Tội cưỡng đoạt tài sản là hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác để chiếm đoạt tài sản. Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015, người phạm tội bị phạt tù từ 01 năm đến 20 năm tùy mức độ, giá trị tài sản và các tình tiết tăng nặng. Ngoài ra còn có thể bị phạt tiền hoặc tịch thu tài sản.
Tóm tắt nhanh
- Hành vi cốt lõi: đe dọa dùng vũ lực hoặc uy hiếp tinh thần để buộc người khác giao tài sản.
- Tội có cấu thành hình thức: chỉ cần thực hiện hành vi đe dọa, uy hiếp với mục đích chiếm đoạt là đã hoàn thành tội phạm, kể cả khi chưa lấy được tài sản.
- Bốn khung hình phạt: 1–5 năm; 3–10 năm; 7–15 năm; 12–20 năm tù.
- Hình phạt bổ sung: phạt tiền từ 10 đến 100 triệu đồng hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
- Người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự ở khoản 2, 3, 4.
Tội cưỡng đoạt tài sản là gì?
Cưỡng đoạt tài sản là tội xâm phạm quyền sở hữu. Người phạm tội không lấy tài sản bằng sức mạnh tức thời mà tạo áp lực tâm lý, khiến nạn nhân sợ hãi và phải tự giao tài sản. Điểm đáng chú ý là tội này vừa xâm phạm quyền sở hữu, vừa xâm phạm quyền nhân thân của người bị đe dọa.
Tài sản bị nhắm tới có thể là tiền, vật, giấy tờ có giá hoặc quyền tài sản. Trong thực tế, tội này hay xuất hiện ở các dạng: đòi “tiền bảo kê” với người buôn bán, dọa tung ảnh hoặc clip riêng tư trên mạng để đòi tiền, dọa tố cáo sai phạm để buộc đối phương nộp tiền.
Điều 170 BLHS quy định những gì?
Điều 170 nằm trong Chương XVI (các tội xâm phạm sở hữu) của Bộ luật Hình sự 2015. Bộ luật này đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025 (Luật số 86/2025/QH15, hiệu lực từ 01/07/2025). Các lần sửa đổi, bổ sung đó không làm thay đổi nội dung các khung hình phạt của Điều 170 mà bài viết trình bày dưới đây.
- Khoản 1: người nào đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
- Khoản 2: phạt tù từ 03 năm đến 10 năm.
- Khoản 3: phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.
- Khoản 4: phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.
- Khoản 5: người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản
Muốn kết luận một người phạm tội này, cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định đủ bốn yếu tố.
1. Khách thể
Là quyền sở hữu tài sản của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, cá nhân, đồng thời là quyền nhân thân (sự yên ổn về tinh thần, sức khỏe) của người bị đe dọa.
2. Mặt khách quan
Người phạm tội thực hiện một trong hai nhóm hành vi:
- Đe dọa sẽ dùng vũ lực (đánh, gây thương tích, giết, đập phá nhà cửa… trong tương lai, chứ không phải ngay lúc đó).
- Dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần: dọa tố cáo, dọa tung thông tin xấu, hình ảnh nhạy cảm, dọa gây khó khăn cho công việc, làm ăn của nạn nhân.
Đây là tội có cấu thành hình thức. Tội phạm hoàn thành từ khi người phạm tội thực hiện hành vi đe dọa, uy hiếp với mục đích chiếm đoạt. Việc có lấy được tài sản hay chưa không ảnh hưởng đến việc định tội, chỉ được xem xét khi quyết định hình phạt.
3. Chủ thể
Là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ độ tuổi theo luật (xem mục bên dưới).
4. Mặt chủ quan
Lỗi cố ý trực tiếp, với mục đích chiếm đoạt tài sản. Nếu người đe dọa không nhằm chiếm đoạt tài sản mà chỉ nhằm mục đích khác (ví dụ ép đối phương xin lỗi), thì không phạm tội này mà có thể bị xem xét ở tội danh khác.
Lưu ý: Khoản 1 Điều 170 không đặt ngưỡng giá trị tài sản. Con số 50 triệu, 200 triệu, 500 triệu chỉ là tình tiết định khung tăng nặng ở khoản 2, 3, 4. Vì vậy chiếm đoạt hay mới có ý định chiếm đoạt số tiền nhỏ vẫn có thể bị truy cứu theo khoản 1.
Khung hình phạt tội cưỡng đoạt tài sản
| Khoản | Mức phạt tù | Tình tiết định khung |
|---|---|---|
| Khoản 1 | 01 – 05 năm | Hành vi cơ bản, không có tình tiết tăng nặng định khung |
| Khoản 2 | 03 – 10 năm | Có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ biết là có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ; chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; tái phạm nguy hiểm |
| Khoản 3 | 07 – 15 năm | Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng; lợi dụng thiên tai, dịch bệnh |
| Khoản 4 | 12 – 20 năm | Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500 triệu đồng trở lên; lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp |
Ngoài hình phạt tù, Tòa án có thể áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 10 đến 100 triệu đồng hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Tòa án còn buộc người phạm tội trả lại tài sản và bồi thường thiệt hại cho nạn nhân theo quy định của pháp luật.
Khi nhiều người cùng thực hiện, từng người phải chịu trách nhiệm theo vai trò: người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức. Yếu tố “có tổ chức” là tình tiết định khung ở khoản 2.
Bao nhiêu tuổi bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
- Từ đủ 16 tuổi trở lên: chịu trách nhiệm hình sự về mọi khoản của Điều 170, kể cả khoản 1.
- Từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi: chỉ chịu trách nhiệm hình sự khi phạm tội thuộc khoản 2, 3 hoặc 4 (tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng). Nếu hành vi chỉ thuộc khoản 1 thì không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Dưới 14 tuổi: không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Với người dưới 18 tuổi, luật áp dụng nguyên tắc xử lý riêng nhằm giáo dục, giúp đỡ là chính, mức phạt thấp hơn người đã thành niên. Việc không bị truy cứu trách nhiệm hình sự không có nghĩa là không phải chịu hậu quả: gia đình vẫn có thể phải bồi thường dân sự và người chưa thành niên vẫn có thể bị áp dụng các biện pháp giáo dục theo luật.
Phân biệt với cướp tài sản, lừa đảo và các hành vi khác
| Tội danh | Thủ đoạn chính | Điểm khác cốt lõi |
|---|---|---|
| Cưỡng đoạt tài sản (Điều 170) | Đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc uy hiếp tinh thần | Mối đe dọa mang tính tương lai, nạn nhân còn thời gian suy nghĩ rồi mới giao tài sản |
| Cướp tài sản (Điều 168) | Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc hành vi khác làm nạn nhân lâm vào tình trạng không thể chống cự | Mối đe dọa mang tính tức thời, nạn nhân bị tước khả năng phản kháng ngay tại chỗ |
| Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) | Gian dối, tạo niềm tin sai lệch | Nạn nhân giao tài sản vì tin, không vì sợ hãi |
| Bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169) | Bắt giữ người, dùng người đó làm con tin để đòi tiền | Có hành vi bắt, giữ người làm con tin |
Ví dụ: kẻ chặn đường, kề dao vào cổ và đòi ví tiền là cướp tài sản. Còn người nhắn tin dọa “không đưa tiền, tuần sau tôi cho người đến đập quán” là cưỡng đoạt. Trong thực tế, ranh giới đôi khi mong manh nên cơ quan tố tụng phải xem xét toàn bộ diễn biến vụ án.
Đòi nợ bằng cách đe dọa có phải cưỡng đoạt không?
Điều 170 đòi hỏi mục đích chiếm đoạt tài sản của người khác. Nếu khoản nợ có thật và người đòi chỉ nhằm lấy lại tiền của mình, hành vi thường không được xác định là chiếm đoạt. Tuy nhiên họ vẫn có thể bị xử lý về hành vi đe dọa, xâm phạm quyền nhân thân hoặc gây rối trật tự công cộng, tùy tính chất và mức độ. Nếu bạn cho vay, nên lập giấy tờ rõ ràng; tham khảo mẫu giấy ghi nợ viết tay để có chứng cứ khi cần đòi nợ hợp pháp.
Cảnh báo: Dùng vũ khí, công cụ hỗ trợ để đe dọa người khác đòi tiền là tình tiết rất bất lợi và có thể kéo theo trách nhiệm về tội danh khác. Bạn có thể xem thêm quy định về vũ khí, công cụ dùng để tự vệ và bình xịt hơi cay tự vệ có bị cấm không.
Án treo và thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
Tội cưỡng đoạt tài sản có được hưởng án treo không?
Có thể, nhưng phải đáp ứng điều kiện chung của Bộ luật Hình sự: bị xử phạt tù không quá 03 năm, có nhân thân tốt, có tình tiết giảm nhẹ, và Tòa án xét thấy không cần bắt chấp hành hình phạt tù. Thời gian thử thách từ 01 đến 05 năm. Vì khung thấp nhất của khoản 1 là 01 năm tù nên khoản 1 có khả năng được xem xét án treo. Các khoản 2, 3, 4 có mức khởi điểm cao hơn, việc hưởng án treo chỉ xảy ra khi Tòa án áp dụng được các quy định giảm nhẹ đặc biệt (như dưới mức thấp nhất của khung) và sau đó mức phạt không quá 03 năm. Trường hợp này khá hiếm.
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
Thời hiệu tính theo loại tội phạm mà khung hình phạt tương ứng thuộc về. Khoản 1 là tội nghiêm trọng, khoản 2 và 3 là tội rất nghiêm trọng, khoản 4 là tội đặc biệt nghiêm trọng. Thời hiệu tương ứng theo Điều 27 Bộ luật Hình sự lần lượt là 10 năm, 15 năm và 20 năm.
Tình huống thực tế thường gặp
Tình huống minh họa 1 (dọa tung clip nhạy cảm): A quen B qua mạng, lưu lại hình ảnh riêng tư rồi nhắn B phải chuyển 60 triệu đồng, nếu không sẽ đăng lên mạng xã hội. B chuyển tiền. Hành vi của A là uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản, giá trị 60 triệu đồng thuộc điểm d khoản 2 (khung 03–10 năm tù). Việc phát tán hình ảnh còn có thể bị xử lý riêng ở tội danh khác.
Tình huống minh họa 2 (đòi tiền bảo kê): Nhóm 3 người thường xuyên đến chợ, yêu cầu các tiểu thương nộp mỗi tháng một khoản “phí bảo vệ”, nếu không sẽ gây khó dễ. Nhóm hoạt động thường xuyên, có phân công vai trò nên có thể bị xác định là có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, ảnh hưởng xấu đến trật tự xã hội, thuộc khoản 2.
Tình huống minh họa 3 (dọa tố cáo): C nắm được việc chủ cơ sở kinh doanh vi phạm nhẹ về phòng cháy, đòi 20 triệu đồng và dọa không đưa sẽ báo cơ quan chức năng. Dù việc tố cáo là quyền công dân, việc lấy nó làm công cụ để đòi tiền cho bản thân là uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản, phạm tội theo khoản 1.
Các tình huống trên chỉ là ví dụ minh họa. Mỗi vụ việc thực tế cần được cơ quan có thẩm quyền đánh giá dựa trên chứng cứ cụ thể. Công dân có quyền được bảo vệ khỏi các hành vi xâm phạm tinh thần, bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân.
Bị cưỡng đoạt tài sản, bạn cần làm gì?
- Bước 1: Giữ bình tĩnh, không chuyển tiền hoặc giao tài sản vội. Việc đáp ứng yêu cầu thường không chấm dứt được đe dọa mà còn khiến đối tượng đòi thêm.
- Bước 2: Lưu giữ chứng cứ: tin nhắn, email, bản ghi âm, ghi hình, sao kê chuyển khoản, số tài khoản và số điện thoại của đối tượng. Chụp màn hình và sao lưu sang thiết bị khác.
- Bước 3: Trình báo trực tiếp tại Công an xã, phường nơi gần nhất hoặc cơ quan điều tra có thẩm quyền, kèm theo chứng cứ. Bạn cũng có thể báo qua các kênh tiếp nhận tin báo tội phạm của lực lượng công an.
- Bước 4: Trường hợp đã chuyển tiền, báo ngay cho ngân hàng và cơ quan công an để được hướng dẫn xác minh, phong tỏa giao dịch (nếu còn kịp).
- Bước 5: Nếu bị đe dọa tính mạng, sức khỏe, hãy báo công an ngay và tránh ở một mình với đối tượng.
Lưu ý: Người tố giác tội phạm được pháp luật bảo vệ về tính mạng, sức khỏe, danh dự và tài sản. Với các vụ liên quan hình ảnh nhạy cảm, bạn có thể đề nghị giữ bí mật thông tin cá nhân khi làm việc với cơ quan công an.
Căn cứ pháp lý
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (Điều 170 và các quy định chung về độ tuổi, phân loại tội phạm, đồng phạm, thời hiệu, án treo).
- Luật số 12/2017/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự 2015.
- Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự (hiệu lực từ 01/07/2025).
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (trình tự tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm, điều tra, truy tố, xét xử).
Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến của cơ quan có thẩm quyền trong từng vụ việc cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Cưỡng đoạt tài sản bị phạt tù bao nhiêu năm?
Mức phạt tù từ 01 năm đến 20 năm, chia thành 4 khung: 1–5 năm, 3–10 năm, 7–15 năm và 12–20 năm. Mức cụ thể phụ thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt, tính chất, mức độ hành vi và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.
Chưa lấy được tiền thì có phạm tội cưỡng đoạt tài sản không?
Có. Đây là tội có cấu thành hình thức, hoàn thành khi người phạm tội đã đe dọa hoặc uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản. Việc chưa lấy được tài sản chỉ là tình tiết để Tòa án cân nhắc khi quyết định hình phạt.
Cưỡng đoạt tài sản khác cướp tài sản ở điểm nào?
Cưỡng đoạt là đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc uy hiếp tinh thần, nạn nhân có thời gian cân nhắc rồi mới giao tài sản. Cướp tài sản là dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc khiến nạn nhân không thể chống cự.
Người 15 tuổi cưỡng đoạt tài sản có bị xử lý hình sự không?
Người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự khi phạm tội thuộc khoản 2, 3 hoặc 4 Điều 170. Nếu hành vi chỉ thuộc khoản 1 thì không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nhưng vẫn có thể phải bồi thường và chịu biện pháp giáo dục theo luật.
Dọa tung ảnh nhạy cảm để đòi tiền bị xử lý thế nào?
Hành vi này có dấu hiệu của tội cưỡng đoạt tài sản vì dùng thông tin, hình ảnh riêng tư để uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tiền. Mức phạt tính theo số tiền đòi hoặc chiếm đoạt và các tình tiết khác, đồng thời việc phát tán có thể bị xử lý thêm theo quy định khác.
Có được hưởng án treo khi phạm tội cưỡng đoạt tài sản không?
Có thể, nếu mức phạt tù tuyên không quá 03 năm, nhân thân tốt, có tình tiết giảm nhẹ và Tòa án xét thấy không cần bắt chấp hành án tù. Thực tế khả năng này chủ yếu xảy ra ở khoản 1.
Tóm lại, tội cưỡng đoạt tài sản được xác định bằng hành vi đe dọa hoặc uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản, với mức phạt tù từ 01 đến 20 năm theo Điều 170 Bộ luật Hình sự. Nếu là nạn nhân, bạn nên giữ chứng cứ và trình báo cơ quan công an sớm, thay vì đáp ứng yêu cầu của đối tượng.











