Vụ án “không được hòa giải” là vụ án pháp luật cấm Tòa án hòa giải do bản chất tranh chấp (Điều 206 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Vụ án “không tiến hành hòa giải được” là vụ án về nguyên tắc vẫn có thể hòa giải, nhưng gặp trở ngại cụ thể như đương sự vắng mặt hoặc không đồng ý hòa giải (Điều 207). Cả hai trường hợp đều bỏ qua bước hòa giải.
Tóm tắt nhanh
- Không được hòa giải (Điều 206): 2 trường hợp – đòi bồi thường thiệt hại tài sản của Nhà nước; vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
- Không tiến hành hòa giải được (Điều 207): 4 trường hợp – bị đơn/người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vắng mặt lần hai; đương sự có lý do chính đáng không tham gia; vợ/chồng trong vụ ly hôn mất năng lực hành vi dân sự; một trong các đương sự đề nghị không hòa giải.
- Khác với “hòa giải không thành”: hòa giải đã được tiến hành nhưng các bên không thỏa thuận được.
- Cả hai trường hợp đầu đều đi thẳng sang phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ mà không hòa giải.
Hòa giải trong tố tụng dân sự là gì?
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015, trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án tiến hành hòa giải để các đương sự tự thỏa thuận về việc giải quyết vụ án. Quy định này nằm ở Điều 205. Ngoại lệ gồm ba nhóm: vụ án không được hòa giải (Điều 206), vụ án không tiến hành hòa giải được (Điều 207) và vụ án giải quyết theo thủ tục rút gọn.
Hòa giải phải theo hai nguyên tắc:
- Tôn trọng sự tự nguyện của các đương sự. Không dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để ép đương sự thỏa thuận trái ý chí của mình.
- Nội dung thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
Cách nói “hòa giải không được” và “không được hòa giải” nghe giống nhau nên rất dễ nhầm. Pháp luật dùng hai cụm từ khác hẳn nhau, với hai lý do khác nhau. Phần dưới đây tách riêng từng loại.
Vụ án “không được hòa giải” (Điều 206)
Đây là nhóm bị cấm hòa giải. Lý do nằm ở nội dung tranh chấp: các bên không có quyền tự thỏa thuận vì liên quan đến tài sản của Nhà nước hoặc lợi ích mà pháp luật không cho phép định đoạt. Điều 206 liệt kê hai trường hợp.
1. Yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại đến tài sản của Nhà nước
Tài sản của Nhà nước không thuộc quyền tự định đoạt của cá nhân hay đơn vị trực tiếp quản lý. Vì vậy Tòa án không tổ chức hòa giải để các bên thỏa thuận mức bồi thường, giảm hay miễn trách nhiệm.
2. Vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội
Giao dịch vi phạm điều cấm hoặc trái đạo đức xã hội vô hiệu theo pháp luật dân sự. Các bên không thể “hòa giải” để hợp thức hóa giao dịch đó. Tòa án phải xem xét, tuyên bố hậu quả pháp lý theo quy định.
Lưu ý: Quy tắc này khác với việc một bên “không muốn hòa giải”. Dù các bên đều muốn thỏa thuận, Tòa án vẫn không được tổ chức hòa giải ở nhóm Điều 206.
Vụ án “không tiến hành hòa giải được” (Điều 207)
Nhóm này không bị cấm hòa giải về bản chất. Nhưng vì trở ngại về thủ tục hoặc ý chí của đương sự, việc hòa giải không thể thực hiện hoặc không có ý nghĩa. Điều 207 liệt kê bốn trường hợp:
- Trường hợp 1: Bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt.
- Trường hợp 2: Đương sự không thể tham gia hòa giải vì có lý do chính đáng (ví dụ ốm nặng, đang ở nước ngoài, gặp sự kiện bất khả kháng).
- Trường hợp 3: Đương sự là vợ hoặc chồng trong vụ án ly hôn là người mất năng lực hành vi dân sự.
- Trường hợp 4: Một trong các đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải.
Với trường hợp thứ tư, chỉ cần một đương sự đề nghị là đủ. Người đó có thể là nguyên đơn, bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Khi đó Tòa án không tiến hành hòa giải.
Bảng so sánh “không được hòa giải” và “không hòa giải được”
| Tiêu chí | Không được hòa giải (Điều 206) | Không tiến hành hòa giải được (Điều 207) |
|---|---|---|
| Bản chất | Pháp luật cấm hòa giải | Về nguyên tắc có thể hòa giải nhưng có trở ngại |
| Nguyên nhân | Do nội dung, tính chất của tranh chấp | Do thủ tục, hoàn cảnh hoặc ý chí của đương sự |
| Số trường hợp | 2 | 4 |
| Ý chí của các bên | Dù các bên đồng ý vẫn không được hòa giải | Ý chí của đương sự (vắng mặt, đề nghị không hòa giải) thường là yếu tố quyết định |
| Ví dụ | Đòi bồi thường thiệt hại tài sản Nhà nước; giao dịch vi phạm điều cấm | Bị đơn vắng mặt lần hai; một bên đề nghị không hòa giải |
| Bước tiếp theo | Thẩm phán tiến hành phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ mà không hòa giải | |
Phân biệt thêm với “hòa giải không thành”
Nhiều người gộp ba cụm từ này làm một. Thực tế có ba tình huống riêng:
- Không được hòa giải: bị cấm, Tòa án không mở hòa giải.
- Không tiến hành hòa giải được: Tòa án không thể mở hoặc không nên mở hòa giải vì trở ngại.
- Hòa giải không thành: phiên hòa giải đã diễn ra nhưng các bên không thỏa thuận được. Tòa án lập biên bản hòa giải không thành và tiếp tục giải quyết vụ án theo thủ tục chung, đưa ra xét xử.
Ngược lại, khi hòa giải thành, Tòa án lập biên bản hòa giải thành. Hết 7 ngày kể từ ngày lập biên bản mà không có đương sự nào thay đổi ý kiến, Thẩm phán ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự (Điều 212). Thẩm phán chỉ ra quyết định này khi các bên thỏa thuận được về việc giải quyết toàn bộ vụ án.
Quyết định công nhận sự thỏa thuận có hiệu lực pháp luật ngay khi ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm (Điều 213). Quyết định này chỉ có thể bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm nếu có căn cứ cho rằng thỏa thuận do nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội.
Ba tình huống thực tế
Tình huống 1: Giao dịch vi phạm điều cấm
Hai bên ký hợp đồng chuyển nhượng một tài sản mà pháp luật cấm giao dịch, sau đó phát sinh tranh chấp và một bên khởi kiện. Dù hai bên đều muốn thương lượng, Tòa án không được hòa giải vì vụ án phát sinh từ giao dịch vi phạm điều cấm của luật (Điều 206).
Tình huống 2: Bị đơn không đến Tòa
Anh A khởi kiện đòi nợ chị B. Tòa án triệu tập hợp lệ chị B đến phiên hòa giải hai lần nhưng chị đều cố tình vắng mặt. Đây là vụ án không tiến hành hòa giải được theo khoản 1 Điều 207. Tòa án chuyển sang các bước tố tụng tiếp theo. Bạn có thể tham khảo cách lập giấy tờ vay mượn đúng quy định ở bài mẫu giấy vay tiền, ghi nợ viết tay để tránh tranh chấp về sau.
Tình huống 3: Ly hôn khi một bên mất năng lực hành vi dân sự
Trong vụ án ly hôn, nếu vợ hoặc chồng là người mất năng lực hành vi dân sự thì không tiến hành hòa giải được (khoản 3 Điều 207). Nếu bạn đang tìm hiểu quy trình ly hôn nói chung, xem thêm thủ tục ly hôn cần giấy tờ gì và nộp ở đâu, điều kiện ly hôn đơn phương và mẫu đơn ly hôn viết tay.
Hậu quả pháp lý khi không hòa giải
Khi vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được, Thẩm phán tiến hành phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ mà không tiến hành hòa giải. Vụ án vẫn được giải quyết bình thường và không bị đình chỉ.
Hai điểm cần nhớ:
- Không hòa giải ở giai đoạn chuẩn bị xét xử không có nghĩa là các bên mất quyền thỏa thuận hoàn toàn. Với vụ án được phép hòa giải, đương sự vẫn có thể thỏa thuận về việc giải quyết vụ án tại phiên tòa. Hội đồng xét xử sẽ ra quyết định công nhận nếu thỏa thuận tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Với vụ thuộc Điều 206 thì không có cơ chế này.
- Từ 01/07/2025, Tòa án nhân dân khu vực thay Tòa án nhân dân cấp huyện. Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi chủ yếu phần thẩm quyền các Tòa án. Ngoài ra, luật này cho phép đương sự chọn hòa giải viên tại Tòa án nhân dân khu vực khác trên cùng phạm vi địa giới hành chính cấp tỉnh khi hòa giải, đối thoại tại Tòa án theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án.
Cảnh báo: Bài viết này giải thích quy định chung về tố tụng dân sự để bạn hiểu và vận dụng. Mỗi vụ án có tình tiết riêng. Khi cần xác định vụ việc cụ thể của mình thuộc nhóm nào, bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc hỏi Tòa án có thẩm quyền.
Lưu ý: Trong tố tụng hành chính, pháp luật dùng thuật ngữ “đối thoại”, không dùng “hòa giải”. Hòa giải ở cơ sở (do tổ hòa giải thực hiện) và thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã cũng là những cơ chế riêng, khác với hòa giải của Tòa án. Với tranh chấp mua bán đất bằng giấy viết tay, bạn có thể xem thêm cách làm giấy tờ mua bán đất viết tay theo quy định pháp luật.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 (các Điều 205, 206, 207, 212, 213).
- Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án (hiệu lực từ 01/07/2025).
- Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026.
Câu hỏi thường gặp
“Không được hòa giải” và “không hòa giải được” khác nhau thế nào?
“Không được hòa giải” là bị pháp luật cấm hòa giải do tính chất vụ án (Điều 206). “Không hòa giải được” (đúng thuật ngữ là “không tiến hành hòa giải được”) là trường hợp có trở ngại như vắng mặt hoặc một bên không đồng ý (Điều 207).
Vụ án ly hôn có bắt buộc hòa giải không?
Về nguyên tắc, Tòa án tiến hành hòa giải trong vụ án ly hôn. Tuy nhiên, nếu vợ hoặc chồng là người mất năng lực hành vi dân sự, hoặc một bên đề nghị không hòa giải, hoặc thuộc các trường hợp khác của Điều 207, thì Tòa án không tiến hành hòa giải.
Một bên không muốn hòa giải thì Tòa án có ép được không?
Không. Hòa giải dựa trên sự tự nguyện. Chỉ cần một đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải thì thuộc trường hợp không tiến hành hòa giải được theo khoản 4 Điều 207, và không được ép buộc đương sự thỏa thuận.
Vụ án không hòa giải được thì có bị đình chỉ không?
Không. Vụ án vẫn được giải quyết theo trình tự tố tụng. Thẩm phán tiến hành phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ mà không hòa giải, sau đó đưa vụ án ra xét xử.
Hòa giải thành rồi có thể kháng cáo không?
Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự có hiệu lực ngay và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm. Quyết định chỉ có thể bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm nếu thỏa thuận do nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc vi phạm điều cấm, trái đạo đức xã hội.
Sau khi bỏ Tòa án cấp huyện, hòa giải do Tòa nào thực hiện?
Từ 01/07/2025, các vụ án thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án cấp huyện trước đây do Tòa án nhân dân khu vực giải quyết, trong đó có bước hòa giải trong giai đoạn chuẩn bị xét xử.
Tóm lại, “không được hòa giải” là lệnh cấm xuất phát từ nội dung vụ án, còn “không tiến hành hòa giải được” là trở ngại về thủ tục hoặc ý chí đương sự. Còn “hòa giải không thành” là kết quả sau khi phiên hòa giải đã diễn ra. Nắm đúng ba khái niệm này giúp bạn hiểu đúng biên bản, thông báo của Tòa án và các bước tiếp theo của vụ án.











