Tội nhận hối lộ bị phạt bao nhiêu năm tù? Điều 354 BLHS 2026

Biên soạn:

· Cập nhật:

Tội nhận hối lộ bị phạt bao nhiêu năm tù? Điều 354 BLHS 2026

Theo Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2025), người có chức vụ, quyền hạn nhận hối lộ bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm ở khung nhẹ nhất và có thể bị phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân ở khung nặng nhất. Từ 01/7/2025, tội này không còn hình phạt tử hình. Mức phạt cụ thể phụ thuộc chủ yếu vào giá trị của hối lộ và các tình tiết tăng nặng.

Tóm tắt nhanh

  • Khung 1: phạt tù 02–07 năm (hối lộ từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng, hoặc lợi ích phi vật chất).
  • Khung 2: phạt tù 07–15 năm (từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng hoặc có tình tiết tăng nặng).
  • Khung 3: phạt tù 15–20 năm (từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng).
  • Khung 4: phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân (từ 1 tỷ đồng trở lên).
  • Hình phạt bổ sung: cấm đảm nhiệm chức vụ 1–5 năm, có thể phạt tiền 60–200 triệu đồng, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
  • Từ 01/7/2025: bỏ hình phạt tử hình đối với tội nhận hối lộ.

Tội nhận hối lộ là gì?

Tội nhận hối lộ nằm trong nhóm tội phạm về chức vụ (tội phạm tham nhũng). Hành vi phạm tội là lợi dụng chức vụ, quyền hạn, trực tiếp hoặc qua trung gian, nhận hoặc sẽ nhận một lợi ích nào đó cho mình hoặc cho người, tổ chức khác, để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ.

Có bốn điểm bạn cần lưu ý để xác định hành vi có cấu thành tội này hay không:

  • Chủ thể là người có chức vụ, quyền hạn. Gồm công chức, viên chức, sĩ quan, người thi hành công vụ… Người có chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước nhận hối lộ cũng bị xử lý theo cùng Điều 354.
  • Có sự “trao đổi”. Lợi ích nhận được gắn với việc làm hoặc không làm một việc thuộc hoặc liên quan đến chức vụ, quyền hạn của người nhận.
  • Nhận hoặc “sẽ nhận”. Chỉ cần đã thỏa thuận và hứa nhận lợi ích, chưa cầm tiền vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
  • Nhận qua trung gian. Nhờ người thân, người quen, tài khoản của người khác nhận thay vẫn là nhận hối lộ.

Của hối lộ không chỉ là tiền. Đó có thể là tài sản, lợi ích vật chất khác (cho đi du lịch, tặng xe, sang tên đất, trả nợ hộ…) hoặc lợi ích phi vật chất.

Nhận hối lộ bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Người có chức vụ, quyền hạn nhận hối lộ từ 2.000.000 đồng trở lên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Dưới 2 triệu đồng thì chỉ bị truy cứu khi thuộc một trong hai trường hợp: đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm, hoặc đã bị kết án về một trong các tội tham nhũng thuộc cùng mục mà chưa được xóa án tích nhưng vẫn tái phạm.

Đặc biệt, nếu của hối lộ là lợi ích phi vật chất (ví dụ nhận lời hứa giúp thăng tiến, sắp xếp việc làm cho người thân, quan hệ tình cảm…) thì giá trị bằng tiền không phải điều kiện để truy cứu, người nhận vẫn thuộc khung 1.

Lưu ý: Nhận dưới 2 triệu đồng lần đầu, chưa bị kỷ luật về hành vi này thì chưa đủ yếu tố truy cứu hình sự, nhưng vẫn có thể bị xử lý kỷ luật hoặc xử lý theo pháp luật về phòng, chống tham nhũng và pháp luật về cán bộ, công chức.

Nhận hối lộ bị phạt bao nhiêu năm tù? Bốn khung hình phạt

Điều 354 chia thành bốn khung hình phạt chính. Bảng dưới đây tổng hợp theo quy định hiện hành sau khi sửa đổi năm 2025.

Khung Hình phạt Điều kiện chính
Khoản 1 Phạt tù 02–07 năm Hối lộ từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng; hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng đã bị kỷ luật/đã bị kết án tội tham nhũng mà còn vi phạm; hoặc lợi ích phi vật chất
Khoản 2 Phạt tù 07–15 năm Có tổ chức; lạm dụng chức vụ, quyền hạn; hối lộ từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng; gây thiệt hại tài sản từ 1 tỷ đến dưới 3 tỷ đồng; phạm tội 2 lần trở lên; biết rõ của hối lộ là tài sản của Nhà nước; đòi hối lộ, sách nhiễu hoặc dùng thủ đoạn xảo quyệt
Khoản 3 Phạt tù 15–20 năm Hối lộ từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng; hoặc gây thiệt hại tài sản từ 3 tỷ đến dưới 5 tỷ đồng
Khoản 4 Phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân Hối lộ từ 1 tỷ đồng trở lên; hoặc gây thiệt hại tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên

Mức phạt tù cụ thể cho từng số tiền

  • Nhận 50 triệu đồng: thuộc khung 1, phạt tù 02–07 năm (nếu không có tình tiết tăng nặng ở khung 2).
  • Nhận 150 triệu đồng: thuộc khung 2, phạt tù 07–15 năm.
  • Nhận 700 triệu đồng: thuộc khung 3, phạt tù 15–20 năm.
  • Nhận 1,2 tỷ đồng: thuộc khung 4, phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân.

Lưu ý rằng khung hình phạt có thể bị “đẩy lên” dù số tiền nhận chưa lớn. Ví dụ nhận 30 triệu đồng nhưng có tổ chức, hoặc đòi hối lộ, sách nhiễu thì đã thuộc khung 2. Ngược lại, nếu thiệt hại tài sản do hành vi gây ra lớn hơn giá trị của hối lộ thì khung hình phạt được xác định theo tiêu chí nặng hơn.

Hình phạt bổ sung đối với người nhận hối lộ

Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm và có thể bị phạt tiền từ 60.000.000 đến 200.000.000 đồng, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Mức phạt tiền này đã được nâng gấp đôi so với quy định cũ (30–100 triệu đồng) theo Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025.

Ngoài ra, tài sản, tiền do phạm tội mà có phải bị tịch thu hoặc buộc nộp lại để sung ngân sách; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường. Người bị kết án còn đối mặt với việc bị buộc thôi việc, khai trừ khỏi Đảng (nếu là đảng viên) theo quy định riêng.

Nhận hối lộ có bị tử hình không?

Không. Trước đây, khoản 4 Điều 354 quy định mức cao nhất là “tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình”. Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Hình sự có hiệu lực từ 01/7/2025 đã bỏ hình phạt tử hình đối với tội nhận hối lộ (và tội tham ô tài sản). Hiện nay, mức cao nhất là tù chung thân.

  • Hình phạt tử hình đã tuyên trước 01/7/2025 nhưng chưa thi hành đối với các tội này được chuyển thành tù chung thân.
  • Người bị kết án tù chung thân về tội nhận hối lộ chỉ có thể được xét giảm thời hạn chấp hành hình phạt khi đã chủ động nộp lại ít nhất ba phần tư tài sản nhận hối lộ và đã hợp tác tích cực với cơ quan chức năng trong việc phát hiện, điều tra, xử lý tội phạm, hoặc lập công lớn.

Phân biệt nhận hối lộ với tham ô, đưa hối lộ và môi giới hối lộ

Nhận hối lộ khác tham ô thế nào?

Tham ô (Điều 353) là chiếm đoạt tài sản mà mình được giao quản lý, tức lấy tài sản của cơ quan, tổ chức. Nhận hối lộ (Điều 354) là nhận lợi ích từ người khác để đổi lấy việc làm hoặc không làm một việc theo yêu cầu của họ. Một bên là chiếm đoạt tài sản được giao quản lý, một bên là “mua bán” quyền lực.

Người đưa hối lộ có bị xử lý không?

Có. Người đưa hối lộ bị xử lý riêng theo Điều 364 (tội đưa hối lộ), người môi giới bị xử lý theo Điều 365 (tội môi giới hối lộ). Pháp luật cũng có quy định về trường hợp người đưa hối lộ bị ép buộc và chủ động khai báo trước khi bị phát giác thì có thể được xem xét không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Cảnh báo: “Cảm ơn”, “biếu xén” để được giải quyết nhanh hồ sơ, bỏ qua lỗi vi phạm hay làm sai quy trình đều có thể bị coi là hối lộ. Cả người đưa lẫn người nhận đều có nguy cơ bị xử lý hình sự. Ví dụ, đưa tiền để được cấp giấy khám sức khỏe mà không khám, hoặc đưa tiền cho người thi hành công vụ để bỏ qua lỗi không có bằng lái xe máy, chỉ làm cho mức rủi ro tăng lên so với việc chấp hành quyết định xử phạt.

Tình tiết giảm nhẹ, án treo và quyền của người bị điều tra

Nhận hối lộ rồi trả lại có thoát tội không?

Không tự động. Hành vi nhận hối lộ đã hoàn thành khi người có chức vụ nhận hoặc đồng ý sẽ nhận lợi ích. Việc trả lại hoặc nộp lại tiền sau đó thường chỉ được xem là tình tiết giảm nhẹ (tự nguyện khắc phục hậu quả, ăn năn hối cải), chứ không làm mất tội.

Tội nhận hối lộ có được hưởng án treo không?

Về nguyên tắc, án treo chỉ được xem xét khi mức phạt tù tòa tuyên không quá 03 năm và người phạm tội đáp ứng các điều kiện chung của Bộ luật Hình sự. Với tội nhận hối lộ, chỉ khung 1 mới có khả năng đáp ứng, còn từ khung 2 trở lên (tối thiểu 07 năm tù) thì không thể hưởng án treo. Đây là lý do thực tế rất ít trường hợp nhận hối lộ được án treo.

Người bị bắt, bị tạm giam vì nhận hối lộ có những quyền gì?

Người bị tình nghi, bị can, bị cáo có quyền được biết lý do bị bắt, giữ, tạm giam; quyền im lặng, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại mình; quyền nhờ luật sư bào chữa; quyền khiếu nại, tố cáo. Việc bắt, giam giữ phải đúng căn cứ và thủ tục luật định. Bạn có thể xem thêm về quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân.

Ví dụ tình huống thực tế

Tình huống 1. Một cán bộ phụ trách tiếp nhận hồ sơ nhận 20 triệu đồng của doanh nghiệp để “ưu tiên” giải quyết hồ sơ trước hạn, không đúng thứ tự. Đây là nhận lợi ích để làm một việc theo yêu cầu của người đưa, số tiền thuộc khung từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng nên có thể bị phạt tù 02–07 năm.

Tình huống 2. Một người có chức vụ nhờ người thân nhận 300 triệu đồng chuyển vào tài khoản của người thân đó, hứa sẽ ký duyệt hồ sơ. Dù không trực tiếp cầm tiền, đây vẫn là nhận hối lộ qua trung gian. Số tiền từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng thuộc khung 7–15 năm tù. Người thân biết rõ nguồn tiền mà vẫn giúp nhận có thể bị xem xét về vai trò đồng phạm hoặc tội khác.

Tình huống 3. Một người giữ chức vụ trong công ty tư nhân nhận 5 triệu đồng “phí” từ nhà cung cấp để chọn nhà cung cấp đó. Dù công ty không phải cơ quan nhà nước, người có chức vụ, quyền hạn trong tổ chức ngoài Nhà nước nhận hối lộ vẫn bị xử lý theo Điều 354.

Về bản chất, những quy định này nhằm bảo đảm người được giao quyền lực sử dụng quyền đó đúng mục đích. Nếu muốn hiểu rộng hơn về quyền lực công, bạn có thể tham khảo bản chất của nhà nước.

Căn cứ pháp lý

Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Nội dung chỉ mang tính phổ biến pháp luật, không thay thế ý kiến của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc luật sư bào chữa trong vụ việc cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Nhận hối lộ bao nhiêu tiền thì bị đi tù?

Từ 2 triệu đồng trở lên đã có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự và phạt tù từ 02 năm. Nhận dưới 2 triệu đồng chỉ bị truy cứu nếu trước đó đã bị kỷ luật về hành vi này hoặc đã bị kết án tội tham nhũng chưa xóa án tích mà vẫn tái phạm.

Nhận hối lộ 100 triệu đồng bị phạt bao nhiêu năm tù?

Hối lộ từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng thuộc khung 2, bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm, kèm hình phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ, phạt tiền hoặc tịch thu tài sản.

Nhận hối lộ hiện nay có bị tử hình không?

Không. Từ 01/7/2025, hình phạt tử hình đối với tội nhận hối lộ đã được bãi bỏ. Mức cao nhất hiện là tù chung thân, áp dụng khi hối lộ từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây thiệt hại tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên.

Nhận hối lộ qua người thân hoặc tài khoản người khác có bị xử lý không?

Có. Điều 354 quy định rõ việc nhận trực tiếp hoặc qua trung gian đều là hành vi phạm tội. Người trung gian cũng có thể bị xem xét trách nhiệm tùy vai trò.

Người đưa hối lộ có bị xử lý hình sự không?

Có, theo Điều 364 Bộ luật Hình sự về tội đưa hối lộ. Người bị ép buộc đưa hối lộ và chủ động khai báo trước khi bị phát giác có thể được xem xét không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Nhân viên công ty tư nhân nhận hối lộ có bị xử lý như công chức không?

Có. Người có chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước nhận hối lộ cũng bị xử lý theo Điều 354 Bộ luật Hình sự.

Tóm lại, tội nhận hối lộ có khung hình phạt rất nặng, từ 02 năm tù đến tù chung thân, và ngưỡng truy cứu chỉ từ 2 triệu đồng. Từ 01/7/2025, tội này không còn án tử hình nhưng điều kiện giảm án đối với người bị tù chung thân được siết chặt hơn. Cách an toàn nhất là làm đúng quy trình, không đưa và không nhận bất kỳ lợi ích nào ngoài quy định.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, được biên soạn theo quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật. Với vụ việc cụ thể, bạn nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư để được hướng dẫn chính xác. Xem miễn trừ trách nhiệm.

Ban biên tập Luật Sư X

Có thể bạn quan tâm

Xem tất cả →