Máy bắn tốc độ xe cộ trên đường của CSGT: đặc điểm 2026

Biên soạn:

· Cập nhật:

Máy bắn tốc độ xe cộ trên đường của CSGT: đặc điểm 2026

Máy bắn tốc độ của cảnh sát giao thông là thiết bị đo tốc độ có ghi hình ảnh, dùng sóng radar hoặc laser để xác định vận tốc xe. Thiết bị không có một hình dáng cố định: có loại cầm tay, loại đặt trên giá ba chân, loại gắn xe tuần tra và loại lắp cố định ven đường. Lực lượng chức năng chỉ được dùng khi có quyết định, kế hoạch được phê duyệt.

Tóm tắt nhanh

  • “Máy bắn tốc độ” là cách gọi dân gian của phương tiện đo tốc độ phương tiện giao thông có ghi hình ảnh, thuộc danh mục thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ của lực lượng chức năng.
  • Thiết bị có nhiều kiểu: cầm tay, giá ba chân, gắn trên xe tuần tra, lắp cố định trên cột hoặc khung ven đường. Không có “mẫu chuẩn” để nhận dạng bằng mắt thường.
  • Từ 01/04/2026, việc quản lý, sử dụng thiết bị thực hiện theo Nghị định 61/2026/NĐ-CP, thay Nghị định 135/2021/NĐ-CP.
  • Thiết bị phải được kiểm định, hiệu chuẩn trước khi đưa vào sử dụng và chỉ lực lượng được giao nhiệm vụ mới có quyền vận hành.
  • Vượt tốc độ từ 5 km/h trở lên là bị xử phạt; mức phạt và trừ điểm giấy phép lái xe tăng theo mức vượt (Nghị định 168/2024/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 238/2026/NĐ-CP).

Máy bắn tốc độ của CSGT là thiết bị gì?

Trong văn bản pháp luật, thiết bị này được gọi là “phương tiện đo tốc độ phương tiện giao thông có ghi hình ảnh”. Nó nằm trong danh mục phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ mà lực lượng chức năng được trang bị để phát hiện vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông đường bộ, cùng với cân kiểm tra tải trọng, máy đo nồng độ cồn, thiết bị ghi âm – ghi hình, thiết bị đo khoảng cách giữa hai xe…

Trước đây, danh mục này được quy định tại Nghị định 135/2021/NĐ-CP. Hiện nay, Nghị định 61/2026/NĐ-CP (ban hành 13/02/2026, có hiệu lực từ 01/04/2026) quy định lại về danh mục, việc quản lý, sử dụng thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ và quy trình thu thập, sử dụng dữ liệu để phát hiện vi phạm hành chính. Phụ lục của nghị định này liệt kê 25 loại thiết bị dùng trong lĩnh vực giao thông đường bộ, trong đó có thiết bị đo tốc độ có ghi hình.

Máy bắn tốc độ trông như thế nào?

Không có một hình dáng duy nhất. Thiết bị đo tốc độ do nhiều hãng sản xuất, thường được nhập khẩu, nên kích thước và kiểu dáng khác nhau. Về cơ bản, bạn có thể gặp các dạng sau:

Dạng thiết bị Đặc điểm bên ngoài Cách sử dụng
Cầm tay Thân hình súng hoặc hộp chữ nhật, có tay cầm, ống kính phía trước, màn hình nhỏ phía sau hiển thị tốc độ và hình ảnh Cán bộ đứng hoặc ngồi trên xe, ngắm vào phương tiện cần đo
Giá ba chân Thiết bị đặt trên chân đế, có thể nối với máy tính bảng hoặc thiết bị hiển thị Đặt ven đường trong thời gian nhất định theo kế hoạch
Gắn trên xe tuần tra Thiết bị gắn trong hoặc trên xe chuyên dụng của lực lượng CSGT Đo khi xe đứng yên hoặc đang di chuyển
Lắp cố định Hộp radar/camera gắn trên cột, khung dàn hoặc cổng chữ L ven quốc lộ, cao tốc Hoạt động liên tục, truyền dữ liệu về trung tâm

Một số điểm chung thường thấy ở thiết bị chính thức:

  • Có bộ phận thu – phát tín hiệu (radar hoặc laser) và camera ghi hình đi kèm.
  • Có màn hình hiển thị kết quả đo: tốc độ, thời gian, đôi khi cả tọa độ và hình ảnh phương tiện.
  • Có tem kiểm định ghi hạn sử dụng, dán ở vị trí phù hợp trên thiết bị.
  • Được ghi sổ theo dõi, có số seri, do đơn vị có thẩm quyền quản lý.

Lưu ý: Thiết bị có thể được sử dụng công khai hoặc kết hợp hóa trang. Vì vậy bạn không nên dựa vào việc “nhìn thấy hay không thấy máy” để quyết định chạy nhanh hay chậm. Cách an toàn và đúng luật nhất là luôn chạy trong giới hạn tốc độ cho phép.

Máy hoạt động và ghi nhận vi phạm ra sao?

Thiết bị đo tốc độ hoạt động theo một trong hai nguyên lý phổ biến:

  • Radar: phát sóng điện từ vào phương tiện, dựa vào sự thay đổi tần số của sóng phản hồi để tính vận tốc. Khoảng cách đo hiệu quả phụ thuộc vào công suất sóng và kích thước, hình dáng của xe bị đo.
  • Laser (lidar): phát chùm tia hẹp, đo thời gian phản hồi liên tiếp để tính khoảng cách thay đổi theo thời gian, từ đó suy ra tốc độ.

Khi xe vượt ngưỡng, thiết bị chụp hoặc quay lại hình ảnh, gắn kèm thông số về tốc độ và thời điểm. Dữ liệu có thể được chuyển đến tổ tuần tra, kiểm soát để lưu giữ và làm căn cứ xử lý. Kết quả thu được từ thiết bị đo tốc độ có ghi hình ảnh là căn cứ để xử phạt theo Luật Xử lý vi phạm hành chính và nghị định xử phạt trong lĩnh vực giao thông đường bộ.

Ai được dùng máy bắn tốc độ, dùng ở đâu?

Chỉ lực lượng được giao nhiệm vụ mới được vận hành

Thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ chỉ được giao cho cơ quan, đơn vị, cá nhân có thẩm quyền quản lý, sử dụng. Việc giao thiết bị cho đơn vị hoặc người không có thẩm quyền bị nghiêm cấm theo Nghị định 61/2026/NĐ-CP. Người dân tự cầm máy “bắn” rồi gửi cho cơ quan xử lý thì không phải là cách làm hợp lệ.

Phải có quyết định hoặc kế hoạch được phê duyệt

Theo Nghị định 61/2026/NĐ-CP, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ chỉ được lắp đặt, sử dụng khi có quyết định, kế hoạch phê duyệt của người có thẩm quyền (như người quyết định trang bị, trưởng phòng nghiệp vụ hoặc tương đương thuộc Cục Cảnh sát giao thông và các chức danh khác theo nghị định). Pháp luật không giới hạn cứng “chỉ được bắn ở đoạn đường nào”, nên lực lượng CSGT có thể sử dụng ở các vị trí được phân công trong kế hoạch.

CSGT mặc thường phục có được bắn tốc độ không?

Có, trong phạm vi quy định. Theo Thông tư 32/2023/TT-BCA về tuần tra, kiểm soát và xử lý vi phạm hành chính của CSGT, tổ CSGT có thể bố trí một bộ phận mặc thường phục để quan sát, sử dụng máy bắn tốc độ theo kế hoạch được cấp có thẩm quyền ban hành. Tuy nhiên, việc dừng phương tiện để xử lý do bộ phận làm nhiệm vụ trong trang phục, có số hiệu theo quy định thực hiện. Bạn có thể xem thêm về quy định trang phục của Công an nhân dân để nhận biết người đang làm nhiệm vụ.

Máy bắn tốc độ có chính xác không?

Thiết bị đo tốc độ thuộc nhóm phương tiện phải được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm hoặc so sánh theo pháp luật về đo lường trước khi đưa vào sử dụng. Danh mục thiết bị phải kiểm định trong Công an nhân dân hiện được quy định tại Thông tư 150/2026/TT-BCA (hiệu lực từ 28/08/2026); danh mục này có phương tiện đo tốc độ có ghi hình ảnh. Nghị định 61/2026/NĐ-CP cũng nghiêm cấm sử dụng thiết bị chưa được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm theo quy định.

Thực tế, thiết bị được kiểm định định kỳ bởi cơ quan đo lường có thẩm quyền và dán tem ghi hạn kiểm định. Dù vậy, mọi thiết bị điện tử đều có sai số kỹ thuật nhất định. Bạn cần phân biệt hai khái niệm:

  • Sai số của thiết bị: do nhà sản xuất và cơ quan kiểm định xác định, nằm trong mức cho phép.
  • Ngưỡng bắt đầu bị xử phạt: pháp luật hiện chỉ xử phạt khi vượt tốc độ tối đa từ 5 km/h trở lên. Đây là quy định về hành vi vi phạm, không phải “mức sai số được miễn”.

Lưu ý: Đồng hồ trên xe, camera hành trình hay ứng dụng điện thoại thường có sai lệch riêng. Số liệu từ các thiết bị này không thay thế kết quả đo từ thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ đã được kiểm định. Nếu nghi ngờ kết quả, bạn nên làm theo quy trình giải trình ở phần dưới thay vì tranh cãi tại chỗ.

Máy bắn tốc độ khác camera hành trình và camera phạt nguội thế nào?

Tiêu chí Máy bắn tốc độ Camera hành trình Camera giám sát giao thông
Người sử dụng Lực lượng chức năng được giao Chủ xe, tài xế Cơ quan quản lý
Mục đích Đo tốc độ, ghi nhận vi phạm Ghi hình hành trình, làm tư liệu cá nhân Giám sát, phát hiện vi phạm từ xa
Giá trị pháp lý khi xử phạt Là căn cứ xử phạt nếu thiết bị hợp lệ, đã kiểm định Không thuộc danh mục thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ Dữ liệu có thể dùng để xử lý theo quy trình

Hệ thống định vị, giám sát hành trình (GPS) của xe không thuộc danh mục thiết bị nghiệp vụ dùng để phát hiện vi phạm tốc độ như máy bắn tốc độ.

Mức phạt vượt tốc độ hiện nay

Mức phạt do vượt tốc độ được quy định tại Nghị định 168/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/01/2025), đã được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Nghị định 238/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 15/08/2026). Các khung phạt tiền và trừ điểm giấy phép lái xe cho hành vi chạy quá tốc độ phổ biến hiện nay như sau:

Mức vượt tốc độ Ô tô Xe máy (mô tô, xe gắn máy)
Từ 5 km/h đến dưới 10 km/h 800.000 – 1.000.000 đồng 400.000 – 600.000 đồng
Từ 10 km/h đến 20 km/h 4.000.000 – 6.000.000 đồng; trừ 2 điểm GPLX 800.000 – 1.000.000 đồng
Trên 20 km/h đến 35 km/h 6.000.000 – 8.000.000 đồng; trừ 4 điểm GPLX 6.000.000 – 8.000.000 đồng (trên 20 km/h); trừ 4 điểm GPLX
Trên 35 km/h 12.000.000 – 14.000.000 đồng; trừ 6 điểm GPLX Áp dụng khung của mức trên 20 km/h
Chạy quá tốc độ gây tai nạn giao thông 20.000.000 – 22.000.000 đồng; trừ 10 điểm GPLX 10.000.000 – 14.000.000 đồng
Điều khiển xe thành nhóm từ 2 xe trở lên chạy quá tốc độ — 8.000.000 – 10.000.000 đồng

Cảnh báo: Bảng trên là mức tham khảo tổng hợp từ các khung phạt phổ biến. Điều, khoản cụ thể, hình thức xử phạt bổ sung và mức trừ điểm có thể thay đổi theo văn bản sửa đổi. Trước khi áp dụng cho một trường hợp cụ thể, hãy đối chiếu với văn bản hợp nhất mới nhất. Bạn cũng có thể xem thêm bài về ô tô chạy quá tốc độ từ 10–20 km/h bị phạt bao nhiêu.

Ngoài vi phạm tốc độ, khi bị dừng xe bạn còn có thể bị kiểm tra giấy tờ. Ví dụ, người điều khiển xe máy không có giấy phép lái xe bị xử phạt riêng; xem thêm mức phạt không có bằng lái xe máy.

Khi bị dừng xe vì bị bắn tốc độ, bạn cần làm gì?

  1. Bước 1 – Giảm tốc độ, dừng xe an toàn: chấp hành hiệu lệnh của CSGT, dừng ở vị trí được chỉ dẫn, không gây cản trở giao thông.
  2. Bước 2 – Xuất trình giấy tờ: chuẩn bị giấy phép lái xe, đăng ký xe và các giấy tờ liên quan theo yêu cầu.
  3. Bước 3 – Yêu cầu thông báo lỗi và xem kết quả ghi nhận: kết quả từ thiết bị phải được ghi nhận theo quy định; bạn có thể đề nghị cho xem số liệu, hình ảnh ghi lại.
  4. Bước 4 – Đọc kỹ biên bản trước khi ký: kiểm tra tốc độ đo, tốc độ tối đa tại đoạn đường, thời gian, địa điểm. Nếu không đồng ý, bạn có quyền ghi rõ ý kiến vào biên bản.
  5. Bước 5 – Chấp hành quyết định xử phạt hoặc khiếu nại: nộp phạt theo hướng dẫn trong quyết định. Nếu cho rằng quyết định sai, bạn có quyền khiếu nại, khởi kiện theo pháp luật về khiếu nại và tố tụng hành chính.

Lưu ý: Chính quyền địa phương hiện chỉ còn hai cấp (tỉnh – xã/phường) nên thẩm quyền xử phạt thuộc các chức danh của Công an cấp tỉnh, Công an cấp xã và Chủ tịch UBND cấp xã/tỉnh theo Nghị định 238/2026/NĐ-CP. Thông tin trên quyết định xử phạt sẽ ghi rõ cơ quan, người có thẩm quyền và nơi nộp phạt.

Câu hỏi thường gặp

CSGT được bắn tốc độ ở đoạn đường nào?

Pháp luật không giới hạn cụ thể từng đoạn đường. Tuy nhiên, thiết bị chỉ được lắp đặt, sử dụng khi có quyết định hoặc kế hoạch phê duyệt của người có thẩm quyền. Vị trí cụ thể do kế hoạch tuần tra, kiểm soát quy định.

Người dân có được tự cầm máy bắn tốc độ để bắn xe khác không?

Không. Thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ chỉ giao cho cơ quan, đơn vị và người có thẩm quyền quản lý, sử dụng. Việc giao thiết bị cho đối tượng không có thẩm quyền là hành vi bị nghiêm cấm.

Chạy quá tốc độ dưới 5 km/h có bị phạt không?

Theo khung xử phạt hiện hành, mức vi phạm tốc độ bắt đầu từ 5 km/h trở lên so với tốc độ tối đa cho phép. Dưới ngưỡng này không bị xử phạt hành chính về lỗi chạy quá tốc độ.

Máy bắn tốc độ có hoạt động vào ban đêm không?

Nhiều thiết bị có khả năng ghi hình trong điều kiện thiếu sáng nên vẫn có thể ghi nhận vi phạm vào ban đêm. Không nên nghĩ rằng ban đêm hay đường vắng là không bị ghi nhận.

Máy bắn tốc độ có kiểm định không?

Có. Phương tiện đo tốc độ có ghi hình ảnh thuộc danh mục phải được kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm hoặc so sánh trước khi đưa vào sử dụng. Thiết bị chưa kiểm định mà vẫn dùng là trái quy định.

Nếu thấy kết quả đo không đúng, tôi nên làm gì?

Bạn nên bình tĩnh, đề nghị xem lại kết quả ghi nhận, ghi rõ ý kiến vào biên bản và chỉ ký khi đã đọc kỹ nội dung. Sau đó có thể thực hiện quyền khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định.

Máy bắn tốc độ của CSGT có nhiều hình dạng, từ cầm tay đến lắp cố định, và việc sử dụng phải đúng thẩm quyền, theo kế hoạch được phê duyệt, bằng thiết bị đã kiểm định. Thay vì tìm cách nhận biết vị trí đặt máy, bạn nên chạy đúng tốc độ trên từng đoạn đường để tránh bị phạt tiền, trừ điểm giấy phép lái xe và bảo đảm an toàn cho chính mình.

Thông tin cập nhật tháng 10/2026.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, được biên soạn theo quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật. Với vụ việc cụ thể, bạn nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư để được hướng dẫn chính xác. Xem miễn trừ trách nhiệm.

Ban biên tập Luật Sư X

Có thể bạn quan tâm

Xem tất cả →