Bạo hành trẻ em trong gia đình: mức phạt và cách tố giác 2026

Biên soạn:

· Cập nhật:

Bạo hành trẻ em trong gia đình: mức phạt và cách tố giác 2026

Bạo hành trẻ em là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm, dù xảy ra trong gia đình hay ngoài xã hội. Tùy mức độ, người vi phạm có thể bị phạt tiền, thường là 10–20 triệu đồng, bị truy cứu trách nhiệm hình sự (tù từ 03 tháng đến nhiều năm), phải bồi thường thiệt hại và bị hạn chế quyền làm cha, mẹ. Ai phát hiện đều có thể báo tin qua tổng đài 111.

Tóm tắt nhanh

  • Trẻ em là người dưới 16 tuổi. Bạo lực đối với trẻ em nằm trong nhóm hành vi bị cấm theo Luật Trẻ em 2016.
  • Xử phạt hành chính: Nghị định 98/2026/NĐ-CP (hiệu lực 16/05/2026, thay Nghị định 130/2021) và Nghị định 282/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/12/2025, thay Nghị định 144/2021).
  • Xử lý hình sự: chủ yếu theo Điều 140 (hành hạ người khác), Điều 185 (ngược đãi, hành hạ người thân), Điều 134 (cố ý gây thương tích), Điều 123 (giết người) Bộ luật Hình sự.
  • Phát hiện trẻ bị bạo hành: gọi tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 (24/7, miễn phí), báo công an hoặc UBND cấp xã nơi trẻ cư trú.

Bạo hành trẻ em là gì?

Luật Trẻ em 2016 xác định trẻ em là người dưới 16 tuổi. Cũng theo luật này, bạo lực trẻ em gồm các hành vi như hành hạ, ngược đãi, đánh đập; xâm hại thân thể, sức khỏe; lăng mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm; cô lập, xua đuổi hoặc gây áp lực thường xuyên về tâm lý. Từ “bạo hành” là cách gọi phổ thông của nhóm hành vi này.

Như vậy, bạo hành không chỉ là đánh đập gây thương tích. Bắt trẻ nhịn ăn, nhịn uống, nhốt trong phòng kín, chửi mắng thường xuyên hay đe dọa làm trẻ sợ hãi kéo dài cũng là bạo lực, kể cả khi trên người trẻ không có vết thương.

Người bạo hành có thể là cha mẹ, ông bà, họ hàng, người giúp việc, người trông trẻ, giáo viên hoặc bất kỳ ai khác. Quyền không bị xâm phạm về thân thể của mọi công dân, trong đó có trẻ em, được Hiến pháp bảo vệ; bạn có thể xem thêm tại bài quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân.

Vì sao các vụ bạo hành trong gia đình gây xôn xao dư luận?

Phần lớn các vụ việc được dư luận quan tâm có chung đặc điểm: nạn nhân còn rất nhỏ, không tự vệ hoặc tự kêu cứu được; người gây hại lại là người đáng ra phải bảo vệ trẻ. Khi hình ảnh, video lan truyền trên mạng xã hội, mức độ phẫn nộ tăng nhanh và kéo theo nhiều câu hỏi: hành vi này bị xử lý ra sao, vì sao không ai phát hiện sớm, hàng xóm có trách nhiệm gì.

Số liệu của cơ quan quản lý cho thấy vấn đề không phải chuyện cá biệt. Theo báo cáo của Cục Bà mẹ và Trẻ em (Bộ Y tế), tháng 4/2026 tổng đài 111 tiếp nhận 46.111 cuộc gọi đến; số trẻ bị bạo lực thể chất và tinh thần cần can thiệp tăng gần 22% so với tháng trước, trong đó gần 3/4 vụ do chính người thân như cha mẹ, ông bà, chú bác hoặc người chăm sóc gây ra.

Dấu hiệu trẻ bị bạo hành

Nhận biết sớm giúp can thiệp trước khi hậu quả nghiêm trọng. Bạn nên chú ý nếu thấy trẻ:

  • Có vết bầm tím, bỏng, sẹo lặp lại ở nhiều vị trí; giải thích về vết thương không khớp hoặc trẻ né tránh khi được hỏi.
  • Gầy sút, đói, bẩn, mặc không đủ ấm; bị hạn chế ăn uống, vệ sinh cá nhân.
  • Sợ hãi khi nhìn thấy người lớn nhất định, giật mình, thu mình, hoảng loạn hoặc ngược lại hung hăng bất thường.
  • Thường xuyên vắng học, bị nhốt hoặc không được ra ngoài, không được tiếp xúc với người khác.
  • Có biểu hiện trầm cảm, tự làm đau bản thân hoặc nói về việc muốn chạy trốn khỏi nhà.

Lưu ý: Một dấu hiệu riêng lẻ chưa chắc là bạo hành. Nếu nhiều dấu hiệu xuất hiện cùng lúc hoặc kéo dài, bạn nên thông báo cho cơ quan có thẩm quyền để họ xác minh thay vì tự kết luận.

Xử phạt hành chính hành vi bạo hành trẻ em

Khi hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm bị xử phạt hành chính. Hai văn bản chính hiện nay là:

Nghị định 98/2026/NĐ-CP (lĩnh vực trẻ em)

Nghị định này có hiệu lực từ 16/05/2026, thay thế Nghị định 130/2021/NĐ-CP. Mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực bảo trợ, trợ giúp xã hội và trẻ em là 50 triệu đồng với cá nhân, 100 triệu đồng với tổ chức; thời hiệu xử phạt là 01 năm. Với hành vi bạo lực trẻ em như bắt nhịn ăn, nhịn uống, lăng mạ, xúc phạm nhân phẩm hoặc cô lập trẻ, mức phạt là 10–20 triệu đồng.

Nghị định cũng xử phạt các hành vi liên quan như không thông báo, che giấu hoặc ngăn cản việc cung cấp thông tin về trẻ em có nguy cơ bị bạo lực; công bố, tiết lộ thông tin đời sống riêng tư của trẻ em khi chưa được đồng ý. Người, tổ chức có trách nhiệm mà không hỗ trợ, can thiệp đầy đủ, kịp thời cho trẻ bị xâm hại cũng bị xử phạt.

Nghị định 282/2025/NĐ-CP (phòng, chống bạo lực gia đình)

Nghị định có hiệu lực từ 15/12/2025, thay Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Khi bạo lực xảy ra giữa các thành viên trong gia đình, trong đó có trẻ em, các mức phạt chính gồm:

Hành vi Mức phạt tiền
Đe dọa xâm hại sức khỏe, tính mạng thành viên gia đình 2 – 5 triệu đồng
Đánh đập hoặc hành vi cố ý khác xâm hại sức khỏe, tính mạng (chưa đến mức hình sự) 5 – 10 triệu đồng
Hành hạ, ngược đãi: bắt nhịn ăn, nhịn uống, chịu rét, hạn chế vệ sinh cá nhân; dùng công cụ, vật dụng gây thương tích (chưa đến mức hình sự) 10 – 20 triệu đồng
Xúc phạm danh dự, nhân phẩm thành viên gia đình 5 – 20 triệu đồng
Cưỡng ép thành viên gia đình học tập quá sức 5 – 10 triệu đồng

Mức phạt tối đa trong lĩnh vực phòng, chống bạo lực gia đình là 30 triệu đồng với cá nhân và 60 triệu đồng với tổ chức. Ngoài phạt tiền, người vi phạm có thể bị buộc công khai xin lỗi hoặc tham gia chương trình tư vấn, giáo dục về phòng, chống bạo lực gia đình.

Lưu ý: Tùy mối quan hệ giữa người vi phạm và trẻ, tính chất của hành vi mà người có thẩm quyền áp dụng nghị định phù hợp. Bạn không nên tự so sánh mức phạt giữa hai nghị định để kết luận; hãy dựa vào quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền.

Bạo hành trẻ em đi tù bao nhiêu năm?

Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017 và 2025) không có tội danh “bạo hành trẻ em” riêng. Hành vi được xử lý theo tội danh tương ứng với tính chất và hậu quả:

Tội danh Khung hình phạt chính
Hành hạ người khác (Điều 140) – người lệ thuộc mình Khung 1: cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc tù 03 tháng – 02 năm. Khung 2 (có tình tiết như đối với người dưới 16 tuổi): tù 01 – 03 năm.
Ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu (Điều 185) Khung 1: cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc tù 06 tháng – 03 năm. Khung 2 (đối với người dưới 16 tuổi): tù 02 – 05 năm.
Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe (Điều 134) Phụ thuộc tỷ lệ tổn thương cơ thể và tình tiết; gây thương tích đối với người dưới 16 tuổi là tình tiết bị xử lý nghiêm hơn. Khung nặng nhất lên đến tù 12 – 20 năm hoặc tù chung thân.
Vô ý làm chết người (Điều 128) Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc tù 01 – 05 năm; làm chết 02 người trở lên: tù 03 – 10 năm.
Giết người (Điều 123) Giết người dưới 16 tuổi là tình tiết định khung nặng: tù 12 – 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.

Một hành vi có thể đồng thời thỏa mãn dấu hiệu của nhiều điều luật. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xác định tội danh dựa trên chứng cứ, kết quả giám định thương tích và ý thức chủ quan của người thực hiện. Người bị kết án còn có thể bị cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định (ví dụ chăm sóc, giáo dục trẻ em) theo quyết định của Tòa án.

Cảnh báo: Gia đình thỏa thuận, ký cam kết “không tái phạm” hoặc nạn nhân là con ruột không làm mất trách nhiệm pháp lý của người bạo hành. Với trẻ em, việc xử lý phụ thuộc vào hành vi và hậu quả, không phụ thuộc vào ý kiến của người đã gây ra bạo lực.

Ví dụ tình huống: một người trông trẻ thường xuyên dùng vật dụng đánh trẻ 3 tuổi, nhốt trẻ trong phòng tối, gây thương tích có tỷ lệ tổn thương cơ thể được giám định. Tùy kết quả giám định, người này có thể bị xử lý về tội cố ý gây thương tích hoặc hành hạ người khác; nếu tỷ lệ tổn thương thấp và chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì bị xử phạt hành chính.

Bồi thường thiệt hại và hạn chế quyền của cha, mẹ

Bồi thường thiệt hại

Theo Bộ luật Dân sự 2015, người xâm phạm sức khỏe của người khác phải bồi thường thiệt hại, gồm chi phí cứu chữa, chăm sóc, thu nhập bị mất của người chăm sóc và khoản bù đắp tổn thất tinh thần. Cha mẹ, người giám hộ hoặc cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu bồi thường thay cho trẻ.

Hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên

Luật Hôn nhân và gia đình 2014 cho phép Tòa án hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên khi cha, mẹ bị kết án về tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con với lỗi cố ý, hoặc có hành vi như phá tán tài sản của con, xúi giục con làm việc trái pháp luật. Người thân thích, cơ quan, tổ chức có liên quan được quyền yêu cầu Tòa án giải quyết trong thời hạn nhất định.

Bạo lực gia đình và ly hôn

Nếu người bạo hành con là vợ hoặc chồng, bạo lực gia đình là căn cứ để vợ, chồng yêu cầu ly hôn đơn phương. Bạn có thể tham khảo điều kiện ly hôn đơn phương và thủ tục ly hôn, hồ sơ và nơi nộp đơn. Sau khi hệ thống Tòa án nhân dân khu vực hoạt động từ 01/07/2025, hồ sơ được nộp tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định hiện hành.

Phát hiện trẻ bị bạo hành phải làm gì?

Bất kỳ cá nhân, cơ quan, tổ chức nào phát hiện trẻ bị bạo lực hoặc có nguy cơ bị bạo lực đều có quyền và trách nhiệm thông báo. Bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Bước 1 – Bảo đảm an toàn trước mắt: nếu trẻ đang bị đánh hoặc bị thương nặng, gọi công an (113) và cấp cứu (115). Không tự đối đầu với người bạo hành nếu có nguy cơ mất an toàn.
  2. Bước 2 – Báo tin: gọi tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 (hoạt động 24/7, miễn phí), hoặc báo công an, UBND cấp xã nơi trẻ cư trú. Có thể nhắn tin qua kênh Zalo hoặc ứng dụng của tổng đài.
  3. Bước 3 – Cung cấp thông tin: họ tên, độ tuổi, nơi ở của trẻ (nếu biết); người có hành vi bạo hành; địa điểm, thời gian; tình trạng hiện tại của trẻ.
  4. Bước 4 – Lưu lại bằng chứng hợp pháp: ghi chú thời gian, hình ảnh, tin nhắn, lời khai của người chứng kiến để cung cấp cho cơ quan chức năng.
  5. Bước 5 – Phối hợp hỗ trợ trẻ: đưa trẻ đi khám, giám định thương tích theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền; hỗ trợ tâm lý và các biện pháp cách ly, cấm tiếp xúc khi cần.

Cảnh báo: Không đăng tải video, hình ảnh, thông tin cá nhân của trẻ bị bạo hành lên mạng xã hội. Việc tiết lộ đời sống riêng tư của trẻ khi chưa được đồng ý có thể bị xử phạt theo Nghị định 98/2026/NĐ-CP và làm trẻ chịu thêm tổn thương. Hãy chuyển thông tin cho cơ quan chức năng.

Ngoài ra, việc cố ý che giấu, ngăn cản thông tin về trẻ em có nguy cơ bị bạo lực cũng là hành vi bị xử phạt, và không tố giác một số loại tội phạm nghiêm trọng còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.

Với trẻ đang trong độ tuổi đi làm sớm hoặc bị buộc lao động nặng, đây cũng là một dạng xâm hại; bạn có thể xem độ tuổi lao động tối thiểu theo quy định hiện hành để biết giới hạn pháp luật.

Dạy con thế nào để không bị coi là bạo hành?

Cha mẹ có quyền và nghĩa vụ giáo dục con, nhưng pháp luật không cho phép dùng bạo lực làm biện pháp giáo dục. Một số nguyên tắc nên nhớ:

  • Không đánh đập, dùng roi, dây hay vật dụng để “dạy dỗ”; không bắt nhịn ăn, nhịn uống, quỳ, phơi nắng, nhốt phòng kín.
  • Không lăng mạ, so sánh, đe dọa làm con sợ hãi; không ép học quá sức.
  • Đặt ra quy tắc rõ ràng, giải thích hậu quả, dùng hình thức nhắc nhở hoặc hạn chế đặc quyền hợp lý (giảm thời gian dùng thiết bị) thay vì trừng phạt thân thể.
  • Khi bản thân căng thẳng, tạm rời khỏi tình huống, tìm sự hỗ trợ từ người thân hoặc chuyên gia tâm lý; không để áp lực chuyển thành bạo lực với con.

Câu hỏi thường gặp

Bạo hành trẻ em có bị đi tù không?

Có, nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Tùy trường hợp, người bạo hành có thể bị xử lý theo Điều 140, Điều 185, Điều 134, Điều 128 hoặc Điều 123 Bộ luật Hình sự, với mức từ cải tạo không giam giữ, tù có thời hạn đến tù chung thân hoặc tử hình. Hành vi chưa đến mức hình sự thì bị phạt tiền.

Cha mẹ đánh con có bị phạt không?

Có. Đánh đập con hoặc dùng vật dụng gây thương tích có thể bị phạt từ 5 triệu đến 20 triệu đồng theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP; nếu gây thương tích nặng hoặc thường xuyên hành hạ thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, kể cả khi người đánh là cha mẹ ruột.

Hàng xóm phát hiện trẻ bị bạo hành có được tố giác không?

Được. Mọi cá nhân đều có thể báo tin qua tổng đài 111, công an hoặc UBND cấp xã. Cơ quan tiếp nhận có trách nhiệm bảo mật thông tin người báo tin; việc cố ý tiết lộ thông tin về người tố giác cũng có thể bị xử phạt.

Thời hiệu xử phạt hành chính hành vi bạo hành trẻ em là bao lâu?

Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực trẻ em và phòng, chống bạo lực gia đình đều là 01 năm. Với tội phạm, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tội theo Bộ luật Hình sự.

Người giúp việc, người trông trẻ bạo hành trẻ thì xử lý thế nào?

Người này vẫn bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự (thường là Điều 140 hoặc Điều 134) tùy hậu quả. Chủ nhà, cơ sở trông giữ trẻ nếu buông lỏng quản lý hoặc không can thiệp kịp thời cũng có thể bị xem xét trách nhiệm.

Trẻ bị bạo hành có thể được đưa ra khỏi gia đình không?

Có thể. Khi trẻ có nguy cơ bị tiếp tục xâm hại, cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ như cách ly trẻ khỏi người gây hại, đưa trẻ đến nơi an toàn, hỗ trợ y tế và tâm lý; người gây bạo lực có thể bị cấm tiếp xúc có thời hạn theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022.

Bạo hành trẻ em là hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền được bảo vệ của trẻ, có thể kéo theo xử phạt hành chính, bồi thường, hạn chế quyền làm cha mẹ hoặc án tù. Cách tốt nhất là không dùng bạo lực để giáo dục và báo tin kịp thời khi thấy trẻ gặp nguy hiểm. Thông tin cập nhật tháng 10/2026; bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành khi áp dụng vào trường hợp cụ thể.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, được biên soạn theo quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật. Với vụ việc cụ thể, bạn nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư để được hướng dẫn chính xác. Xem miễn trừ trách nhiệm.

Ban biên tập Luật Sư X

Có thể bạn quan tâm

Xem tất cả →