Thuê luật sư ly hôn hết bao nhiêu tiền? Chi phí mới 2026

Biên soạn:

· Cập nhật:

Thuê luật sư ly hôn hết bao nhiêu tiền? Chi phí mới 2026

Chi phí thuê luật sư ly hôn gồm hai khoản tách biệt: án phí hoặc lệ phí nộp cho Tòa án (300.000 đồng nếu không tranh chấp tài sản) và thù lao trả cho luật sư. Thù lao do bạn và luật sư tự thỏa thuận trong hợp đồng dịch vụ pháp lý, pháp luật không quy định khung giá cho vụ việc dân sự. Vì vậy tổng chi phí phụ thuộc vào mức độ phức tạp của vụ việc.

Tóm tắt nhanh

  • Án phí/lệ phí ly hôn không tranh chấp tài sản: 300.000 đồng (thuận tình hay đơn phương đều như nhau).
  • Có chia tài sản tranh chấp: án phí tính theo giá trị tài sản, bắt đầu từ 5% với phần giá trị trên 6 triệu đến 400 triệu đồng.
  • Thù lao luật sư: do hai bên thỏa thuận, ghi trong hợp đồng dịch vụ pháp lý; có thể tính theo giờ, trọn gói, theo tỷ lệ phần trăm hoặc theo hợp đồng dài hạn.
  • Người thuộc diện trợ giúp pháp lý (hộ nghèo, nạn nhân bạo lực gia đình có khó khăn tài chính…) được hỗ trợ miễn phí.
  • Ly hôn thuận tình, không tranh chấp con cái và tài sản thường có thể tự làm, không bắt buộc phải thuê luật sư.

Chi phí khi thuê luật sư ly hôn gồm những khoản nào?

Nhiều người nhầm rằng “thuê luật sư ly hôn” chỉ tốn một khoản. Thực tế bạn có thể phải chi các khoản sau:

Tóm tắt nhanh: Thuê luật sư ly hôn hết bao nhiêu tiền? Chi phí mới 2026
Tóm tắt nhanh – Thuê luật sư ly hôn hết bao nhiêu tiền? Chi phí mới 2026
Khoản chi Mức tham khảo Ai quyết định
Án phí/lệ phí nộp Tòa án 300.000 đồng nếu không tranh chấp tài sản Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14
Án phí chia tài sản Tính theo giá trị tài sản tranh chấp Theo biểu án phí của Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14
Thù lao luật sư Không có khung cố định Thỏa thuận giữa bạn và luật sư
Chi phí đi lại, lưu trú của luật sư Theo thực tế hoặc thỏa thuận Thỏa thuận trong hợp đồng
Chi phí định giá, thẩm định tài sản, giấy tờ, sao y Theo thực tế phát sinh Theo quy định và thông báo của Tòa án, cơ quan liên quan

Hai khoản đầu là nghĩa vụ với Nhà nước. Khoản thù lao là hợp đồng dân sự giữa bạn và luật sư, hoàn toàn độc lập với án phí.

Án phí, lệ phí ly hôn nộp cho Tòa án

Từ 01/07/2025, vụ việc ly hôn thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực (không còn Tòa án nhân dân cấp huyện). Mức án phí vẫn áp dụng theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.

Ly hôn thuận tình

Đây là việc dân sự, hai bên đều đồng ý ly hôn và thỏa thuận xong về con, tài sản. Mức lệ phí là 300.000 đồng. Nếu hai bên không có thỏa thuận khác, mỗi bên chịu một nửa.

Ly hôn đơn phương không tranh chấp tài sản

Một bên khởi kiện, vụ án chỉ giải quyết quan hệ hôn nhân, nuôi con, cấp dưỡng. Án phí sơ thẩm là 300.000 đồng. Nếu có kháng cáo và Tòa cấp phúc thẩm xét xử, bạn có thể phải nộp thêm án phí phúc thẩm 300.000 đồng. Điều kiện khởi kiện được phân tích tại bài ly hôn đơn phương cần những điều kiện gì.

Ly hôn có tranh chấp tài sản

Khi yêu cầu Tòa chia tài sản chung và hai bên không thống nhất, án phí tính theo giá trị tài sản tranh chấp:

Giá trị tài sản tranh chấp Mức án phí
Từ 6.000.000 đồng trở xuống 300.000 đồng
Trên 6 triệu đến 400 triệu đồng 5% giá trị tài sản có tranh chấp
Trên 400 triệu đồng Tính lũy tiến theo từng bậc giá trị trong biểu án phí

Ví dụ: anh A và chị B tranh chấp một căn nhà trị giá 300 triệu đồng. Phần giá trị tranh chấp là 300 triệu nên án phí chia tài sản khoảng 15 triệu đồng (5%), chưa kể 300.000 đồng án phí ly hôn. Mỗi bên thường chịu án phí tương ứng với phần tài sản mình được chia, theo quyết định của Tòa.

Lưu ý: Số tiền tạm ứng án phí được nộp theo thông báo của Tòa án sau khi thụ lý. Bạn nộp xong rồi mang biên lai về nộp lại cho Tòa. Hồ sơ cụ thể xem tại bài thủ tục ly hôn cần giấy tờ gì và nộp ở đâu.

Thù lao luật sư ly hôn tính như thế nào?

Khách hàng phải trả thù lao khi dùng dịch vụ pháp lý của luật sư. Mức thù lao do hai bên thỏa thuận và ghi trong hợp đồng dịch vụ pháp lý. Với vụ việc dân sự, hôn nhân gia đình, Nhà nước không đặt mức trần. Mức trần chỉ áp dụng trong một số trường hợp luật sư tham gia tố tụng hình sự theo quy định riêng.

Căn cứ tính thù lao gồm nội dung và tính chất của dịch vụ, thời gian và công sức luật sư bỏ ra, kinh nghiệm và uy tín của luật sư. Luật Luật sư quy định bốn phương thức tính thù lao:

Phương thức Cách tính Phù hợp với
Theo giờ làm việc Đơn giá mỗi giờ nhân số giờ thực tế Tư vấn, soạn đơn, việc ngắn
Trọn gói theo vụ việc Một khoản cố định cho cả vụ việc hoặc từng giai đoạn Ly hôn thuận tình hoặc đơn phương, yêu cầu rõ ràng
Theo tỷ lệ phần trăm Phần trăm giá ngạch hoặc kết quả đạt được Vụ việc có chia tài sản giá trị lớn
Hợp đồng dài hạn Mức cố định theo kỳ Nhu cầu pháp lý thường xuyên

Hiện Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012) vẫn là văn bản áp dụng. Dự thảo luật sửa đổi đang được nghiên cứu, nên bạn cần theo dõi nếu có văn bản mới có hiệu lực.

Ví dụ minh họa (không phải mức quy định): bạn có thể thỏa thuận 1,5 triệu đồng mỗi giờ tư vấn, hoặc một khoản trọn gói cho toàn bộ giai đoạn sơ thẩm. Mức thực tế khác nhau theo địa phương, độ phức tạp và từng luật sư, nên hãy so sánh phạm vi công việc chứ đừng chỉ so con số.

Những yếu tố làm chi phí tăng hoặc giảm

  • Có tranh chấp hay không: thuận tình thường nhanh và ít tốn kém hơn đơn phương.
  • Tranh chấp con chung: quyền nuôi con, mức cấp dưỡng làm vụ việc kéo dài, cần thêm chứng cứ.
  • Tài sản chung, nợ chung: càng nhiều tài sản, càng phải định giá, thu thập chứng cứ nên thù lao và chi phí thường tăng.
  • Bị đơn vắng mặt hoặc cố tình trốn tránh: làm kéo dài thời gian xác minh, tống đạt.
  • Kháng cáo: mỗi cấp xét xử phát sinh thêm công việc và án phí phúc thẩm.
  • Địa điểm Tòa án: luật sư phải đi lại xa thì có thể phát sinh chi phí đi lại, lưu trú.
  • Có yếu tố nước ngoài: thủ tục ủy thác, dịch thuật, hợp pháp hóa giấy tờ làm tăng chi phí.

Khi nào nên thuê luật sư, khi nào có thể tự ly hôn?

Pháp luật không bắt buộc bạn phải có luật sư khi ly hôn. Bạn có thể tự nộp đơn, tự tham gia phiên hòa giải và phiên tòa.

Có thể tự làm khi hai bên đồng thuận về ly hôn, con và tài sản, giấy tờ đầy đủ. Bạn chỉ cần chuẩn bị đơn, giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, giấy tờ tùy thân, giấy khai sinh của con. Có thể tham khảo mẫu đơn ly hôn viết tay theo quy định mới.

Nên cân nhắc luật sư khi:

  • Tranh chấp quyền nuôi con hoặc cấp dưỡng.
  • Tài sản lớn, khó xác định là tài sản chung hay riêng, có nợ chung.
  • Bên kia có dấu hiệu giấu hoặc tẩu tán tài sản.
  • Bạn không thể tham gia tố tụng thường xuyên (đang ở xa, ở nước ngoài).
  • Có bạo lực gia đình, cần biện pháp bảo vệ và chứng cứ.

Luật sư có thể tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự tại Tòa án. Bạn cũng có thể chỉ thuê tư vấn hoặc soạn đơn, không nhất thiết thuê toàn bộ vụ việc.

Ly hôn có được trợ giúp pháp lý miễn phí không?

Có, với một số đối tượng. Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 quy định trợ giúp pháp lý là dịch vụ miễn phí cho người thuộc diện được trợ giúp. Người được trợ giúp không phải trả tiền hay lợi ích vật chất khác cho người thực hiện trợ giúp.

Các nhóm có thể liên quan đến vụ việc ly hôn gồm: người thuộc hộ nghèo, người có công với cách mạng, trẻ em, người dân tộc thiểu số cư trú ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn. Ngoài ra còn có nhóm có khó khăn về tài chính như người cao tuổi, người khuyết tật, nạn nhân bạo lực gia đình. Khó khăn về tài chính được hiểu là thuộc hộ cận nghèo hoặc đang hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng.

Ly hôn có được trợ giúp pháp lý miễn phí không? (3 bước) – Thuê luật sư ly hôn hết bao nhiêu tiền? Chi phí mới 2026
Sơ đồ: Ly hôn có được trợ giúp pháp lý miễn phí không?
  1. Bước 1: Xác định mình có thuộc diện trợ giúp pháp lý không và chuẩn bị giấy tờ chứng minh (giấy chứng nhận hộ nghèo, hộ cận nghèo, giấy tờ xác nhận là nạn nhân bạo lực gia đình…).
  2. Bước 2: Nộp yêu cầu tại Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước của tỉnh, thành phố hoặc tổ chức tham gia trợ giúp pháp lý tại địa phương.
  3. Bước 3: Được phân công trợ giúp viên pháp lý hoặc luật sư để tư vấn, tham gia tố tụng theo phạm vi trợ giúp.

Lưu ý khi ký hợp đồng thuê luật sư

  • Phải có hợp đồng dịch vụ pháp lý bằng văn bản ghi rõ phạm vi công việc, mức thù lao, phương thức tính, các khoản chi phí và thời hạn thanh toán.
  • Hỏi rõ khoản nào đã bao gồm, khoản nào phát sinh thêm (đi lại, phúc thẩm, thi hành án, định giá tài sản).
  • Chia đợt thanh toán theo từng giai đoạn công việc để dễ kiểm soát.
  • Kiểm tra tư cách người hành nghề: luật sư phải có chứng chỉ hành nghề và là thành viên một Đoàn luật sư; hãy yêu cầu xuất trình khi ký.
  • Cảnh giác với cam kết thắng kiện 100%: kết quả do Tòa án quyết định theo chứng cứ và quy định pháp luật, không ai bảo đảm trước được.
  • Giữ lại biên lai, hóa đơn cho mọi khoản đã thanh toán.

Cảnh báo: Không giao tiền “lo lót”, “chạy án” cho bất kỳ ai. Đưa hoặc nhận hối lộ là hành vi vi phạm pháp luật hình sự, bạn có thể bị xử lý và vụ việc càng bất lợi.

Câu hỏi thường gặp

Thuê luật sư ly hôn đơn phương mất bao nhiêu tiền?

Án phí sơ thẩm là 300.000 đồng nếu không có tranh chấp tài sản. Thù lao luật sư do hai bên tự thỏa thuận, không có mức cố định theo quy định. Nếu có chia tài sản, bạn còn phải chịu án phí theo giá trị tài sản.

Ai phải nộp án phí ly hôn?

Với thuận tình ly hôn, mỗi bên chịu một nửa lệ phí nếu không thỏa thuận khác. Với ly hôn đơn phương, người khởi kiện thường nộp tạm ứng và chịu án phí ly hôn sơ thẩm, trừ khi Tòa quyết định khác trong bản án. Án phí chia tài sản do các bên chịu theo phần được chia.

Thù lao luật sư có phải nộp cho Tòa án không?

Không. Thù lao trả trực tiếp cho luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư theo hợp đồng. Chỉ án phí và lệ phí mới nộp theo thông báo của Tòa án.

Có bắt buộc thuê luật sư khi ly hôn không?

Không bắt buộc. Bạn có thể tự thực hiện thủ tục, nhất là khi thuận tình ly hôn. Luật sư hữu ích khi có tranh chấp con, tài sản hoặc bạn không thể trực tiếp tham gia tố tụng.

Không có tiền thuê luật sư thì làm thế nào?

Nếu thuộc diện trợ giúp pháp lý như hộ nghèo, người cao tuổi, người khuyết tật hoặc nạn nhân bạo lực gia đình có khó khăn tài chính, bạn có thể đề nghị trợ giúp pháp lý miễn phí. Ngoài ra có thể xin tạm hoãn hoặc miễn, giảm án phí nếu đủ điều kiện theo quy định.

Luật sư có được tính thù lao theo phần trăm tài sản được chia không?

Được, nếu hai bên thỏa thuận và ghi rõ trong hợp đồng. Đây là một trong bốn phương thức tính thù lao theo Luật Luật sư, thường dùng cho vụ việc có giá ngạch.

Tóm lại, chi phí ly hôn gồm án phí Tòa án có mức rõ ràng và thù lao luật sư do bạn thỏa thuận. Hãy xác định vụ việc có tranh chấp hay không, đọc kỹ hợp đồng dịch vụ pháp lý và kiểm tra khả năng được trợ giúp pháp lý trước khi quyết định thuê luật sư.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, được biên soạn theo quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật. Với vụ việc cụ thể, bạn nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư để được hướng dẫn chính xác. Xem miễn trừ trách nhiệm.

Ban biên tập Luật Sư X

Có thể bạn quan tâm

Xem tất cả →