Với xe ô tô, pháp luật chỉ bắt buộc chủ xe mua một loại bảo hiểm: bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới. Phí thấp nhất là 437.000 đồng/năm (chưa VAT) cho xe dưới 6 chỗ không kinh doanh. Mức bồi thường tối đa là 150 triệu đồng/người/vụ về người và 100 triệu đồng/vụ về tài sản. Không có hoặc hết hạn bảo hiểm, người lái xe bị phạt 400.000–600.000 đồng.
Tóm tắt nhanh
- Bảo hiểm bắt buộc với chủ xe ô tô: bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS), thực hiện theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
- Bảo hiểm thân vỏ (vật chất xe), bảo hiểm người ngồi trên xe, TNDS tự nguyện… là loại tự nguyện.
- Phí xe gia đình dưới 6 chỗ: 437.000 đồng/năm chưa VAT, khoảng 480.700 đồng nếu tính VAT 10%.
- Thời hạn hợp đồng: tối thiểu 1 năm, tối đa 3 năm (có một số ngoại lệ dưới 1 năm).
- Mức phạt khi không có, không mang theo hoặc hết hạn giấy chứng nhận: 400.000–600.000 đồng (người điều khiển ô tô).
Chủ xe ô tô bắt buộc mua loại bảo hiểm nào?
Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Điều 8) liệt kê các sản phẩm bảo hiểm bắt buộc gồm: bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới; bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc; bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng; và các loại bảo hiểm bắt buộc khác do luật quy định. Trong đó, với người sở hữu ô tô, chỉ có bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới áp dụng trực tiếp.
Bảo hiểm này bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng về sức khỏe, tính mạng và tài sản của bên thứ ba do xe của bạn gây ra. Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng của hành khách trên chính xe đó cũng thuộc phạm vi bảo hiểm khi đáp ứng điều kiện. Nói cách khác, đây là khoản bảo vệ cho người bị hại và giúp chủ xe giảm gánh nặng bồi thường, không phải bảo hiểm sửa xe cho bạn.
Lưu ý: Bài này từng viết theo quy định năm 2022, khi áp dụng Nghị định 03/2021/NĐ-CP. Hiện nay bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới thực hiện theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP (hiệu lực từ 06/09/2023). Theo thông tin đối chiếu đến thời điểm hiện tại, biểu phí vẫn theo Phụ lục I của Nghị định này.
Các loại bảo hiểm ô tô tự nguyện
Ngoài loại bắt buộc, các công ty bảo hiểm cung cấp nhiều sản phẩm tự nguyện. Bạn mua theo nhu cầu, phí và điều khoản do hai bên thỏa thuận:
- Bảo hiểm thân vỏ (bảo hiểm vật chất xe): bồi thường chi phí sửa chữa, thay thế khi xe bị hư hỏng do va chạm, cháy nổ, thiên tai, ngập nước… theo hợp đồng. Đây là loại không bắt buộc.
- Bảo hiểm TNDS tự nguyện: nâng hạn mức bồi thường cho bên thứ ba vượt mức trần của bảo hiểm bắt buộc.
- Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe: chi trả cho lái xe, hành khách khi bị thương hoặc tử vong theo mức trách nhiệm đã chọn.
- Bảo hiểm hàng hóa trên xe: áp dụng với xe chở hàng.
Lưu ý: Nhiều ngân hàng yêu cầu mua bảo hiểm thân vỏ khi cho vay mua xe. Đó là điều kiện trong hợp đồng vay, không phải quy định bắt buộc của pháp luật giao thông. Hãy đọc kỹ hợp đồng tín dụng trước khi ký.
Bảng phí bảo hiểm bắt buộc ô tô năm 2026
Phí bảo hiểm TNDS bắt buộc do Nhà nước quy định theo biểu phí tại Nghị định 67/2023/NĐ-CP, tính theo loại xe, số chỗ ngồi, trọng tải và mục đích sử dụng. Số liệu dưới đây là phí một năm, chưa gồm VAT.
Xe ô tô không kinh doanh vận tải
| Loại xe | Phí/năm (chưa VAT) |
|---|---|
| Dưới 6 chỗ ngồi | 437.000 đồng |
| Từ 6 đến 11 chỗ ngồi | 794.000 đồng |
| Từ 12 đến 24 chỗ ngồi | 1.270.000 đồng |
| Trên 24 chỗ ngồi | 1.825.000 đồng |
| Xe vừa chở người vừa chở hàng (pickup, minivan) | 437.000 đồng |
Xe ô tô kinh doanh vận tải
| Loại xe | Phí/năm (chưa VAT) |
|---|---|
| Dưới 6 chỗ (theo đăng ký) | 756.000 đồng |
| 6 chỗ | 929.000 đồng |
| 7 chỗ | 1.080.000 đồng |
| 8 chỗ | 1.253.000 đồng |
| 9 chỗ | 1.404.000 đồng |
Xe kinh doanh từ 10 chỗ trở lên tính theo công thức tại Phụ lục I của Nghị định 67/2023/NĐ-CP (xe trên 25 chỗ có mức cơ sở 4.813.000 đồng cộng thêm phần theo số chỗ vượt).
Xe tải và một số loại xe đặc thù
| Loại xe | Phí/năm (chưa VAT) |
|---|---|
| Xe tải dưới 3 tấn | 853.000 đồng |
| Xe tải từ 3 đến 8 tấn | 1.660.000 đồng |
| Xe tải trên 8 đến 15 tấn | 2.746.000 đồng |
| Xe tải trên 15 tấn | 3.200.000 đồng |
| Xe tập lái | 120% phí xe cùng chủng loại không kinh doanh |
| Taxi | 170% phí xe kinh doanh cùng số chỗ |
| Xe đầu kéo rơ moóc | 150% phí xe tải trên 15 tấn |
Doanh nghiệp bảo hiểm được căn cứ lịch sử bồi thường của xe hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe để điều chỉnh phí tăng hoặc giảm tối đa 15%. Khi tính tiền thực trả, bạn cộng thêm VAT: ví dụ xe 5 chỗ gia đình khoảng 480.700 đồng, xe 7 chỗ không kinh doanh khoảng 873.400 đồng.
Cảnh báo: Phí bảo hiểm bắt buộc có khung do Nhà nước quy định. Nơi nào chào mức quá thấp hoặc bán “giấy bảo hiểm” không qua doanh nghiệp được cấp phép đều tiềm ẩn nguy cơ giấy chứng nhận không hợp lệ. Sử dụng giấy tờ giả còn có thể bị xử lý nghiêm hơn mức phạt hành chính thông thường.
Mức bồi thường và phạm vi bảo hiểm
Với xe ô tô, giới hạn trách nhiệm bảo hiểm TNDS bắt buộc là:
- Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng: tối đa 150 triệu đồng/người/vụ tai nạn.
- Thiệt hại về tài sản: tối đa 100 triệu đồng/vụ tai nạn.
Mức bồi thường cụ thể về người được xác định theo bảng tỷ lệ tổn thương cơ thể và mức độ lỗi của chủ xe. Tổn thương nhẹ có thể chỉ vài phần trăm mức trách nhiệm, trường hợp rất nặng lên đến mức cao nhất của bảng. Về tài sản, doanh nghiệp bồi thường theo thiệt hại thực tế và mức độ lỗi, không vượt giới hạn. Nếu nhiều xe cùng gây tai nạn, mức bồi thường chia theo lỗi nhưng tổng không vượt giới hạn trách nhiệm.
Bảo hiểm này không bồi thường cho chiếc xe của bạn
Đây là điểm nhiều người hiểu nhầm. Thiệt hại của chính xe bạn (trầy xước, móp méo, ngập nước) không thuộc bảo hiểm bắt buộc. Muốn được bồi thường phần này, bạn cần có bảo hiểm thân vỏ tự nguyện.
Các trường hợp thường bị loại trừ
Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định một số trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm không bồi thường, chẳng hạn hành động cố ý gây thiệt hại, lái xe bỏ chạy không thực hiện trách nhiệm sau tai nạn, hoặc lái xe không có giấy phép lái xe hợp lệ theo quy định. Bạn nên đọc kỹ phần loại trừ trong giấy chứng nhận và quy tắc bảo hiểm trước khi ký. Vi phạm giao thông kiểu khác, như chạy quá tốc độ, được xử lý riêng; tham khảo thêm mức phạt ô tô chạy quá tốc độ từ 10 đến 20 km/h.
Thời hạn bảo hiểm bắt buộc
Hợp đồng bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới có thời hạn tối thiểu 1 năm và tối đa 3 năm. Một số trường hợp thời hạn có thể ngắn hơn 1 năm, ví dụ xe nước ngoài tạm nhập, tái xuất có thời hạn; xe có niên hạn sử dụng dưới 1 năm; xe đăng ký tạm thời theo quy định của Bộ Công an. Nếu bạn có nhiều xe và muốn đưa về cùng một ngày hết hạn để dễ quản lý, thời hạn của xe mua sau có thể bằng thời gian hiệu lực còn lại của hợp đồng đã có.
Bạn nên mua hoặc gia hạn trước ngày hết hạn. Giấy chứng nhận đã quá hạn không còn được coi là “còn hiệu lực” khi cơ quan chức năng kiểm tra.
Mức phạt khi không có hoặc hết hạn bảo hiểm
Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (Điều 18, khoản 4), người điều khiển ô tô và các loại xe tương tự ô tô không có hoặc không mang theo giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS bắt buộc còn hiệu lực bị phạt 400.000–600.000 đồng.
| Tình huống | Kết quả |
|---|---|
| Giấy chứng nhận còn hiệu lực, có mang theo (bản giấy hoặc điện tử hợp lệ) | Không vi phạm |
| Chưa mua bảo hiểm | Phạt 400.000–600.000 đồng |
| Bảo hiểm đã hết hạn dù chỉ vài ngày | Phạt 400.000–600.000 đồng |
| Đã mua nhưng quên mang theo | Phạt 400.000–600.000 đồng |
Nghị định 238/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 15/08/2026) sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Các nội dung nổi bật gồm thiết bị an toàn cho trẻ em trên ô tô và lộ trình lắp thiết bị ghi nhận hình ảnh trên xe kinh doanh vận tải. Theo thông tin đối chiếu, mức phạt liên quan đến giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS của ô tô vẫn giữ như trên. Với xe máy, mức phạt tương ứng là 200.000–300.000 đồng.
Ví dụ: anh Nam mua ô tô 5 chỗ năm 2025, bảo hiểm hết hạn tháng 9/2026 nhưng quên gia hạn. Đầu tháng 10/2026 anh bị kiểm tra và không xuất trình được giấy chứng nhận còn hiệu lực, nên thuộc diện bị xử phạt như trên. Chi phí gia hạn chỉ khoảng 480.700 đồng, thấp hơn mức phạt tối thiểu. Nếu chẳng may xảy ra tai nạn khi chưa có bảo hiểm, anh còn phải tự bồi thường toàn bộ cho người bị hại.
Ngoài ra, các lỗi giấy tờ khác khi lái xe cũng bị xử lý riêng, ví dụ lỗi không có bằng lái.
Thủ tục yêu cầu bồi thường
- Bước 1: Bảo vệ hiện trường, cứu chữa nạn nhân. Thực hiện biện pháp hạn chế thiệt hại, báo cơ quan Công an khi cần. Không tự ý di chuyển hoặc sửa chữa tài sản bị thiệt hại khi chưa có ý kiến của doanh nghiệp bảo hiểm.
- Bước 2: Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm. Báo sớm qua tổng đài hoặc ứng dụng, kèm thông tin xe, địa điểm, thời gian, thiệt hại.
- Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ. Theo Điều 13 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, hồ sơ gồm văn bản yêu cầu bồi thường; giấy phép lái xe và giấy tờ tùy thân của người lái xe; giấy chứng nhận bảo hiểm; và tài liệu chứng minh thiệt hại như giấy chứng nhận thương tích, hồ sơ bệnh án; với trường hợp tử vong có thêm trích lục khai tử, giấy báo tử hoặc văn bản xác nhận của cơ quan Công an.
- Bước 4: Nhận bồi thường. Doanh nghiệp bảo hiểm thanh toán trong 15 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, không quá 30 ngày nếu cần xác minh hồ sơ.
Thời hạn gửi yêu cầu bồi thường thông thường là 1 năm kể từ ngày xảy ra tai nạn, trừ trường hợp chậm vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Bạn nên nộp hồ sơ sớm.
Lưu ý khi mua bảo hiểm ô tô
- Kiểm tra thông tin trên giấy chứng nhận: biển số, số khung, số máy, số chỗ ngồi hoặc trọng tải, mục đích sử dụng (kinh doanh hay không). Ghi sai loại xe có thể gây tranh chấp khi bồi thường.
- Chọn đúng loại phí: xe chạy dịch vụ, taxi hoặc xe tập lái áp dụng mức khác xe gia đình.
- Mua tại doanh nghiệp bảo hiểm được cấp phép: và giữ lại giấy chứng nhận. Nếu doanh nghiệp cấp giấy chứng nhận điện tử theo quy định, hãy lưu sẵn trên điện thoại để xuất trình khi được yêu cầu.
- Cân nhắc bảo hiểm tự nguyện: nếu xe giá trị cao, đi nhiều, hoặc đỗ ở khu vực hay ngập, bảo hiểm thân vỏ giúp giảm rủi ro chi phí sửa chữa.
- Mua xe cũ hoặc sang tên: kiểm tra bảo hiểm còn hiệu lực và thỏa thuận rõ quyền lợi bảo hiểm khi chuyển nhượng. Phần thủ tục có thể xem thêm ở bài giấy tờ khi mua xe cũ và cách tính lệ phí trước bạ (nội dung tính lệ phí trước bạ ô tô áp dụng theo Nghị định 175/2025/NĐ-CP và bảng giá của UBND tỉnh).
Câu hỏi thường gặp
Bảo hiểm xe ô tô bắt buộc là loại nào?
Là bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, quy định tại Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Loại này bồi thường cho bên thứ ba và hành khách trên xe khi xe của bạn gây tai nạn, không bồi thường hư hỏng cho xe của bạn.
Bảo hiểm thân vỏ ô tô có bắt buộc không?
Không. Bảo hiểm thân vỏ (vật chất xe) là sản phẩm tự nguyện, bạn quyết định mua hay không. Ngân hàng có thể yêu cầu loại này trong hợp đồng vay mua xe, nhưng đó là điều kiện tín dụng, không phải quy định bắt buộc của pháp luật.
Bảo hiểm bắt buộc ô tô 5 chỗ giá bao nhiêu?
Xe gia đình dưới 6 chỗ không kinh doanh vận tải có phí 437.000 đồng/năm chưa VAT, khoảng 480.700 đồng với VAT 10%. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm tối đa 15% theo lịch sử bồi thường. Xe kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ có phí 756.000 đồng/năm chưa VAT.
Bảo hiểm ô tô hết hạn 1 ngày có bị phạt không?
Có thể. Nghị định 168/2024/NĐ-CP xử phạt khi người lái không có giấy chứng nhận bảo hiểm còn hiệu lực. Giấy đã quá hạn không còn hiệu lực, nên mức phạt vẫn là 400.000–600.000 đồng, không chia theo số ngày quá hạn.
Bảo hiểm bắt buộc bồi thường tối đa bao nhiêu?
Đối với ô tô, tối đa 150 triệu đồng/người/vụ về sức khỏe, tính mạng và 100 triệu đồng/vụ về tài sản. Phần thiệt hại vượt giới hạn do chủ xe và người bị hại thỏa thuận hoặc theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Có thể mua bảo hiểm ô tô bắt buộc nhiều năm không?
Có. Thời hạn tối thiểu là 1 năm và tối đa 3 năm. Một số trường hợp đặc thù như xe nước ngoài tạm nhập tái xuất hoặc xe đăng ký tạm thời có thể ngắn hơn 1 năm.
Căn cứ pháp lý
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Điều 8 về bảo hiểm bắt buộc)
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe
- Nghị định 238/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 168/2024/NĐ-CP (hiệu lực từ 15/08/2026)
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024
Tóm lại, chủ xe ô tô chỉ bắt buộc mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự, còn thân vỏ và các gói khác là lựa chọn tự nguyện. Hãy giữ giấy chứng nhận còn hiệu lực khi lái xe để tránh mức phạt 400.000–600.000 đồng và bảo vệ người bị hại nếu xảy ra tai nạn. Thông tin cập nhật tháng 10/2026; trước khi mua, bạn nên đối chiếu biểu phí và điều khoản hiện hành với doanh nghiệp bảo hiểm được cấp phép.











