng làm chết nhiều người;
  • Thuê giết người hoặc giết người thuê;
  • Có tính chất côn đồ;
  • Có tổ chức;
  • Tái phạm nguy hiểm;
  • Vì động cơ đê hèn.

Lưu ý: chỉ cần thuộc một điểm ở khoản 1 là đã thuộc khung hình phạt nặng nhất. Tòa án chỉ tuyên tử hình trong những vụ án đặc biệt nghiêm trọng, và không áp dụng tử hình đối với người dưới 18 tuổi khi phạm tội, phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi hoặc người đủ 75 tuổi trở lên.

Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự

  • Từ đủ 16 tuổi trở lên: chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trong đó có tội giết người.
  • Từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi: phải chịu trách nhiệm hình sự về tội giết người, vì đây là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng thuộc danh mục luật quy định.
  • Dưới 18 tuổi: được áp dụng chính sách xử lý riêng. Không áp dụng tù chung thân hay tử hình; mức tù cao nhất đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi là 18 năm, đối với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi là 12 năm.

Tình huống minh họa: một thiếu niên 15 tuổi cùng nhóm bạn dùng hung khí đâm chết người trong một vụ ẩu đả. Dù chưa đủ 16 tuổi, em vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người, nhưng mức án bị giới hạn theo quy định dành cho người chưa thành niên.

Phân biệt với các tội gần giống

Nhiều vụ án có người chết nhưng không phải tội giết người. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định lỗi của người phạm tội để định tội danh đúng.

Tội danh Điểm khác biệt chính Mức hình phạt
Cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (Điều 134) Chỉ có ý thức gây thương tích; cái chết nằm ngoài ý thức của người phạm tội, dù họ có thể thấy trước Khung riêng, thường nhẹ hơn tội giết người
Giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (Điều 125) Bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân Tù 6 tháng–3 năm; giết 02 người trở lên: tù 3–7 năm
Giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 126) Có phòng vệ nhưng vượt quá mức cần thiết Nhẹ hơn nhiều so với Điều 123 (cải tạo không giam giữ hoặc tù có thời hạn ngắn)
Giết con mới đẻ (Điều 124) Mẹ giết con do ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hoặc hoàn cảnh đặc biệt Mức nhẹ, cải tạo không giam giữ hoặc tù có thời hạn ngắn
Vô ý làm chết người (Điều 128) Lỗi vô ý, không có ý thức làm chết người Cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc tù 1–5 năm

Giết người chưa đạt, đồng phạm và không tố giác

  • Chưa đạt: người đã bắt đầu thực hiện hành vi giết người nhưng nạn nhân không chết vì nguyên nhân ngoài ý muốn vẫn bị truy cứu theo Điều 123, mức phạt tùy mức độ nguy hiểm của hành vi.
  • Đồng phạm: người tổ chức, thực hành, xúi giục, giúp sức đều chịu trách nhiệm hình sự. Thuê giết người và giết người thuê đều thuộc khung tăng nặng.
  • Không tố giác, che giấu: biết rõ có người đang chuẩn bị hoặc đã phạm tội giết người mà không tố giác, hoặc giúp che giấu, có thể bị truy cứu theo các điều luật riêng, trừ một số trường hợp luật quy định về người thân thích.

Phòng vệ chính đáng có bị coi là giết người không?

Không. Nếu hành vi chống trả là cần thiết để bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền lợi chính đáng của mình hoặc người khác trước sự tấn công trái pháp luật đang diễn ra, thì đó là phòng vệ chính đáng và không phải là tội phạm. Tuy nhiên, nếu chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, người đó vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự theo điều luật dành riêng cho trường hợp vượt quá giới hạn.

Hãy nhớ rằng việc mang công cụ để tự vệ cũng bị pháp luật quản lý chặt. Bạn có thể tham khảo quy định về vũ khí tự vệ và bình xịt hơi cay tự vệ có bị cấm không để tránh vi phạm.

Hậu quả pháp lý khác ngoài hình phạt tù

  • Bồi thường thiệt hại dân sự: theo Bộ luật Dân sự 2015, người gây thiệt hại do xâm phạm tính mạng phải bồi thường chi phí cứu chữa, mai táng, tiền cấp dưỡng cho người mà nạn nhân có nghĩa vụ cấp dưỡng, và tổn thất tinh thần cho người thân thích (mức tối đa không quá 100 lần mức lương cơ sở).
  • Án tích: bản án có hiệu lực để lại án tích, ảnh hưởng đến việc xin việc, thi tuyển công chức, cấp phiếu lý lịch tư pháp.
  • Hình phạt bổ sung: có thể bị cấm hành nghề, quản chế hoặc cấm cư trú.
  • Người thân bị ảnh hưởng: gia đình người bị kết án phải đối mặt với thi hành án dân sự và nhiều hệ lụy xã hội.

Cảnh báo: ngay cả khi chỉ chuẩn bị công cụ, phương tiện hoặc tạo điều kiện để giết người, bạn vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự (tù 1–5 năm). Nếu đang rơi vào xung đột gay gắt, hãy tìm đến chính quyền, cơ quan công an hoặc người hòa giải thay vì dùng bạo lực.

Cập nhật 2026: dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi)

Từ 01/07/2025, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự (Luật số 86/2025/QH15) đã bỏ hình phạt tử hình đối với 8 tội danh, còn lại 10 tội danh, trong đó có tội giết người. Tháng 8/2026, Chính phủ trình Quốc hội dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi), đề xuất tiếp tục thu hẹp hình phạt tử hình, chỉ giữ lại với 4 tội: phản bội Tổ quốc, giết người, khủng bố và sản xuất trái phép chất ma túy. Dự thảo dự kiến được xem xét tại kỳ họp tháng 10/2026.

Điều này có nghĩa là: tội giết người vẫn là tội danh có khung hình phạt cao nhất. Đến thời điểm cập nhật bài viết, Điều 123 hiện hành vẫn là căn cứ áp dụng; khi Bộ luật mới được thông qua và có hiệu lực, bạn cần đối chiếu điều khoản chuyển tiếp.

Căn cứ pháp lý

Thông tin cập nhật tháng 10/2026.

Câu hỏi thường gặp

Giết người bị phạt bao nhiêu năm tù?

Nếu không thuộc trường hợp tăng nặng, mức phạt là tù từ 7 đến 15 năm. Nếu thuộc một trong các trường hợp ở khoản 1 Điều 123, mức phạt là tù từ 12 đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.

Tội giết người hiện nay còn bị tử hình không?

Còn. Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự năm 2025 đã bỏ tử hình ở 8 tội danh nhưng không bỏ ở tội giết người. Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) cũng đề xuất giữ hình phạt này đối với tội giết người.

Giết người chưa đạt có bị xử lý không?

Có. Người đã bắt đầu thực hiện hành vi giết người nhưng không thực hiện được đến cùng ngoài ý muốn vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 123. Người chỉ chuẩn bị phạm tội cũng bị phạt tù từ 1 đến 5 năm.

Bao nhiêu tuổi thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người?

Từ đủ 14 tuổi. Người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chịu trách nhiệm hình sự về tội giết người; người từ đủ 16 tuổi chịu trách nhiệm về mọi tội phạm. Người dưới 18 tuổi không bị áp dụng tù chung thân hoặc tử hình.

Giết người và cố ý gây thương tích dẫn đến chết khác nhau thế nào?

Khác nhau ở lỗi. Giết người là cố ý làm chết người; còn cố ý gây thương tích dẫn đến chết chỉ có ý thức gây thương tích, cái chết ngoài ý định của người phạm tội. Hai tội có khung hình phạt khác nhau.

Giết người trong lúc bị kích động hoặc phòng vệ có bị tù không?

Có thể có, nhưng bị xử theo tội danh riêng với mức nhẹ hơn nhiều, như Điều 125 hoặc Điều 126. Nếu hành vi nằm trong giới hạn phòng vệ chính đáng thì không bị coi là tội phạm.

Tóm lại, tội giết người theo Điều 123 là một trong những tội bị xử lý nghiêm khắc nhất của pháp luật hình sự, với khung hình phạt từ 7 năm tù đến tử hình. Việc định tội và quyết định hình phạt phụ thuộc vào lỗi, động cơ, hậu quả và nhân thân người phạm tội, vì vậy bạn nên hiểu đúng ranh giới giữa các tội danh để tránh nhầm lẫn khi tìm hiểu pháp luật.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, được biên soạn theo quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật. Với vụ việc cụ thể, bạn nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư để được hướng dẫn chính xác. Xem miễn trừ trách nhiệm.

Ban biên tập Luật Sư X

Có thể bạn quan tâm

Xem tất cả →