Mẫu sơ yếu lý lịch kết hôn với bộ đội là bản tự khai của người dự định kết hôn với quân nhân, gồm thông tin bản thân và gia đình (thường trong phạm vi ba đời). Bạn nộp bản khai này cho đơn vị của quân nhân để thẩm tra trước khi đơn vị cho phép kết hôn. Nội dung mẫu đầy đủ có ngay bên dưới để bạn sao chép.
Tóm tắt nhanh
- Bản khai này phục vụ thẩm tra nội bộ của đơn vị quân đội, chưa phải hồ sơ đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã.
- Nội dung gồm: thông tin bản thân, quá trình hoạt động, quan hệ gia đình (cha mẹ, anh chị em, ông bà nội ngoại), quan hệ nước ngoài, cam đoan.
- Đơn vị có thể có mẫu riêng. Nên hỏi cán bộ tổ chức hoặc quân nhân để dùng đúng mẫu đơn vị yêu cầu.
- Sau khi đơn vị đồng ý, hai bạn đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã theo Luật Hộ tịch.
Sơ yếu lý lịch kết hôn với bộ đội là gì?
Quân nhân tại ngũ không tự quyết định hoàn toàn việc kết hôn như người dân thông thường. Ngoài điều kiện kết hôn của Luật Hôn nhân và gia đình, quân nhân còn phải báo cáo đơn vị và được cấp có thẩm quyền trong đơn vị xem xét. Đơn vị sẽ thẩm tra, xác minh lý lịch của người dự định kết hôn và gia đình họ.
Để có căn cứ thẩm tra, người dự định kết hôn tự kê khai một bản sơ yếu lý lịch. Nhiều người gọi bản này là “mẫu lý lịch kết hôn với bộ đội” hoặc “mẫu thẩm tra lý lịch kết hôn với bộ đội”. Cả ba cách gọi đều chỉ cùng một loại giấy tờ.
Lưu ý: Hiện không có một mẫu duy nhất công khai, áp dụng chung cho mọi đơn vị. Mẫu dưới đây được biên soạn theo nội dung thường gặp để bạn chuẩn bị bản nháp. Khi nộp, hãy ưu tiên mẫu do cơ quan tổ chức, cán bộ của đơn vị hướng dẫn.
Mẫu sơ yếu lý lịch kết hôn với bộ đội (nguyên văn)
MẪU SƠ YẾU LÝ LỊCH CỦA NGƯỜI DỰ ĐỊNH KẾT HÔN VỚI QUÂN NHÂN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
SƠ YẾU LÝ LỊCH
(Dùng cho người dự định kết hôn với quân nhân)
Kính gửi: Thủ trưởng đơn vị …………………………………………… (và cơ quan tổ chức, cán bộ).
I. THÔNG TIN BẢN THÂN
1. Họ và tên khai sinh (viết chữ in hoa): ……………………………… Giới tính: …………
2. Tên gọi khác (nếu có): ………………………………………………………………
3. Sinh ngày …… tháng …… năm ……… Nơi sinh: ……………………………………
4. Quê quán: ……………………………………………………………………………
5. Nơi thường trú: ………………………………………………………………………
6. Chỗ ở hiện nay: ………………………………………………………………………
7. Số định danh cá nhân/Căn cước: ……………… cấp ngày ……/……/……… nơi cấp: ………………
8. Dân tộc: ………… Tôn giáo: ………… Quốc tịch: …………
9. Trình độ văn hóa: ………… Trình độ chuyên môn: …………………………………
10. Nghề nghiệp, nơi làm việc (hoặc nơi học tập): ………………………………………
11. Ngày vào Đoàn TNCS Hồ Chí Minh/vào Đảng (nếu có): ………………………………
12. Tiền án, tiền sự, đã bị xử lý vi phạm hành chính nghiêm trọng (nếu có; ghi rõ hành vi, hình thức xử lý, cơ quan, thời điểm; nếu không có ghi “Không”): ………………
13. Tình trạng hôn nhân: ☐ Chưa kết hôn ☐ Đã ly hôn ☐ Khác: …………
II. TÓM TẮT QUÁ TRÌNH HỌC TẬP, LÀM VIỆC
| Từ tháng/năm – đến tháng/năm | Học tập, làm việc ở đâu, làm gì, chức vụ |
|---|---|
| …………………… | …………………………………………… |
| …………………… | …………………………………………… |
III. QUAN HỆ GIA ĐÌNH
1. Cha, mẹ đẻ (và cha, mẹ nuôi nếu có):
| Quan hệ | Họ tên | Năm sinh | Nghề nghiệp, nơi ở | Thành phần, quá trình hoạt động (ghi tóm tắt) |
|---|---|---|---|---|
| Cha | …… | …… | …… | …… |
| Mẹ | …… | …… | …… | …… |
2. Anh, chị, em ruột:
| Quan hệ | Họ tên | Năm sinh | Nghề nghiệp, nơi ở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| …… | …… | …… | …… | …… |
3. Ông, bà nội và ngoại:
| Quan hệ | Họ tên | Năm sinh (hoặc đã mất năm) | Nghề nghiệp, nơi ở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ông nội | …… | …… | …… | …… |
| Bà nội | …… | …… | …… | …… |
| Ông ngoại | …… | …… | …… | …… |
| Bà ngoại | …… | …… | …… | …… |
4. Vợ/chồng cũ, con (nếu có): ……………………………………………………………
IV. QUAN HỆ VỚI NƯỚC NGOÀI
Bản thân, cha mẹ, anh chị em ruột có người thân định cư, học tập, làm việc ở nước ngoài hay không? Nếu có, ghi họ tên, nước, nghề nghiệp, thời gian: ……………………………………………
V. CAM ĐOAN
Tôi cam đoan những lời khai trên đây là đúng sự thật và xin chịu trách nhiệm trước pháp luật về lời khai của mình. Tôi tự nguyện kết hôn với đồng chí (anh/chị) ……………………………… là …………… (cấp bậc, chức vụ) đang công tác tại ……………………………………
……………, ngày …… tháng …… năm ………
NGƯỜI KHAI
(Ký, ghi rõ họ tên)
XÁC NHẬN CỦA UBND XÃ/PHƯỜNG NƠI CƯ TRÚ (nếu đơn vị yêu cầu)
Ông/bà ………………………………… hiện thường trú tại ……………………………………; nội dung kê khai về bản thân và gia đình là phù hợp với thông tin quản lý tại địa phương.
……………, ngày …… tháng …… năm ………
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ, đóng dấu)
Hướng dẫn điền mẫu lý lịch kết hôn với bộ đội
Phần thông tin bản thân
Ghi đúng như giấy khai sinh và thẻ căn cước (hoặc CCCD còn hạn). Mục “nơi cấp” của giấy tờ tùy thân bạn có thể xem thêm tại bài cách ghi nơi cấp căn cước công dân trong hồ sơ. Nếu quên số định danh, bạn có thể tra số căn cước công dân online.
Địa danh quê quán, nơi thường trú nên ghi theo đơn vị hành chính hiện hành (xã/phường, tỉnh/thành phố). Từ ngày 01/07/2025 không còn cấp huyện. Với địa danh cũ, bạn có thể ghi chú thêm tên cũ trong ngoặc để cơ quan xác minh dễ đối chiếu.
Phần quá trình học tập, làm việc
Kê khai liên tục theo thời gian, không bỏ trống giai đoạn nào, kể cả thời gian nghỉ ở nhà hay làm tự do. Khoảng trống không giải thích thường khiến đơn vị phải hỏi lại.
Phần quan hệ gia đình ba đời
Kê khai cha, mẹ, anh chị em ruột, ông bà nội ngoại. Người đã mất vẫn ghi, kèm năm mất. Với phần “thành phần, quá trình hoạt động”, hãy ghi ngắn gọn, trung thực, đúng với những gì bạn biết. Đừng suy đoán hay giấu thông tin, vì đơn vị sẽ đối chiếu với nơi cư trú và hồ sơ quản lý.
Phần tiền án, tiền sự và quan hệ nước ngoài
Đây là mục được xác minh kỹ nhất. Nếu bản thân hoặc người thân từng bị xử lý hoặc có người ở nước ngoài, hãy khai rõ. Khai đầy đủ ngay từ đầu an toàn hơn so với để bị phát hiện qua xác minh.
Phần cam đoan và xác nhận
Bạn tự ký phần cam đoan. Nếu đơn vị yêu cầu xác nhận của địa phương, bạn mang bản khai đến UBND xã/phường nơi cư trú. Với việc chứng thực chữ ký hoặc bản sao, hãy xem hướng dẫn chứng thực sơ yếu lý lịch ở đâu và mẫu sơ yếu lý lịch có xác nhận. Từ 01/11/2025, theo Nghị định 280/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 23/2015/NĐ-CP, việc chứng thực bản sao và chữ ký không phụ thuộc nơi cư trú.
Quy trình thẩm tra lý lịch trước khi kết hôn
Quy trình cụ thể do đơn vị hướng dẫn. Nhìn chung gồm các bước sau.
- Bước 1: Quân nhân báo cáo và làm đơn xin kết hôn gửi chỉ huy đơn vị. Nhiều đơn vị yêu cầu hai bên có thời gian tìm hiểu nhất định trước khi làm đơn.
- Bước 2: Người dự định kết hôn hoàn thiện sơ yếu lý lịch theo mẫu, kèm bản sao giấy tờ tùy thân và các giấy tờ đơn vị yêu cầu.
- Bước 3: Cơ quan tổ chức, cán bộ thẩm tra, xác minh bản thân và gia đình tại nơi cư trú, nơi làm việc. Thời gian thường kéo dài vài tháng tùy mức độ phức tạp.
- Bước 4: Cấp có thẩm quyền xem xét. Nếu đồng ý, đơn vị có văn bản cho phép kết hôn hoặc giấy xác nhận theo quy định nội bộ để hai bạn đăng ký kết hôn. Nếu không đồng ý, đơn vị thông báo kèm lý do.
Cảnh báo: Một số trang mạng nêu cứng các “điều cấm” như tôn giáo, thành phần gia đình và viện dẫn số văn bản không rõ nguồn. Thực tế, việc xem xét căn cứ vào yêu cầu chính trị, an ninh, quốc phòng và quy định nội bộ của từng thời kỳ, không áp dụng máy móc. Bạn nên hỏi trực tiếp đơn vị về tiêu chuẩn và mẫu đang áp dụng, đừng căn cứ vào văn bản trích dẫn thiếu kiểm chứng.
Sau khi được đồng ý: hồ sơ đăng ký kết hôn
Thẩm tra nội bộ chỉ là điều kiện của đơn vị. Để được pháp luật công nhận, hai bạn vẫn phải đăng ký kết hôn theo Luật Hộ tịch 2014. Việc đăng ký thực hiện tại UBND cấp xã nơi cư trú của một trong hai bên. Chính quyền địa phương hai cấp đã thay thế cấp huyện từ 01/07/2025.
Hồ sơ thường gồm:
- Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu hộ tịch hiện hành, có thể nộp trực tiếp hoặc trực tuyến qua Cổng dịch vụ công.
- Giấy tờ tùy thân của hai bên (thẻ căn cước hoặc CCCD còn hạn).
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân của mỗi bên, có giá trị 6 tháng kể từ ngày cấp. Giấy này do UBND cấp xã nơi thường trú (hoặc tạm trú nếu không có thường trú) cấp. Với quân nhân, giấy xác nhận thường được cấp theo hướng dẫn của đơn vị kèm văn bản cho phép kết hôn.
- Bản án hoặc quyết định ly hôn nếu trước đó đã kết hôn. Bạn có thể xem thủ tục ly hôn cần giấy tờ gì và nộp ở đâu để hiểu về giấy tờ này.
Điều kiện kết hôn vẫn theo Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: nam từ đủ 20 tuổi, nữ từ đủ 18 tuổi, tự nguyện, không bị mất năng lực hành vi dân sự và không thuộc trường hợp cấm kết hôn.
Trong một số trường hợp, bạn cần giấy xác nhận nhân thân hoặc giấy tờ tương tự để bổ sung hồ sơ cho đơn vị. Bạn có thể tham khảo mẫu giấy xác nhận nhân thân.
Lưu ý để hồ sơ không bị trả lại
- Viết tay rõ ràng hoặc đánh máy, không tẩy xóa. Nếu sửa, gạch một đường và ký bên cạnh.
- Thông tin phải thống nhất với giấy khai sinh, thẻ căn cước và dữ liệu cư trú.
- Nộp đủ số bản theo yêu cầu của đơn vị, thường từ hai bản trở lên.
- Trao đổi với người thân để kê khai chính xác họ tên, năm sinh, nghề nghiệp của ông bà, cha mẹ, anh chị em.
- Khai không đúng sự thật có thể khiến đơn vị không đồng ý cho kết hôn, ảnh hưởng đến cả quân nhân.
- Thẩm tra kéo dài vài tháng, nên bạn cần chủ động chuẩn bị sớm, tránh ấn định ngày cưới trước khi có kết quả.
Lưu ý: Nếu bạn kết hôn với người thuộc lực lượng công an, đơn vị có thể áp dụng mẫu và quy trình riêng của ngành công an, khác với quân đội. Bạn cần xin hướng dẫn từ đúng ngành.
Căn cứ pháp lý
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (Điều 8 về điều kiện kết hôn).
- Luật Hộ tịch 2014 và các văn bản hướng dẫn (Nghị định 123/2015/NĐ-CP; Thông tư 04/2020/TT-BTP về mẫu tờ khai hộ tịch).
- Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2025 (chính quyền hai cấp từ 01/07/2025).
- Nghị định 23/2015/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 280/2025/NĐ-CP (chứng thực, có hiệu lực từ 01/11/2025).
- Các quy định nội bộ của Bộ Quốc phòng và đơn vị về kết hôn của quân nhân (áp dụng theo hướng dẫn của đơn vị).
Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Quy định có thể thay đổi, bạn nên đối chiếu với đơn vị và UBND cấp xã trước khi nộp hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu sơ yếu lý lịch kết hôn với bộ đội lấy ở đâu?
Bạn có thể dùng mẫu trong bài để chuẩn bị bản nháp. Mẫu chính thức nên xin tại cơ quan tổ chức, cán bộ của đơn vị quân nhân hoặc thông qua quân nhân. Mỗi đơn vị có thể có mẫu và yêu cầu kèm theo khác nhau.
Mẫu lý lịch kết hôn với bộ đội có phải công chứng không?
Thường không cần công chứng cả bản khai. Đơn vị có thể yêu cầu xác nhận của UBND xã/phường nơi cư trú hoặc chứng thực chữ ký. Bạn nên hỏi rõ đơn vị trước khi đi xác nhận để tránh làm lại.
Kết hôn với bộ đội phải thẩm tra mấy đời?
Phổ biến là thẩm tra trong phạm vi ba đời, gồm bản thân, cha mẹ, anh chị em ruột, ông bà nội ngoại. Phạm vi cụ thể do quy định nội bộ và đơn vị xác định.
Thẩm tra lý lịch kết hôn với bộ đội mất bao lâu?
Thường kéo dài vài tháng, tùy đơn vị và mức độ phức tạp của lý lịch. Không có thời hạn chung cho mọi trường hợp, nên bạn cần chuẩn bị sớm.
Có thể đăng ký kết hôn trước khi đơn vị đồng ý không?
Về pháp luật dân sự, hai bên đủ điều kiện vẫn có thể đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã. Tuy nhiên, quân nhân kết hôn khi chưa được đơn vị cho phép có thể bị xem xét theo kỷ luật của quân đội. Quân nhân cần làm đúng quy trình của đơn vị trước.
Làm hồ sơ đăng ký kết hôn với quân nhân ở đâu hiện nay?
Tại UBND cấp xã nơi cư trú của một trong hai bên. Từ 01/07/2025 không còn UBND cấp huyện nên bạn không nộp hồ sơ ở cấp này nữa.
Sơ yếu lý lịch là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi kết hôn với bộ đội. Hãy kê khai trung thực, đầy đủ ba đời, dùng đúng mẫu của đơn vị và chuẩn bị sớm giấy tờ tùy thân. Sau khi đơn vị đồng ý, hai bạn hoàn tất đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã theo Luật Hộ tịch.











